Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs Dynamo Dresden, 18:00 ngày 29/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:00 ngày 29/08/2026
Heidenheimer 5 Kết thúc HT 0-1 3
Dynamo Dresden
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Voith-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Heidenheimer | Phút | |
| 26' | Thomas Keller | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Vincent Vermeij(Assists:Jonas Sterner) (Kiến tạo: Jonas Sterner) | |
| HT 0-1 | ||
| Luca Kerber | 46' | |
| Mathias Honsak | 52' | |
| ▲ Paul Hennrich ▼ Mathias Honsak | 56' ⇄ | |
| ▲ Oualid Mhamdi ▼ Luca Kerber | 56' ⇄ | |
| Jan Schoppner(Assists:Michael Heule) (Kiến tạo: Michael Heule) 1 - 1 ⚽ | 67' | |
| 67' ⇄ | ▲ Jonas Oehmichen ▼ Lukas Boeder | |
| 67' ⇄ | ▲ Jakob Lemmer ▼ Kaan Inanoglu | |
| 69' | Thomas Keller | |
| 71' ⇄ | ▲ Ahmet Muhamedbegovic ▼ Niklas Hauptmann | |
| ▲ Maximilian Breunig ▼ Mikkel Kaufmann Sorensen | 71' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 1 - 2 Robert Wagner(Assists:Ben Bobzien) (Kiến tạo: Ben Bobzien) | |
| Friedrich Muller 1 - 3 ⚽ | 77' | |
| 78' | Ben Bobzien | |
| ▲ Julian Niehues ▼ Marnon Busch | 80' ⇄ | |
| ▲ Yannik Wagner ▼ Budu Zivzivadze | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Nils Froling ▼ Ben Bobzien | |
| 84' ⇄ | ▲ Tobias Raschl ▼ Vincent Vermeij | |
| Oualid Mhamdi 2 - 3 ⚽ | 87' | |
| Julian Niehues(Assists:Paul Hennrich) (Kiến tạo: Paul Hennrich) 3 - 3 ⚽ | 89' | |
| Maximilian Breunig 4 - 3 ⚽ | 90+1' | |
| 90+7' | ⚽ 4 - 4 Jonas Sterner(Assists:Tobias Raschl) (Kiến tạo: Tobias Raschl) | |
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 22 | 18 |
| Điểm | 5 | 1 | 17 | 11 |
Chủ = Heidenheimer · Khách = Dynamo Dresden
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heidenheimer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Heidenheimer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 20 | - | - |
Dynamo Dresden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Heidenheimer 6 (40%)Hòa 4 (27%)Dynamo Dresden 5 (33%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/22 | Dynamo Dresden | 0-1 (0-1) | Heidenheimer | +0.5 | 3 | T |
| 19/02/22 | Dynamo Dresden | 1-1 (0-0) | Heidenheimer | 0 | 2.5 | H |
| 12/09/21 | Heidenheimer | 2-1 (1-0) | Dynamo Dresden | 0 | 2.5 | T |
| 02/02/20 | Heidenheimer | 0-0 (0-0) | Dynamo Dresden | +1 | 2.75 | H |
| 18/08/19 | Dynamo Dresden | 2-1 (0-0) | Heidenheimer | 0 | 2.5 | B |
| 02/02/19 | Heidenheimer | 1-0 (1-0) | Dynamo Dresden | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/08/18 | Dynamo Dresden | 1-3 (0-2) | Heidenheimer | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/03/18 | Dynamo Dresden | 3-2 (2-1) | Heidenheimer | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/10/17 | Heidenheimer | 0-2 (0-1) | Dynamo Dresden | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/17 | Dynamo Dresden | 2-1 (0-0) | Heidenheimer | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/10/16 | Heidenheimer | 0-0 (0-0) | Dynamo Dresden | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/03/11 | Dynamo Dresden | 0-0 (0-0) | Heidenheimer | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/08/10 | Heidenheimer | 3-0 (1-0) | Dynamo Dresden | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/04/10 | Heidenheimer | 3-0 (3-0) | Dynamo Dresden | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/11/09 | Dynamo Dresden | 4-3 (3-2) | Heidenheimer | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Heidenheimer
BBBTTBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | SSV Jeddeloh | 5-2 (3-1) | Heidenheimer | +2.75 | 4.5 | B |
| 18/08/26 | Heidenheimer | 2-4 (2-1) | Bayern Munchen | -2.25 | 3.75 | B |
| 15/08/26 | Hertha Berlin | 4-1 (3-0) | Heidenheimer | -0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Heidenheimer | 4-3 (3-2) | VfL Osnabruck | +1 | 3 | T |
| 01/08/26 | Heidenheimer | 4-1 (2-0) | Ingolstadt | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Heidenheimer | 1-3 (0-1) | Hamburger SV | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Bologna | 1-1 (1-1) | Heidenheimer | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | TSV Nördlingen | 0-9 (0-5) | Heidenheimer | - | - | T |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-1) | Heidenheimer | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Heidenheimer | 0-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Koln | 1-3 (1-2) | Heidenheimer | -0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bayern Munchen | 3-3 (1-2) | Heidenheimer | -2.75 | 4 | H |
| 25/04/26 | Heidenheimer | 2-0 (1-0) | St. Pauli | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | SC Freiburg | 2-1 (1-0) | Heidenheimer | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Heidenheimer | 3-1 (2-0) | Union Berlin | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Borussia Monchengladbach | 2-2 (1-1) | Heidenheimer | -1 | 3 | H |
| 21/03/26 | Heidenheimer | 3-3 (0-2) | Bayer Leverkusen | -1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Eintracht Frankfurt | 1-0 (0-0) | Heidenheimer | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Heidenheimer | 2-4 (0-2) | TSG Hoffenheim | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Dynamo Dresden
TTBTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | SV Westfalia Rhynern | 0-6 (0-5) | Dynamo Dresden | +2.75 | 4.25 | T |
| 16/08/26 | Dynamo Dresden | 1-0 (1-0) | Darmstadt | +0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Nurnberg | 3-0 (2-0) | Dynamo Dresden | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (1-1) | Union Berlin | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (0-1) | Energie Cottbus | - | - | T |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 1-2 (1-1) | Energie Cottbus | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Dynamo Dresden | 5-0 (2-0) | Grazer AK | - | - | T |
