Kết quả bóng đá trận Helges vs Enskede IK, 17:30 ngày 17/10/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 17:30 ngày 17/10/2026
Helges 0 Kết thúc HT 0-0 1
Enskede IK
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Helges | Phút | |
| 24' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 10 | 0 | 27 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 4 | 25 |
Chủ = Helges · Khách = Enskede IK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Helges | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 13 (54%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Helges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 3 | 14 | 15 | 48 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 0 | 9 | 6 | 30 | 3 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 18 | 6 | 14 |
Enskede IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 22 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 20 | 7 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 15 | 10 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
27
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
45%55%
Quả ném biên
912
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Helges (24 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Enskede IK (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Helges | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 19.00 | 9.50 | 1.07 | 0.82 | 3.75 | 0.95 | 0.92 | -2.50 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 8.50 ↓ | 1.08 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 0.84 ↓ | -2.50 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.30 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 11.50 | 6.90 | 1.09 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 11.50 | 6.90 | 1.09 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | -2.50 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 6.50 | 1.17 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.28 | 0.74 | 3.75 | 0.78 | 0.81 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 13.50 ↑ | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | 0.79 ↓ | -2.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 9.00 | 5.35 | 1.23 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.83 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 68.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 7.50 | 1.17 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.98 | -2.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.