Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs Bayern Munchen, 23:00 ngày 18/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 18/08/2026
Heidenheimer
2 Kết thúc HT 2-1 4
Bayern Munchen
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Voith-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

HeidenheimerBayern Munchen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⚽ BÀN THẮNG - Yannik Wagner 1-0
5'
🎯 Dứt điểm - Yannik Wagner (chân trái) — vào lưới
5'
11'
🎯 Dứt điểm - Maycon Cardozo (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Bara Sapoko Ndiaye (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Wisdom MIke (chân phải) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yannik Wagner (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Yannik Wagner (chân trái) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
21'
🟨 Thẻ vàng - Luca Kerber
21'
25'
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Chavez 1-1
25'
🎯 Dứt điểm - Felipe Chavez (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Paul Hennrich (chân phải) — bị cản phá
26'
33'
🔁 Thay người: vào Kim Min-Jae, ra Dayot Upamecano
34'
🔁 Thay người: vào Ismael Saibari, ra Wisdom MIke
🎯 Dứt điểm - Mikkel Kaufmann Sorensen (chân trái) — chệch khung thành
36'
39'
🎯 Dứt điểm - Ismael Saibari (chân phải) — bị chặn
43'
🟨 Thẻ vàng - Tim Binder
⛳ Phạt góc
44'
⚽ BÀN THẮNG - Julian Niehues 2-1
44'
🎯 Dứt điểm - Julian Niehues (chân phải) — vào lưới
44'
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Nathaniel Brown, ra Alphonso Davies
🔁 Thay người: vào Oualid Mhamdi, ra Jonas Fohrenbach
46'
🔁 Thay người: vào Tim Siersleben, ra Benedikt Gimber
46'
47'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Arijon Ibrahimovic 2-2
47'
🎯 Dứt điểm - Arijon Ibrahimovic (chân phải) — vào lưới
58'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mathias Honsak, ra Yannik Wagner
58'
🔁 Thay người: vào Jan Schoppner, ra Luca Kerber
58'
🎯 Dứt điểm - Oualid Mhamdi (chân phải) — chệch khung thành
60'
61'
🔁 Thay người: vào Harry Kane, ra Arijon Ibrahimovic
61'
🔁 Thay người: vào Jamal Musiala, ra Ismael Saibari
61'
🔁 Thay người: vào Michael Olise, ra Tim Binder
61'
🔁 Thay người: vào Jonathan Glao Tah, ra Kim Min-Jae
61'
🔁 Thay người: vào Aleksandar Pavlovic, ra Sacha Boey
61'
🔁 Thay người: vào J·斯Jonathan Glao Tah尼希奇, ra Felipe Chavez
61'
🔁 Thay người: vào Luis Fernando Diaz Marulanda, ra Maycon Cardozo
62'
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Jamal Musiala (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Marvin Pieringer, ra Maximilian Breunig
69'
🔁 Thay người: vào Budu Zivzivadze, ra Mikkel Kaufmann Sorensen
69'
🔁 Thay người: vào Leart Paqarada, ra Marnon Busch
69'
69'
🔁 Thay người: vào Cassiano Kiala, ra Jamal Musiala
73'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marko Zrilić, ra Paul Hennrich
75'
🔁 Thay người: vào Adam Kolle, ra Julian Niehues
76'
🔁 Thay người: vào Marcel Costly, ra Patrick Mainka
76'
78'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Fernando Diaz Marulanda 2-3, kiến tạo: Michael Olise
78'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Oualid Mhamdi (chân trái) — chệch khung thành
79'
81'
🟨 Thẻ vàng - Michael Olise
83'
⚽ BÀN THẮNG - Nathaniel Brown 2-4, kiến tạo: Aleksandar Pavlovic
83'
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Nathaniel Brown (chân trái) — vào lưới
89'
🔁 Thay người: vào Filip Pavic, ra Nathaniel Brown
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Glao Tah (đánh đầu) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jan Schoppner (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcel Costly (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-4)

