Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs VfL Osnabruck, 18:00 ngày 08/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 18:00 ngày 08/08/2026
Heidenheimer
4 Kết thúc HT 3-2 3
VfL Osnabruck
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Voith-Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Heidenheimer Phút VfL Osnabruck
Budu Zivzivadze(Assists:Marcel Costly) (Kiến tạo: Marcel Costly) 1 - 0 10'
13' Ismail Badjie
2 - 0 16'
Budu Zivzivadze(Assists:Marcel Costly) (Kiến tạo: Marcel Costly) 3 - 0 16'
Budu Zivzivadze(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR17'
23' 3 - 1 Niklas Wiemann(Assists:Konrad Faber) (Kiến tạo: Konrad Faber)
Marcel Costly(Assists:Mathias Honsak) (Kiến tạo: Mathias Honsak) 4 - 1 29'
34' 4 - 2 David Kopacz(Assists:Konrad Faber) (Kiến tạo: Konrad Faber)
45' Fridolin Wagner
Jan Schoppner(Assists:Jonas Fohrenbach) (Kiến tạo: Jonas Fohrenbach) 5 - 2 45+2'
HT 3-2
Oualid Mhamdi 54'
▲ Christian Conteh ▼ Mathias Honsak59'
▲ Marnon Busch ▼ Oualid Mhamdi59'
▲ Luca Kerber ▼ Christian Conteh66'
69' ▲ Tony Lesueur ▼ Konrad Faber
80' ▲ Leonhard Munst ▼ Ismail Badjie
80' ▲ Bernd Riesselmann ▼ David Kopacz
80' ▲ Bryan Henning ▼ Fridolin Wagner
▲ Paul Hennrich ▼ Adrian Beck88'
▲ Maximilian Breunig ▼ Budu Zivzivadze88'
Marvin Pieringer(Assists:Marcel Costly) (Kiến tạo: Marcel Costly) 6 - 2 89'
89' ▲ Leon Opitz ▼ Patrick Kammerbauer
90+2' 6 - 3 Robin Meissner
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 00 11
Bại 32 54
Ghi bàn 58 2625
Mất bàn 1310 2320
Điểm 03 1316

Chủ = Heidenheimer · Khách = VfL Osnabruck

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Heidenheimer (10)Hiệp 1 / Cả trậnVfL Osnabruck (10)
4 (40%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Bại2 (20%)
3 (30%)Bại/Bại4 (40%)

Bảng xếp hạng

Heidenheimer

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015739
Sân nhà11004335
Sân khách100114016
6 gần6312177--

VfL Osnabruck

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200237018
Sân nhà100103017
Sân khách100134012
6 gần6312159--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Heidenheimer 5 (42%)Hòa 3 (25%)VfL Osnabruck 4 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D220/02/21VfL Osnabruck1-2 (0-1)Heidenheimer8-8+0.252.5T
GER D225/10/20Heidenheimer1-1 (0-0)VfL Osnabruck11-7+0.252.5H
GER D222/12/19Heidenheimer3-1 (1-0)VfL Osnabruck6-7+0.52.75T
GER D227/07/19VfL Osnabruck1-3 (0-0)Heidenheimer6-602.5T
GER D303/05/14VfL Osnabruck1-0 (0-0)Heidenheimer4-6+0.252.5B
GER D330/11/13Heidenheimer2-0 (1-0)VfL Osnabruck-+0.752.25T
GER D313/04/13VfL Osnabruck2-2 (1-1)Heidenheimer--0.252.5H
GER D320/10/12Heidenheimer1-3 (0-1)VfL Osnabruck-+0.252.5B
GER D303/03/12VfL Osnabruck0-0 (0-0)Heidenheimer--0.252.25H
GER D314/09/11Heidenheimer0-2 (0-2)VfL Osnabruck-+0.52.5B
GER D306/03/10Heidenheimer1-0 (0-0)VfL Osnabruck-+0.252.5T
GER D305/09/09VfL Osnabruck3-2 (0-2)Heidenheimer--12.5B

