Kết quả bóng đá trận Hellas Syrou vs Anagenisi Karditsa, 21:30 ngày 13/09/2026
National B (Hy Lạp) · 21:30 ngày 13/09/2026
Hellas Syrou 3 Kết thúc HT 0-0 0
Anagenisi Karditsa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 5 | 12 |
| Điểm | 2 | 6 | 15 | 12 |
Chủ = Hellas Syrou · Khách = Anagenisi Karditsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hellas Syrou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 10 (26%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Hellas Syrou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 6 | 21 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 11 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 10 | 1 |
Anagenisi Karditsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 8 | 22 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hellas Syrou (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Anagenisi Karditsa (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hellas Syrou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Sân nhà | Karditsa | |
| 0 | Sức chứa | 9000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Karditsa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.90 ↓ | 3.30 ↓ | 1.40 ↓ | 2.50 | 0.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 2.95 | 3.80 | 0.88 | 2.00 | 0.66 | 0.78 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.05 ↑ | 3.45 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 4.00 | 1.60 | 2.50 | 0.48 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 2.11 ↑ | 2.97 ↓ | 3.44 ↓ | 0.53 ↓ | 1.75 | 1.21 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.90 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 ↓ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.