Kết quả bóng đá trận Hellenic AC vs Garuda FC, 18:00 ngày 27/08/2026

Darwin Ngoại hạng Úc · 18:00 ngày 27/08/2026
Hellenic AC
Sắp đá --:--:--
Garuda FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 41
Hòa 00 01
Bại 12 68
Ghi bàn 43 1211
Mất bàn 311 2148
Điểm 63 124

Chủ = Hellenic AC · Khách = Garuda FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hellenic AC (21)Hiệp 1 / Cả trậnGaruda FC (20)
2 (10%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (10%)Bại/Hòa1 (5%)
12 (57%)Bại/Bại14 (70%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Hellenic AC 7 (88%)Hòa 1 (13%)Garuda FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL20/06/26Garuda FC0-2 (0-1)Hellenic AC3-5--T
AUS DPL23/04/26Hellenic AC4-4 (1-2)Garuda FC6-4+24.25H
AUS DPL06/09/25Hellenic AC3-0 (0-0)Garuda FC3-2+2.254.25T
AUS DPL11/07/25Hellenic AC2-1 (1-0)Garuda FC7-2+1.54T
AUS DPL27/06/25Garuda FC3-9 (2-4)Hellenic AC1-6+0.753.5T
AUS DPL23/08/24Hellenic AC3-0 (3-0)Garuda FC8-0+2.54.25T
AUS DPL22/06/24Garuda FC0-3 (0-1)Hellenic AC3-7--T
AUS DPL27/04/24Hellenic AC6-2 (5-1)Garuda FC5-3--T

Thành tích gần đây — Hellenic AC

TBTBBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL22/08/26Port Darwin FC0-2 (0-0)Hellenic AC3-8--T
AUS DPL15/08/26Darwin Olympics3-0 (3-0)Hellenic AC4-2-1.54B
AUS DPL07/08/26Hellenic AC2-0 (0-0)Casuarina FC8-4--T
AUS DPL01/08/26University Azzurri FC3-0 (1-0)Hellenic AC6-3--B
AUS DPL26/07/26Hellenic AC1-4 (1-3)Mindil Aces0-5-24.25B
AUS DPL23/07/26Hellenic AC2-1 (1-0)Palmerston3-2+0.754.25T
AUS DPL18/07/26Darwin Hearts2-1 (1-0)Hellenic AC1-3--B
AUS DPL03/07/26Hellenic AC1-3 (0-1)Mindil Aces7-7-2.754.5B
AUS DPL20/06/26Garuda FC0-2 (0-1)Hellenic AC3-5--T
AUS DPL14/06/26Hellenic AC1-5 (0-1)University Azzurri FC0-6-3.255B
AUS DPL02/06/26Hellenic AC2-2 (0-0)Darwin Olympics5-4-1.253.75H
AUS DPL29/05/26Casuarina FC5-1 (3-0)Hellenic AC2-8-0.253.5B
AUS DPL24/05/26Hellenic AC2-6 (0-1)Port Darwin FC6-7--B
AUS DPL16/05/26Mindil Aces4-0 (3-0)Hellenic AC3-2-1.53.75B
AUS DPL12/05/26Hellenic AC2-3 (1-2)Darwin Hearts4-5-0.753.75B
AUS DPL09/05/26Palmerston1-0 (0-0)Hellenic AC5-7--B
AUS DPL23/04/26Hellenic AC4-4 (1-2)Garuda FC6-4+24.25H
AUS DPL18/04/26University Azzurri FC7-2 (3-2)Hellenic AC10-4-0.753.25B
AUS DPL14/04/26Darwin Olympics1-2 (1-0)Hellenic AC12-5-13.25T
AUS DPL29/03/26Hellenic AC1-1 (0-1)Casuarina FC4-3+0.53.25H