Thành tích gần đây — Heidenheimer

TBHTBTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Heidenheimer4-1 (2-0)Ingolstadt5-3+0.753.5T
INT CF25/07/26Heidenheimer1-3 (0-1)Hamburger SV6-2-0.52.75B
INT CF22/07/26Bologna1-1 (1-1)Heidenheimer9-4-0.53H
INT CF15/07/26TSV Nördlingen0-9 (0-5)Heidenheimer---T
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3+0.253B
INT CF04/07/26Rheindorf Altach1-2 (0-1)Heidenheimer3-3+0.753T
GER D116/05/26Heidenheimer0-2 (0-2)FSV Mainz 056-3+0.53.25B
GER D110/05/26FC Koln1-3 (1-2)Heidenheimer6-4-0.753T
GER D102/05/26Bayern Munchen3-3 (1-2)Heidenheimer13-5-2.754H
GER D125/04/26Heidenheimer2-0 (1-0)St. Pauli6-602.5T
GER D119/04/26SC Freiburg2-1 (1-0)Heidenheimer5-4-0.752.75B
GER D111/04/26Heidenheimer3-1 (2-0)Union Berlin3-5-0.252.5T
GER D104/04/26Borussia Monchengladbach2-2 (1-1)Heidenheimer2-3-13H
GER D121/03/26Heidenheimer3-3 (0-2)Bayer Leverkusen2-5-13H
GER D114/03/26Eintracht Frankfurt1-0 (0-0)Heidenheimer5-4-13B
GER D107/03/26Heidenheimer2-4 (0-2)TSG Hoffenheim4-3-0.753B
GER D128/02/26Werder Bremen2-0 (0-0)Heidenheimer3-2-0.752.75B
GER D123/02/26Heidenheimer3-3 (2-2)VfB Stuttgart3-4-0.753H
GER D115/02/26Augsburg1-0 (0-0)Heidenheimer4-5-0.52.75B
GER D107/02/26Heidenheimer0-2 (0-1)Hamburger SV10-802.75B

Thành tích gần đây — VfL Osnabruck

BTBTHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26VfL Osnabruck0-2 (0-1)SC Paderborn 073-9-0.53.25B
INT CF25/07/26SV Vorwarts Nordhorn0-7 (0-5)VfL Osnabruck---T
INT CF12/07/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)VfL Osnabruck1-0-0.252.75B
GER D316/05/26VfB Stuttgart II3-4 (0-2)VfL Osnabruck6-3+0.53T
GER D309/05/26VfL Osnabruck1-1 (1-1)SSV Ulm 18464-2+1.253H
GER D303/05/26SV Wehen Wiesbaden2-3 (1-0)VfL Osnabruck3-8+0.252.75T
GER D325/04/26VfL Osnabruck2-1 (0-1)SC Verl5-5+0.252.75T
GER D318/04/26Ingolstadt0-1 (0-0)VfL Osnabruck4-10+0.52.75T
GER D312/04/26VfL Osnabruck1-0 (0-0)Energie Cottbus5-11+0.252.75T
GER D308/04/26MSV Duisburg1-0 (1-0)VfL Osnabruck0-102.25B
GER D304/04/26VfL Osnabruck4-0 (2-0)Schweinfurt 05 FC3-3+1.53T
INT CF27/03/26VfL Osnabruck2-2 (2-0)Borussia Monchengladbach7-7-12.75H
INT CF25/03/26Hannover 962-0 (0-0)VfL Osnabruck11-0-12.75B
GER D322/03/26TSG Hoffenheim (Youth)0-1 (0-1)VfL Osnabruck2-9+0.252.75T
GER D314/03/26VfL Osnabruck4-1 (1-0)SV Waldhof Mannheim4-4+0.52.25T
GER D307/03/26Jahn Regensburg0-2 (0-1)VfL Osnabruck8-602.5T
GER D304/03/26VfL Osnabruck2-0 (2-0)FC Viktoria koln0-9+0.752.5T
GER D328/02/26Erzgebirge Aue1-3 (1-1)VfL Osnabruck7-8+0.252.5T
GER D321/02/26VfL Osnabruck3-0 (1-0)Rot-Weiss Essen8-4+0.252.5T
GER D314/02/26Hansa Rostock2-2 (1-1)VfL Osnabruck1-2-0.52.5H

