Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs Holstein Kiel, 18:30 ngày 13/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 13/09/2026
Heidenheimer 1 Kết thúc HT 0-0 0
Holstein Kiel
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Voith-Arena Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 22 | 15 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = Heidenheimer · Khách = Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heidenheimer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Heidenheimer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 15 |
Holstein Kiel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 13 |
Đội hình
Heidenheimer
Holstein Kiel
33Dahne T.2Busch M.6Mainka P.19Fohrenbach J.27Heule M.3Schoppner J.17Honsak M.22Mhamdi O.24Marcel Costly16Niehues J.18Vogt A.1T.Weiner13Nekic I.26Zec D.32H.Sekine40Parduzi L.28Meffert J.8Balzi G.10J.Therkelsen20Kapralik A.27Ugoh I.19P.Harres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
22
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
77145
TL chuyền bóng thành công
64%79%
Phạm lỗi
23
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
89
Chuyền dài
68
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heidenheimer (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Holstein Kiel (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Heidenheimer | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972-5-27 | Thành lập | 1900-10-7 |
| Voith-Arena | Sân nhà | Holstein Stadium |
| 13000 | Sức chứa | 13500 |
| Frank Schmidt | HLV | Tim Laszlo Walter |
| Heidenheim an der Brenz | Khu vực | Kiel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.68 | 2.93 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.78 ↑ | 2.68 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.70 | 3.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.20 | 0.85 | 3.00 | 1.01 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.30 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.20 | 0.85 | 3.00 | 1.01 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 4.00 | 3.35 | 0.85 | 3.00 | 1.02 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.41 | 3.07 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 245.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.00 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.11 | 1.17 | 3.50 | 0.64 | 0.54 | 0.00 | 1.32 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 1.98 ↑ | 1.50 | 0.41 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.