| 11/07/26 | Dynamo Dresden | 3-0 (1-0) | Hessen Kassel | - | - | T |
| 03/07/26 | Budissa Bautzen | 0-14 (0-6) | Dynamo Dresden | - | - | T |
| 17/05/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (2-0) | Holstein Kiel | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Eintracht Braunschweig | 2-1 (1-0) | Dynamo Dresden | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Dynamo Dresden | 1-0 (0-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 3 | T |
| 24/04/26 | Fortuna Dusseldorf | 3-1 (2-0) | Dynamo Dresden | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Dynamo Dresden | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Nurnberg | 0-2 (0-0) | Dynamo Dresden | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Dynamo Dresden | 0-1 (0-0) | Hertha Berlin | 0 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (1-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 21/03/26 | SC Paderborn 07 | 2-1 (0-1) | Dynamo Dresden | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Dynamo Dresden | 6-0 (3-0) | Preuben Munster | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Karlsruher SC | 3-3 (1-3) | Dynamo Dresden | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
Heidenheimer
Dynamo Dresden
33Dahne Thomas2Marnon Busch6CPatrick Mainka19Jonas Fohrenbach27Michael Heule3Jan Schoppner17Mathias Honsak20Luca Kerber24Marcel Costly11Budu Zivzivadze29Mikkel Kaufmann Sorensen1Tim Schreiber19Alexander Rossipal32Jonas Sterner39Thomas Keller42Friedrich Muller18Robert Wagner29Lukas Boeder11Kaan Inanoglu20Ben Bobzien27CNiklas Hauptmann9Vincent Vermeij
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Marnon Busch▼ Rời sân 80'
- 3Jan Schoppner⚽ Ghi bàn 67'
- 6Patrick Mainka C
- 11Budu Zivzivadze▼ Rời sân 80'
- 17Mathias Honsak🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 56'
- 19Jonas Fohrenbach
- 20Luca Kerber🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 56'
- 24Marcel Costly
- 27Michael Heule🎯 Kiến tạo 67'
- 29Mikkel Kaufmann Sorensen▼ Rời sân 71'
- 33Dahne Thomas
Khách · 4231
- 1Tim Schreiber
- 9Vincent Vermeij⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 84'
- 11Kaan Inanoglu▼ Rời sân 67'
- 18Robert Wagner⚽ Ghi bàn 73'
- 19Alexander Rossipal
- 20Ben Bobzien🎯 Kiến tạo 73' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 84'
- 27Niklas Hauptmann C▼ Rời sân 71'
- 29Lukas Boeder▼ Rời sân 67'
- 32Jonas Sterner⚽ Ghi bàn 90+7' · 🎯 Kiến tạo 30'
- 39Thomas Keller🟨 Thẻ vàng 26' · 🟥 Thẻ đỏ 69'
- 42Friedrich Muller⚽ Phản lưới 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2717
Sút cầu môn
108
Tấn công
76102
Tấn công nguy hiểm
4947
Sút ngoài cầu môn
117
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Chuyền bóng
274497
TL chuyền bóng thành công
72%81%
Phạm lỗi
86
Việt vị
41
Cứu thua
36
Tắc bóng
99
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
103
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
3331
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.241.52
Cơ hội rõ rệt
63
So Sánh Sức Mạnh
43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B5T5 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heidenheimer (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Dynamo Dresden (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heidenheimer (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Dynamo Dresden (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heidenheimer | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972-5-27 | Thành lập | 1990-6-1 |
| Voith-Arena | Sân nhà | Rudolf Harbig Stadion |
| 13000 | Sức chứa | 32400 |
| Frank Schmidt | HLV | Thomas Stamm |
| Heidenheim an der Brenz | Khu vực | Dresden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.65 | 2.63 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.12 | 3.50 ↓ | 2.72 ↑ | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.20 | 0.87 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.75 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.65 | 2.64 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 119.00 ↑ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.40 | 0.55 | 2.50 | 1.35 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.30 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.79 ↑ | 100.00 ↑ | 3.83 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.65 | 2.64 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 123.00 ↑ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.85 | 3.00 | 0.89 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.53 | 2.90 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 75.00 ↑ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.55 | 2.88 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.90 ↑ | 58.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.05 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 95.00 ↑ | 4.91 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 3.91 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.24 | 3.85 | 2.83 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 3.58 ↑ | 1.43 ↓ | 12.00 ↑ | 3.65 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.00 | 0.68 | 2.75 | 1.05 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.55 ↑ | 2.78 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.40 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.05 | 1.40 | 3.50 | 0.50 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.37 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.75 | 2.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.81 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.90 ↑ | 1.50 ↓ | 10.00 ↑ | 35.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heidenheimer | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Dynamo Dresden | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).