Kết quả bóng đá trận Hellenic AC vs Casuarina FC, 18:00 ngày 07/08/2026
Darwin Ngoại hạng Úc · 18:00 ngày 07/08/2026
Hellenic AC Sắp đá --:--:--
Casuarina FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 10 | 31 | 26 |
| Điểm | 3 | 1 | 7 | 7 |
Chủ = Hellenic AC · Khách = Casuarina FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hellenic AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 11 (61%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hellenic AC 8 (40%)Hòa 7 (35%)Casuarina FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 5 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | Casuarina FC | 5-1 (3-0) | Hellenic AC | -0.25 | 3.5 | B |
| 29/03/26 | Hellenic AC | 1-1 (0-1) | Casuarina FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/08/25 | Hellenic AC | 2-0 (1-0) | Casuarina FC | +1.25 | 3 | T |
| 08/07/25 | Casuarina FC | 1-2 (1-1) | Hellenic AC | +1 | 3.75 | T |
| 11/04/25 | Hellenic AC | 1-1 (0-0) | Casuarina FC | +1.5 | 4 | H |
| 17/08/24 | Hellenic AC | 1-2 (1-1) | Casuarina FC | +1.5 | 4.25 | B |
| 14/06/24 | Casuarina FC | 2-1 (2-1) | Hellenic AC | +0.75 | 4 | B |
| 19/04/24 | Hellenic AC | 3-1 (1-0) | Casuarina FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 29/09/23 | Hellenic AC | 6-0 (3-0) | Casuarina FC | +1.5 | 3.75 | T |
| 09/09/23 | Hellenic AC | 4-1 (3-1) | Casuarina FC | +0.75 | 3.75 | T |
| 07/07/23 | Casuarina FC | 2-2 (0-1) | Hellenic AC | - | - | H |
| 29/04/23 | Hellenic AC | 2-2 (1-0) | Casuarina FC | - | - | H |
| 23/09/22 | Hellenic AC | 3-3 (1-1) | Casuarina FC | - | - | H |
| 13/08/22 | Casuarina FC | 1-1 (0-0) | Hellenic AC | - | - | H |
| 18/06/22 | Hellenic AC | 4-2 (2-0) | Casuarina FC | - | - | T |
| 28/05/22 | Casuarina FC | 3-0 (0-0) | Hellenic AC | - | - | B |
| 28/08/21 | Hellenic AC | 1-0 (0-0) | Casuarina FC | - | - | T |
| 10/07/21 | Casuarina FC | 0-0 (0-0) | Hellenic AC | - | - | H |
| 14/05/21 | Hellenic AC | 3-2 (1-2) | Casuarina FC | - | - | T |
| 03/10/20 | Hellenic AC | 0-2 (0-2) | Casuarina FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hellenic AC
BBTBBTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | University Azzurri FC | 3-0 (1-0) | Hellenic AC | - | - | B |
| 26/07/26 | Hellenic AC | 1-4 (1-3) | Mindil Aces | -2 | 4.25 | B |
| 23/07/26 | Hellenic AC | 2-1 (1-0) | Palmerston | +0.75 | 4.25 | T |
| 18/07/26 | Darwin Hearts | 2-1 (1-0) | Hellenic AC | - | - | B |
| 03/07/26 | Hellenic AC | 1-3 (0-1) | Mindil Aces | -2.75 | 4.5 | B |
| 20/06/26 | Garuda FC | 0-2 (0-1) | Hellenic AC | - | - | T |
| 14/06/26 | Hellenic AC | 1-5 (0-1) | University Azzurri FC | -3.25 | 5 | B |
| 02/06/26 | Hellenic AC | 2-2 (0-0) | Darwin Olympics | -1.25 | 3.75 | H |
| 29/05/26 | Casuarina FC | 5-1 (3-0) | Hellenic AC | -0.25 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Hellenic AC | 2-6 (0-1) | Port Darwin FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Mindil Aces | 4-0 (3-0) | Hellenic AC | -1.5 | 3.75 | B |
| 12/05/26 | Hellenic AC | 2-3 (1-2) | Darwin Hearts | -0.75 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Palmerston | 1-0 (0-0) | Hellenic AC | - | - | B |
| 23/04/26 | Hellenic AC | 4-4 (1-2) | Garuda FC | +2 | 4.25 | H |
| 18/04/26 | University Azzurri FC | 7-2 (3-2) | Hellenic AC | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | Darwin Olympics | 1-2 (1-0) | Hellenic AC | -1 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | Hellenic AC | 1-1 (0-1) | Casuarina FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Port Darwin FC | 1-0 (1-0) | Hellenic AC | - | - | B |
| 06/09/25 | Hellenic AC | 3-0 (0-0) | Garuda FC | +2.25 | 4.25 | T |
| 29/08/25 | Port Darwin FC | 1-1 (1-0) | Hellenic AC | +0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Casuarina FC
HBBBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 20/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Casuarina FC | 2-2 (0-2) | Darwin Olympics | - | - | H |
| 25/07/26 | University Azzurri FC | 5-1 (1-0) | Casuarina FC | - | - | B |
| 19/07/26 | Casuarina FC | 0-3 (0-1) | Mindil Aces | -2 | 4.25 | B |
| 03/07/26 | University Azzurri FC | 2-0 (2-0) | Casuarina FC | -4 | 5.75 | B |
| 27/06/26 | Palmerston | 3-2 (1-1) | Casuarina FC | - | - | B |
| 21/06/26 | Casuarina FC | 0-2 (0-1) | Darwin Hearts | -0.75 | 4 | B |
| 05/06/26 | Garuda FC | 0-6 (0-2) | Casuarina FC | - | - | T |
| 29/05/26 | Casuarina FC | 5-1 (3-0) | Hellenic AC | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Darwin Olympics | 4-2 (1-0) | Casuarina FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 15/05/26 | Casuarina FC | 2-4 (1-2) | University Azzurri FC | -2 | 3.75 | B |
| 08/05/26 | Casuarina FC | 1-5 (1-3) | Port Darwin FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 03/05/26 | Mindil Aces | 3-4 (2-1) | Casuarina FC | -1.75 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Casuarina FC | 3-2 (1-2) | Palmerston | +1.25 | 3.75 | T |
| 22/04/26 | Darwin Hearts | 5-1 (1-1) | Casuarina FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Casuarina FC | 2-0 (1-0) | Garuda FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/04/26 | Port Darwin FC | 4-0 (2-0) | Casuarina FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Hellenic AC | 1-1 (0-1) | Casuarina FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Casuarina FC | 0-0 (0-0) | Darwin Olympics | - | - | H |
| 05/09/25 | Casuarina FC | 1-4 (1-3) | Port Darwin FC | -1.25 | 3.5 | B |
| 30/08/25 | Casuarina FC | 0-1 (0-1) | University Azzurri FC | -1.25 | 3.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H4 B2T2 H4 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hellenic AC (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.94 bàn/trận
Casuarina FC (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hellenic AC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Casuarina FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hellenic AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.20 | 0.87 | 3.75 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.60 | 3.80 | 2.20 | 0.87 | 3.75 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 4.10 | 2.15 | 0.92 | 3.75 | 0.89 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.60 | 4.10 | 2.15 | 0.92 | 3.75 | 0.89 | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.85 | 2.15 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.85 | 2.15 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.05 | 0.87 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.95 ↓ | 2.12 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 4.03 | 2.19 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.55 | 4.03 | 2.19 | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.86 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.20 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.75 | 2.20 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.05 | 0.81 | 3.75 | 0.72 | 0.74 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.60 | 3.90 ↑ | 2.15 ↑ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.75 ↑ | 0.76 ↑ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.15 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.70 | 2.15 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.62 | 3.94 | 2.15 | 1.14 | 4.25 | 0.62 | 1.01 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.84 ↓ | 2.16 ↑ | 0.87 ↓ | 3.75 | 0.81 ↑ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.20 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.50 | 3.80 | 2.20 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.