Kết quả bóng đá trận Hekimoglu Trabzon vs Fethiyespor, 17:00 ngày 01/11/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 17:00 ngày 01/11/2026
Hekimoglu Trabzon 2 Kết thúc HT 1-0 1
Fethiyespor
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Hekimoglu Trabzon | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | Aslan N. | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 10' | |
| Karakus E. ❌ Đá hỏng penalty | 10' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 14 | 18 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 6 |
Chủ = Hekimoglu Trabzon · Khách = Fethiyespor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hekimoglu Trabzon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (22%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 9 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Hekimoglu Trabzon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Fethiyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
35
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
33%67%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hekimoglu Trabzon (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Fethiyespor (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hekimoglu Trabzon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1933 | |
| Sân nhà | FETHIYE ILCE | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | MUGLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.90 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 1.02 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.40 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.25 ↓ | 6.10 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.70 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.50 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 16.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.77 | 3.25 | 3.60 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 195.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.91 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 72.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.78 | 4.20 | 1.17 | 3.25 | 0.59 | 0.81 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 55.00 ↑ | 4.98 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.