Thành tích gần đây — Garuda FC

BTBBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/48 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL21/08/26Garuda FC0-2 (0-1)Darwin Olympics2-4--B
AUS DPL15/08/26Casuarina FC2-3 (2-0)Garuda FC2-5--T
AUS DPL26/07/26Palmerston7-0 (3-0)Garuda FC2-4--B
AUS DPL23/07/26Garuda FC2-3 (0-1)Darwin Hearts5-1--B
AUS DPL02/07/26Palmerston2-2 (2-0)Garuda FC9-5--H
AUS DPL26/06/26Garuda FC0-10 (0-4)University Azzurri FC2-4--B
AUS DPL20/06/26Garuda FC0-2 (0-1)Hellenic AC3-5--B
AUS DPL12/06/26Darwin Olympics9-1 (5-1)Garuda FC4-2-3.254.75B
AUS DPL05/06/26Garuda FC0-6 (0-2)Casuarina FC0-1--B
AUS DPL30/05/26Port Darwin FC5-3 (1-1)Garuda FC8-2--B
AUS DPL22/05/26Mindil Aces4-0 (2-0)Garuda FC5-3-2.754.25B
AUS DPL17/05/26Garuda FC1-2 (1-1)Palmerston1-6-0.254.25B
AUS DPL10/05/26Darwin Hearts1-1 (1-1)Garuda FC4-1--H
AUS DPL26/04/26University Azzurri FC4-1 (1-0)Garuda FC8-1--B
AUS DPL23/04/26Hellenic AC4-4 (1-2)Garuda FC6-4-24.25H
AUS DPL18/04/26Garuda FC1-8 (1-3)Darwin Olympics1-3-2.254B
AUS DPL11/04/26Casuarina FC2-0 (1-0)Garuda FC2-2-0.753.5B
AUS DPL28/03/26Garuda FC1-4 (0-2)Port Darwin FC2-6-1.53.75B
AUS CUP24/03/26University Azzurri FC4-1 (2-1)Garuda FC2-2--B
AUS DPL20/03/26Garuda FC0-4 (0-1)Mindil Aces0-11--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B0
T0 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0
T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hellenic AC (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Garuda FC (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 4.25 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hellenic AC (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Garuda FC (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
54
1 Bàn
50
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
65
B.thắng H1
133
B.thắng H2
Hellenic ACGaruda FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
10
B/T
20
B/H
85
B/B
Hellenic ACGaruda FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
21
Thắng 1
33
Hòa
32
Thua 1
914
Thua 2+
Hellenic ACGaruda FC

Thông tin đội bóng

Hellenic AC Thông tin Garuda FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.255.707.700.834.000.930.882.000.88
Live1.17 ↓6.90 ↑9.10 ↑0.86 ↑4.500.85 ↓0.882.250.83 ↓
VcbetSớm1.177.5010.000.964.250.850.802.001.00
Live1.177.5010.000.92 ↓4.500.89 ↑0.93 ↑2.250.86 ↓
Mansion88Sớm1.236.106.900.864.000.900.802.000.96
Live1.19 ↓6.80 ↑7.40 ↑0.80 ↓4.251.02 ↑0.802.001.04 ↑
InterwettenSớm1.207.259.501.104.500.60---
Live1.27 ↑6.00 ↓7.75 ↓1.05 ↓4.500.65 ↑---
10BETSớm1.176.608.800.744.000.91---
Live1.26 ↑5.80 ↓7.60 ↓0.90 ↑4.250.77 ↓---
12betSớm1.236.107.000.864.000.900.802.000.96
Live1.19 ↓6.80 ↑7.40 ↑0.80 ↓4.251.02 ↑0.76 ↓2.001.08 ↑
SbobetSớm1.216.107.500.774.001.050.892.000.95
Live1.20 ↓6.30 ↑7.40 ↓0.82 ↑4.251.00 ↓0.83 ↓2.001.01 ↑
WewbetSớm1.285.607.250.974.250.790.861.750.92
Live1.19 ↓6.35 ↑9.80 ↑0.80 ↓4.251.00 ↑0.97 ↑2.250.85 ↓
LadbrokesSớm1.255.507.500.533.501.37---
Live1.22 ↓6.50 ↑7.500.40 ↓3.501.75 ↑---
18BetSớm1.305.255.500.814.500.710.811.500.71
Live1.23 ↓6.50 ↑7.50 ↑0.814.500.83 ↑0.90 ↑2.250.75 ↑
PinnacleSớm1.226.326.510.784.000.930.952.000.75
Live1.17 ↓7.00 ↑7.65 ↑0.83 ↑4.500.86 ↓0.88 ↓2.250.82 ↑
BwinSớm1.265.507.501.154.500.61---
Live1.22 ↓6.50 ↑7.75 ↑0.88 ↓4.500.80 ↑---
1xBetSớm1.246.707.430.954.500.751.182.500.61
Live1.16 ↓6.95 ↑10.30 ↑0.85 ↓4.500.84 ↑1.02 ↓2.500.64 ↑
Bet 365Sớm1.226.507.000.854.000.950.952.000.85
Live1.20 ↓7.00 ↑7.000.90 ↑4.500.90 ↓0.80 ↓2.001.00 ↑
William HillSớm1.205.8010.001.204.500.57---
Live1.206.00 ↑8.50 ↓0.91 ↓4.500.75 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.