Kết quả bóng đá trận Hellas Syrou vs Niki Volou, 17:00 ngày 11/10/2026
National B (Hy Lạp) · 17:00 ngày 11/10/2026
Hellas Syrou 0 Kết thúc HT 0-1 1
Niki Volou
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Hellas Syrou | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Pasalidis T. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 5 | 12 |
| Điểm | 2 | 7 | 17 | 11 |
Chủ = Hellas Syrou · Khách = Niki Volou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hellas Syrou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 10 (26%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Hellas Syrou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 6 | 21 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 11 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 10 | 1 |
Niki Volou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 9 | 5 | 17 | 14 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 9 | 12 | 4 |
| Sân khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 4 | 5 | 9 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hellas Syrou (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Niki Volou (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hellas Syrou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Panthessalian Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 22700 |
| HLV | Wiljan Vloet | |
| Khu vực | Greece |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.87 | 2.70 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.80 ↓ | 2.30 ↓ | 1.45 ↓ | 2.50 | 0.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.80 | 2.70 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.10 ↑ | 1.83 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.76 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.53 | 3.29 | 2.83 | 1.19 | 2.25 | 0.66 | 0.73 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.98 ↑ | 2.98 ↓ | 2.44 ↓ | 1.02 ↓ | 2.25 | 0.71 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.80 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.90 | 2.50 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hellas Syrou | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Niki Volou | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).