Diễn biến trận đấu

Heidenheimer Phút Bayern Munchen
Yannik Wagner 1 - 0 ⚽5'
Luca Kerber 21'
25'⚽ 1 - 1 Felipe Chavez
33' ⇄▲ Kim Min-Jae ▼ Dayot Upamecano
34' ⇄▲ Ismael Saibari ▼ Wisdom MIke
43' Tim Binder
Julian Niehues 2 - 1 ⚽44'
HT 2-1
46' ⇄▲ Nathaniel Brown ▼ Alphonso Davies
▲ Oualid Mhamdi ▼ Jonas Fohrenbach46' ⇄
▲ Tim Siersleben ▼ Benedikt Gimber46' ⇄
47'⚽ 2 - 2 Arijon Ibrahimovic
▲ Mathias Honsak ▼ Yannik Wagner58' ⇄
▲ Jan Schoppner ▼ Luca Kerber58' ⇄
61' ⇄▲ Harry Kane ▼ Arijon Ibrahimovic
61' ⇄▲ Jamal Musiala ▼ Ismael Saibari
61' ⇄▲ Michael Olise ▼ Tim Binder
61' ⇄▲ Luis Fernando Diaz Marulanda ▼ Maycon Cardozo
61' ⇄▲ Jonathan Glao Tah ▼ Kim Min-Jae
61' ⇄▲ Aleksandar Pavlovic ▼ Sacha Boey
61' ⇄▲ Josip Stanisic ▼ Felipe Chavez
69' ⇄▲ Cassiano Kiala ▼ Jamal Musiala
▲ Marvin Pieringer ▼ Maximilian Breunig69' ⇄
▲ Budu Zivzivadze ▼ Mikkel Kaufmann Sorensen69' ⇄
▲ Leart Paqarada ▼ Marnon Busch69' ⇄
▲ Marko Zrilić ▼ Paul Hennrich75' ⇄
▲ Adam Kolle ▼ Julian Niehues76' ⇄
▲ Marcel Costly ▼ Patrick Mainka76' ⇄
78'⚽ 2 - 3 Luis Fernando Diaz Marulanda(Assists:Michael Olise) (Kiến tạo: Michael Olise)
81' Michael Olise
83'⚽ 2 - 4 Nathaniel Brown(Assists:Aleksandar Pavlovic) (Kiến tạo: Aleksandar Pavlovic)
89' ⇄▲ Filip Pavic ▼ Nathaniel Brown
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 69
Hòa 11 11
Bại 00 30
Ghi bàn 69 2531
Mất bàn 31 239
Điểm 77 1928

Chủ = Heidenheimer · Khách = Bayern Munchen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Heidenheimer (14)Hiệp 1 / Cả trậnBayern Munchen (12)
5 (36%)Thắng/Thắng9 (75%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (8%)
3 (21%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Heidenheimer 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bayern Munchen 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D102/05/26Bayern Munchen3-3 (1-2)Heidenheimer13-5-2.754H
GER D121/12/25Heidenheimer0-4 (0-2)Bayern Munchen0-6-2.254B
GER D119/04/25Heidenheimer0-4 (0-3)Bayern Munchen4-4-1.753.25B
GER D107/12/24Bayern Munchen4-2 (1-0)Heidenheimer8-0-2.754B
GER D106/04/24Heidenheimer3-2 (0-2)Bayern Munchen3-3-1.753.75T
GER D111/11/23Bayern Munchen4-2 (2-0)Heidenheimer7-2-34.5B
GERC03/04/19Bayern Munchen5-4 (1-2)Heidenheimer9-2-2.754B

Thành tích gần đây — Heidenheimer

BTTBHTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D215/08/26Hertha Berlin4-1 (3-0)Heidenheimer5-3-0.253B
GER D208/08/26Heidenheimer4-3 (3-2)VfL Osnabruck4-6+13T
INT CF01/08/26Heidenheimer4-1 (2-0)Ingolstadt5-3+0.753.5T
INT CF25/07/26Heidenheimer1-3 (0-1)Hamburger SV6-2-0.52.75B
INT CF22/07/26Bologna1-1 (1-1)Heidenheimer9-4-0.53H
INT CF15/07/26TSV Nördlingen0-9 (0-5)Heidenheimer---T
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3+0.253B
INT CF04/07/26Rheindorf Altach1-2 (0-1)Heidenheimer3-3+0.753T
GER D116/05/26Heidenheimer0-2 (0-2)FSV Mainz 056-3+0.53.25B
GER D110/05/26FC Koln1-3 (1-2)Heidenheimer6-4-0.753T
GER D102/05/26Bayern Munchen3-3 (1-2)Heidenheimer13-5-2.754H
GER D125/04/26Heidenheimer2-0 (1-0)St. Pauli6-602.5T
GER D119/04/26SC Freiburg2-1 (1-0)Heidenheimer5-4-0.752.75B
GER D111/04/26Heidenheimer3-1 (2-0)Union Berlin3-5-0.252.5T
GER D104/04/26Borussia Monchengladbach2-2 (1-1)Heidenheimer2-3-13H
GER D121/03/26Heidenheimer3-3 (0-2)Bayer Leverkusen2-5-13H
GER D114/03/26Eintracht Frankfurt1-0 (0-0)Heidenheimer5-4-13B
GER D107/03/26Heidenheimer2-4 (0-2)TSG Hoffenheim4-3-0.753B
GER D128/02/26Werder Bremen2-0 (0-0)Heidenheimer3-2-0.752.75B
GER D123/02/26Heidenheimer3-3 (2-2)VfB Stuttgart3-4-0.753H