Đội hình

HeidenheimerVfL Osnabruck
1Frank Feller4Tim Siersleben6CPatrick Mainka19Jonas Fohrenbach22Oualid Mhamdi3Jan Schoppner17Mathias Honsak21Adrian Beck24Marcel Costly11Budu Zivzivadze18Marvin Pieringer32Jonas Krumrey24CJannik Muller25Niklas Wiemann27Robin Fabinski15Bjarke Jacobsen26Fridolin Wagner28Konrad Faber31Patrick Kammerbauer10Ismail Badjie29David Kopacz11Robin Meissner

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
20
26
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
112
88
Tấn công nguy hiểm
51
39
Sút ngoài cầu môn
10
8
Cản bóng
4
12
Đá phạt trực tiếp
6
5
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
475
408
TL chuyền bóng thành công
81%
70%
Phạm lỗi
6
6
Việt vị
9
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
3
11
Quả ném biên
18
16
Cắt bóng
9
2
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
40
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.4
2.09
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B4
T4 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Heidenheimer (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
VfL Osnabruck (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HeidenheimerVfL Osnabruck

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HeidenheimerVfL Osnabruck

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
16
Thắng 1
53
Hòa
42
Thua 1
52
Thua 2+
HeidenheimerVfL Osnabruck

Thông tin đội bóng

Heidenheimer Thông tin VfL Osnabruck
1972-5-27 Thành lập 1899-4-17
Voith-Arena Sân nhà Osnatel-Arena
13000 Sức chứa 16130
Frank Schmidt HLV Timo Schultz
Heidenheim an der Brenz Khu vực Osnabruck
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.974.600.802.750.920.770.751.01
Live1.533.974.600.802.750.920.770.751.01
EasybetsSớm1.554.005.401.093.000.760.941.000.86
Live1.04 ↓7.20 ↑85.00 ↑3.50 ↑6.500.09 ↓3.30 ↑0.250.11 ↓
VcbetSớm1.454.336.000.993.000.810.801.001.00
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.60 ↑6.500.26 ↓0.71 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm1.594.104.850.892.750.971.001.000.88
Live1.01 ↓11.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑7.500.02 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.604.205.000.632.501.250.831.000.90
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑7.500.09 ↓0.73 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.494.105.400.712.750.91---
Live1.10 ↓6.48 ↑76.91 ↑2.90 ↑6.500.23 ↓---
12betSớm1.594.104.850.892.750.971.001.000.88
Live1.01 ↓11.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑7.500.02 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.534.505.801.003.000.800.851.000.97
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑6.25 ↑7.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.473.995.101.043.000.820.891.000.99
Live1.10 ↓6.50 ↑55.00 ↑5.26 ↑7.500.11 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
WewbetSớm1.484.165.001.003.000.800.821.001.00
Live1.10 ↓6.85 ↑44.00 ↑2.85 ↑6.500.25 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm1.554.004.500.652.501.10---
Live1.01 ↓21.00 ↑91.00 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.554.105.000.822.750.930.931.000.82
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.65 ↑7.500.02 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.573.616.170.842.750.930.961.000.83
Live1.19 ↓5.41 ↑30.66 ↑4.06 ↑6.500.17 ↓0.69 ↓0.001.15 ↑
HK Jockey ClubSớm1.543.654.750.932.750.770.810.750.96
Live1.51 ↓3.75 ↑4.85 ↑0.84 ↓2.750.86 ↑0.78 ↓0.751.03 ↑
BwinSớm1.604.335.000.652.501.10---
Live1.01 ↓34.00 ↑351.00 ↑0.82 ↑5.500.88 ↓---
1xBetSớm1.554.005.030.602.501.200.580.751.18
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.26 ↑7.500.17 ↓0.65 ↑0.001.28 ↑
SNAISớm1.574.005.00------
Live1.574.005.00------
Bet 365Sớm1.504.335.001.003.000.800.801.001.00
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑7.500.13 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.574.005.000.652.501.150.570.501.30
Live1.04 ↓13.00 ↑126.00 ↑4.80 ↑7.500.11 ↓0.78 ↑0.750.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Heidenheimer+1100
VfL Osnabruck-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).