Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs VfL Osnabruck, 18:00 ngày 08/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:00 ngày 08/08/2026
Heidenheimer 4 Kết thúc HT 3-2 3
VfL Osnabruck
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Voith-Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Heidenheimer | Phút | |
| Budu Zivzivadze(Assists:Marcel Costly) (Kiến tạo: Marcel Costly) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 13' | Ismail Badjie | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Budu Zivzivadze(Assists:Marcel Costly) (Kiến tạo: Marcel Costly) 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| Budu Zivzivadze(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 17' | |
| 23' | ⚽ 3 - 1 Niklas Wiemann(Assists:Konrad Faber) (Kiến tạo: Konrad Faber) | |
| Marcel Costly(Assists:Mathias Honsak) (Kiến tạo: Mathias Honsak) 4 - 1 ⚽ | 29' | |
| 34' | ⚽ 4 - 2 David Kopacz(Assists:Konrad Faber) (Kiến tạo: Konrad Faber) | |
| 45' | Fridolin Wagner | |
| Jan Schoppner(Assists:Jonas Fohrenbach) (Kiến tạo: Jonas Fohrenbach) 5 - 2 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-2 | ||
| Oualid Mhamdi | 54' | |
| ▲ Christian Conteh ▼ Mathias Honsak | 59' ⇄ | |
| ▲ Marnon Busch ▼ Oualid Mhamdi | 59' ⇄ | |
| ▲ Luca Kerber ▼ Christian Conteh | 66' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Tony Lesueur ▼ Konrad Faber | |
| 80' ⇄ | ▲ Leonhard Munst ▼ Ismail Badjie | |
| 80' ⇄ | ▲ Bernd Riesselmann ▼ David Kopacz | |
| 80' ⇄ | ▲ Bryan Henning ▼ Fridolin Wagner | |
| ▲ Paul Hennrich ▼ Adrian Beck | 88' ⇄ | |
| ▲ Maximilian Breunig ▼ Budu Zivzivadze | 88' ⇄ | |
| Marvin Pieringer(Assists:Marcel Costly) (Kiến tạo: Marcel Costly) 6 - 2 ⚽ | 89' | |
| 89' ⇄ | ▲ Leon Opitz ▼ Patrick Kammerbauer | |
| 90+2' | ⚽ 6 - 3 Robin Meissner | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 26 | 25 |
| Mất bàn | 13 | 10 | 23 | 20 |
| Điểm | 0 | 3 | 13 | 16 |
Chủ = Heidenheimer · Khách = VfL Osnabruck
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heidenheimer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Heidenheimer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 7 | - | - |
VfL Osnabruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Heidenheimer 5 (42%)Hòa 3 (25%)VfL Osnabruck 4 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/21 | VfL Osnabruck | 1-2 (0-1) | Heidenheimer | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/20 | Heidenheimer | 1-1 (0-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/12/19 | Heidenheimer | 3-1 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/07/19 | VfL Osnabruck | 1-3 (0-0) | Heidenheimer | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/14 | VfL Osnabruck | 1-0 (0-0) | Heidenheimer | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/11/13 | Heidenheimer | 2-0 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/13 | VfL Osnabruck | 2-2 (1-1) | Heidenheimer | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/10/12 | Heidenheimer | 1-3 (0-1) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/03/12 | VfL Osnabruck | 0-0 (0-0) | Heidenheimer | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/09/11 | Heidenheimer | 0-2 (0-2) | VfL Osnabruck | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/03/10 | Heidenheimer | 1-0 (0-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/09/09 | VfL Osnabruck | 3-2 (0-2) | Heidenheimer | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Heidenheimer
TBHTBTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Heidenheimer | 4-1 (2-0) | Ingolstadt | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Heidenheimer | 1-3 (0-1) | Hamburger SV | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Bologna | 1-1 (1-1) | Heidenheimer | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | TSV Nördlingen | 0-9 (0-5) | Heidenheimer | - | - | T |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-1) | Heidenheimer | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Heidenheimer | 0-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Koln | 1-3 (1-2) | Heidenheimer | -0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bayern Munchen | 3-3 (1-2) | Heidenheimer | -2.75 | 4 | H |
| 25/04/26 | Heidenheimer | 2-0 (1-0) | St. Pauli | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | SC Freiburg | 2-1 (1-0) | Heidenheimer | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Heidenheimer | 3-1 (2-0) | Union Berlin | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Borussia Monchengladbach | 2-2 (1-1) | Heidenheimer | -1 | 3 | H |
| 21/03/26 | Heidenheimer | 3-3 (0-2) | Bayer Leverkusen | -1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Eintracht Frankfurt | 1-0 (0-0) | Heidenheimer | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Heidenheimer | 2-4 (0-2) | TSG Hoffenheim | -0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Werder Bremen | 2-0 (0-0) | Heidenheimer | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Heidenheimer | 3-3 (2-2) | VfB Stuttgart | -0.75 | 3 | H |
| 15/02/26 | Augsburg | 1-0 (0-0) | Heidenheimer | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Heidenheimer | 0-2 (0-1) | Hamburger SV | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — VfL Osnabruck
BTBTHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | VfL Osnabruck | 0-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | SV Vorwarts Nordhorn | 0-7 (0-5) | VfL Osnabruck | - | - | T |
