Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs Kaiserslautern, 23:30 ngày 09/10/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 09/10/2026
Heidenheimer 0 Kết thúc HT 0-0 0
Kaiserslautern
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 22 | 6 |
| Điểm | 5 | 5 | 17 | 17 |
Chủ = Heidenheimer · Khách = Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heidenheimer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Heidenheimer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 15 |
Kaiserslautern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
Đội hình
Heidenheimer
Kaiserslautern
33Dahne T.6Mainka P.19Fohrenbach J.22Mhamdi O.27Heule M.3Schoppner J.8Hennrich P.16Niehues J.17Honsak M.10Conteh C.29Kaufmann M.1Krahl J.4Maxwell Gyamfi14Rasmussen J.33Elvedi J.6Kunze F.8S.Sahin22Haas M.26Joly P.7Ritter M.15Skytta N.20Berisha M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Sút bóng
55
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
120121
TL chuyền bóng thành công
72%74%
Phạm lỗi
34
Việt vị
01
Cứu thua
02
Quả ném biên
75
Chuyền dài
138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heidenheimer (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kaiserslautern (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Heidenheimer | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972-5-27 | Thành lập | 1900-6-2 |
| Voith-Arena | Sân nhà | Fritz Walter Stadion |
| 13000 | Sức chứa | 48500 |
| Frank Schmidt | HLV | Torsten Lieberknecht |
| Heidenheim an der Brenz | Khu vực | Kaiserslautern |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.67 | 3.23 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.73 ↑ | 2.75 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.60 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.60 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.80 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.60 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.85 | 3.50 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.37 | 3.24 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.90 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.21 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.46 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.27 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 10.40 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.