Kết quả bóng đá trận Helfort 15 vs Simmeringer SC, 22:00 ngày 22/08/2026
Landesliga (Áo) · 22:00 ngày 22/08/2026
Helfort 15 7 Kết thúc HT 5-0 0
Simmeringer SC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Helfort 15 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| 4 - 0 ⚽ | 36' | |
| 40' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 5-0 | ||
| 6 - 0 ⚽ | 75' | |
| 78' | ||
| 86' | ||
| 7 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 26 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 16 | 15 | 28 |
| Điểm | 3 | 0 | 22 | 5 |
Chủ = Helfort 15 · Khách = Simmeringer SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Helfort 15 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Helfort 15 6 (75%)Hòa 1 (13%)Simmeringer SC 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Simmeringer SC | 0-3 (0-1) | Helfort 15 | - | - | T |
| 16/08/25 | Helfort 15 | 3-1 (2-0) | Simmeringer SC | - | - | T |
| 02/04/25 | Simmeringer SC | 1-1 (0-1) | Helfort 15 | - | - | H |
| 18/09/24 | Helfort 15 | 2-1 (2-1) | Simmeringer SC | +2 | 3.25 | T |
| 08/06/24 | Helfort 15 | 2-1 (2-0) | Simmeringer SC | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/11/23 | Simmeringer SC | 2-4 (1-2) | Helfort 15 | - | - | T |
| 03/06/23 | Simmeringer SC | 5-1 (4-1) | Helfort 15 | +0.5 | 3 | B |
| 18/01/17 | Helfort 15 | 3-1 (2-0) | Simmeringer SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Helfort 15
BTTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Rapid Vienna (Youth) | 5-1 (1-0) | Helfort 15 | -2.75 | 4.5 | B |
| 25/07/26 | Neusiedl | 2-3 (1-2) | Helfort 15 | - | - | T |
| 13/06/26 | Stadlau | 3-5 (2-2) | Helfort 15 | - | - | T |
| 06/06/26 | Helfort 15 | 2-2 (1-1) | FC 1980 Wien | - | - | H |
| 29/05/26 | SV Gerasdorf Stammer | 1-2 (1-2) | Helfort 15 | - | - | T |
| 25/05/26 | Helfort 15 | 2-0 (2-0) | SV Schwechat | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Slovan HAC | 0-1 (0-1) | Helfort 15 | - | - | T |
| 02/05/26 | Helfort 15 | 2-0 (1-0) | First Vienna 1894 Amateur | - | - | T |
| 24/04/26 | SC Red Star Penzing | 0-2 (0-1) | Helfort 15 | - | - | T |
| 18/04/26 | Helfort 15 | 2-0 (2-0) | Vorwarts Brigittenau | - | - | T |
| 11/04/26 | Floridsdorfer AC II | 1-4 (0-2) | Helfort 15 | - | - | T |
| 28/03/26 | Helfort 15 | 3-4 (1-3) | SV Wienerberger | - | - | B |
| 14/03/26 | FV Austria XIII | 2-0 (1-0) | Helfort 15 | - | - | B |
| 07/03/26 | Helfort 15 | 0-1 (0-0) | LAC Inter | - | - | B |
| 28/02/26 | Simmeringer SC | 0-3 (0-1) | Helfort 15 | - | - | T |
| 28/01/26 | Helfort 15 | 1-1 (1-1) | Team Wiener Linien | - | - | H |
| 21/01/26 | Helfort 15 | 1-2 (1-0) | SV Leobendorf | -1.5 | 3.5 | B |
| 27/11/25 | Rapid Oberlaa | 2-1 (1-0) | Helfort 15 | - | - | B |
| 22/11/25 | SV Schwechat | 3-4 (1-2) | Helfort 15 | +1 | 2.75 | T |
| 15/11/25 | Helfort 15 | 1-0 (0-0) | Stadlau | - | - | T |
Thành tích gần đây — Simmeringer SC
BBBHTBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | SV Donau | 5-0 (2-0) | Simmeringer SC | - | - | B |
| 13/06/26 | Simmeringer SC | 2-4 (0-3) | FV Austria XIII | - | - | B |
| 06/06/26 | Simmeringer SC | 1-2 (0-1) | SV Schwechat | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | Stadlau | 0-0 (0-0) | Simmeringer SC | - | - | H |
| 16/05/26 | Simmeringer SC | 1-0 (1-0) | FC 1980 Wien | - | - | T |
| 08/05/26 | SV Gerasdorf Stammer | 2-1 (0-1) | Simmeringer SC | - | - | B |
| 02/05/26 | Simmeringer SC | 1-4 (1-1) | FC Hellas Krefeld | - | - | B |
| 26/04/26 | Slovan HAC | 4-0 (3-0) | Simmeringer SC | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Simmeringer SC | 0-0 (0-0) | First Vienna 1894 Amateur | - | - | H |
| 10/04/26 | SC Red Star Penzing | 0-0 (0-0) | Simmeringer SC | - | - | H |
| 28/03/26 | Simmeringer SC | 2-0 (1-0) | Vorwarts Brigittenau | - | - | T |
| 14/03/26 | Simmeringer SC | 1-7 (1-3) | SV Wienerberger | - | - | B |
| 28/02/26 | Simmeringer SC | 0-3 (0-1) | Helfort 15 | - | - | B |
| 22/11/25 | Simmeringer SC | 1-2 (1-1) | LAC Inter | - | - | B |
| 08/11/25 | SV Schwechat | 5-1 (3-0) | Simmeringer SC | - | - | B |
| 01/11/25 | Simmeringer SC | 1-3 (1-1) | Stadlau | - | - | B |
| 25/10/25 | FC 1980 Wien | 1-1 (1-1) | Simmeringer SC | - | - | H |
| 22/10/25 | Simmeringer SC | 1-3 (1-2) | FV Austria XIII | - | - | B |
| 11/10/25 | Hellas Kagran | 0-0 (0-0) | Simmeringer SC | - | - | H |
| 04/10/25 | Simmeringer SC | 2-4 (1-3) | Slovan HAC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
03
Sút bóng
208
Sút cầu môn
122
Tấn công
6361
Tấn công nguy hiểm
2730
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B1T1 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Helfort 15 (19 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Simmeringer SC (14 trận)
Ghi 0.64 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Helfort 15 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Simmeringer SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Helfort 15 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.50 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 6.00 | 9.50 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.20 | 7.80 | 0.74 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.19 | 5.40 ↑ | 8.20 ↑ | 0.76 ↑ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 5.55 | 10.50 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.87 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.19 ↑ | 5.50 ↓ | 10.30 ↓ | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.00 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 | 8.50 ↑ | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.75 | 8.75 | 0.70 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | 2.00 | 0.74 |
| Live | 1.20 ↑ | 5.50 ↓ | 10.00 ↑ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.79 ↑ | 2.00 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.50 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 6.25 ↑ | 9.00 ↑ | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 7.10 | 9.85 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.54 | 1.50 | 1.30 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.00 ↓ | 12.50 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.90 | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.