| 12/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | VfB Stuttgart II | 3-4 (0-2) | VfL Osnabruck | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | VfL Osnabruck | 1-1 (1-1) | SSV Ulm 1846 | +1.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-3 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | VfL Osnabruck | 2-1 (0-1) | SC Verl | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Ingolstadt | 0-1 (0-0) | VfL Osnabruck | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | VfL Osnabruck | 1-0 (0-0) | Energie Cottbus | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | MSV Duisburg | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | VfL Osnabruck | 4-0 (2-0) | Schweinfurt 05 FC | +1.5 | 3 | T |
| 27/03/26 | VfL Osnabruck | 2-2 (2-0) | Borussia Monchengladbach | -1 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Hannover 96 | 2-0 (0-0) | VfL Osnabruck | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 0-1 (0-1) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | VfL Osnabruck | 4-1 (1-0) | SV Waldhof Mannheim | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Jahn Regensburg | 0-2 (0-1) | VfL Osnabruck | 0 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | VfL Osnabruck | 2-0 (2-0) | FC Viktoria koln | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Erzgebirge Aue | 1-3 (1-1) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | VfL Osnabruck | 3-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Hansa Rostock | 2-2 (1-1) | VfL Osnabruck | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Heidenheimer
VfL Osnabruck
1Frank Feller4Tim Siersleben6CPatrick Mainka19Jonas Fohrenbach22Oualid Mhamdi3Jan Schoppner17Mathias Honsak21Adrian Beck24Marcel Costly11Budu Zivzivadze18Marvin Pieringer32Jonas Krumrey24CJannik Muller25Niklas Wiemann27Robin Fabinski15Bjarke Jacobsen26Fridolin Wagner28Konrad Faber31Patrick Kammerbauer10Ismail Badjie29David Kopacz11Robin Meissner
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Frank Feller
- 3Jan Schoppner⚽ Ghi bàn 45+2'
- 4Tim Siersleben
- 6Patrick Mainka C
- 11Budu Zivzivadze⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 88'
- 17Mathias Honsak🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 59'
- 18Marvin Pieringer⚽ Ghi bàn 89'
- 19Jonas Fohrenbach🎯 Kiến tạo 45+2'
- 21Adrian Beck▼ Rời sân 88'
- 22Oualid Mhamdi🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 59'
- 24Marcel Costly⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 89'
Khách · 3421
- 10Ismail Badjie🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 80'
- 11Robin Meissner⚽ Ghi bàn 90+2'
- 15Bjarke Jacobsen
- 24Jannik Muller C
- 25Niklas Wiemann⚽ Ghi bàn 23'
- 26Fridolin Wagner🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 80'
- 27Robin Fabinski
- 28Konrad Faber🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 69'
- 29David Kopacz⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 80'
- 31Patrick Kammerbauer▼ Rời sân 89'
- 32Jonas Krumrey
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2026
Sút cầu môn
66
Tấn công
11288
Tấn công nguy hiểm
5139
Sút ngoài cầu môn
108
Cản bóng
412
Đá phạt trực tiếp
65
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
475408
TL chuyền bóng thành công
81%70%
Phạm lỗi
66
Việt vị
90
Cứu thua
32
Tắc bóng
311
Quả ném biên
1816
Cắt bóng
92
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
4020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.42.09
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
38 62
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B4T4 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heidenheimer (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
VfL Osnabruck (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heidenheimer | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972-5-27 | Thành lập | 1899-4-17 |
| Voith-Arena | Sân nhà | Osnatel-Arena |
| 13000 | Sức chứa | 16130 |
| Frank Schmidt | HLV | Timo Schultz |
| Heidenheim an der Brenz | Khu vực | Osnabruck |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.97 | 4.60 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.53 | 3.97 | 4.60 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.77 | 0.75 | 1.01 | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.40 | 1.09 | 3.00 | 0.76 | 0.94 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 85.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 6.00 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.85 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 5.00 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 0.83 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.40 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.48 ↑ | 76.91 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.85 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.50 | 5.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.99 | 5.10 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 55.00 ↑ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.16 | 5.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.85 ↑ | 44.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.65 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.61 | 6.17 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.41 ↑ | 30.66 ↑ | 4.06 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.65 | 4.75 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.51 ↓ | 3.75 ↑ | 4.85 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.33 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.82 ↑ | 5.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.03 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.58 | 0.75 | 1.18 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.26 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.57 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heidenheimer | +1 | 1 | 0 | 0 |
| VfL Osnabruck | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).