Thành tích gần đây — Bayern Munchen

TTTBTTTHHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Ger LTC15/08/26Bayern Munchen3-1 (1-0)RB Leipzig2-1+1.53.75T
INT CF07/08/26Bayern Munchen2-1 (1-0)Aston Villa7-3+0.53T
INT CF04/08/26Jeju SK FC1-2 (1-2)Bayern Munchen2-7+2.54.25T
INT CF25/07/26SV Wehen Wiesbaden2-1 (1-0)Bayern Munchen3-9+1.54.25B
GERC24/05/26Bayern Munchen3-0 (0-0)VfB Stuttgart0-3+1.53.5T
GER D116/05/26Bayern Munchen5-1 (3-1)FC Koln5-5+2.254.25T
GER D109/05/26VfL Wolfsburg0-1 (0-0)Bayern Munchen6-3+1.254T
UEFA CL07/05/26Bayern Munchen1-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)1-8+0.754H
GER D102/05/26Bayern Munchen3-3 (1-2)Heidenheimer13-5+2.754H
UEFA CL29/04/26Paris Saint Germain (PSG)5-4 (3-2)Bayern Munchen2-503.25B
GER D125/04/26FSV Mainz 053-4 (3-0)Bayern Munchen4-4+1.253.5T
GERC23/04/26Bayer Leverkusen0-2 (0-1)Bayern Munchen4-6+13.5T
GER D119/04/26Bayern Munchen4-2 (3-1)VfB Stuttgart11-3+1.54T
UEFA CL16/04/26Bayern Munchen4-3 (2-3)Real Madrid9-2+13.5T
GER D111/04/26St. Pauli0-5 (0-1)Bayern Munchen3-4+1.53.25T
UEFA CL08/04/26Real Madrid1-2 (0-1)Bayern Munchen8-11+0.253.25T
GER D104/04/26SC Freiburg2-3 (0-0)Bayern Munchen5-8+1.53.5T
GER D121/03/26Bayern Munchen4-0 (2-0)Union Berlin12-1+23.5T
UEFA CL19/03/26Bayern Munchen4-1 (1-0)Atalanta6-3+1.753.5T
GER D114/03/26Bayer Leverkusen1-1 (1-0)Bayern Munchen4-1+13.25H

Đội hình

HeidenheimerBayern Munchen
33Dahne Thomas2Marnon Busch5Benedikt Gimber6CPatrick Mainka19Jonas Fohrenbach8Paul Hennrich16Julian Niehues20Luca Kerber38Yannik Wagner14Maximilian Breunig29Mikkel Kaufmann Sorensen40Jonas Urbig2Dayot Upamecano19CAlphonso Davies21Hiroki Ito23Sacha Boey32Felipe Chavez39Bara Sapoko Ndiaye36Wisdom MIke46Tim Binder49Maycon Cardozo22Arijon Ibrahimovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
23
165
Tấn công nguy hiểm
18
75
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
11
6
TL kiểm soát bóng
23%
77%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%
76%
Chuyền bóng
236
827
TL chuyền bóng thành công
80%
92%
Phạm lỗi
7
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
12
6
Quả ném biên
6
13
Cắt bóng
5
4
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
23
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.86
2.8
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B5
T5 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
3.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Heidenheimer (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Bayern Munchen (30 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Heidenheimer (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
21
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
44
B.thắng H1
46
B.thắng H2
HeidenheimerBayern Munchen

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
HeidenheimerBayern Munchen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
27
Thắng 1
53
Hòa
32
Thua 1
50
Thua 2+
HeidenheimerBayern Munchen

Heidenheimer

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Julian Niehues
Tiền vệ phòng ngự
7.711/127/333
38Yannik Wagner
Tiền đạo cánh trái
7.413/24/61
14Maximilian Breunig
Trung phong
7.10/013/152
29Mikkel Kaufmann Sorensen
Trung phong
6.61/06/102
8Paul Hennrich
Tiền đạo cánh phải
6.51/15/53
19Jonas Fohrenbach
Hậu vệ trái
6.40/07/92
6Patrick Mainka
Hậu vệ
6.30/014/160
20Luca Kerber
Tiền vệ trung tâm
6.20/02/41🟨
33Dahne Thomas
Thủ môn
60/027/390
5Benedikt Gimber
Trung vệ
60/021/220
2Marnon Busch
Hậu vệ phải
5.80/09/131
17Mathias Honsak (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/02/40
11Budu Zivzivadze (dự bị)
Trung phong
6.60/01/11
18Marvin Pieringer (dự bị)
Trung phong
6.60/04/50
24Marcel Costly (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/03/31
3Jan Schoppner (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/04/50
41Marko Zrilić (dự bị)
Tiền vệ
6.50/02/41
22Oualid Mhamdi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.32/09/113
4Tim Siersleben (dự bị)
Trung vệ
6.20/015/172
23Leart Paqarada (dự bị)
Hậu vệ trái
6.10/09/91
28Adam Kolle (dự bị)
Trung vệ
6.10/05/50

Bayern Munchen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Felipe Chavez
Tiền vệ trung tâm
7.511/135/380
2Dayot Upamecano
Trung vệ
7.30/069/700
21Hiroki Ito
Trung vệ
70/0117/1201
22Arijon Ibrahimovic
Tiền vệ tấn công
6.611/122/290
46Tim Binder
Tiền vệ
6.50/018/240🟨
23Sacha Boey
Hậu vệ phải
6.30/037/404
40Jonas Urbig
Thủ môn
6.30/023/250
36Wisdom MIke
Tiền đạo cánh trái
6.31/014/160
39Bara Sapoko Ndiaye
Tiền vệ trung tâm
6.31/099/1053
19Alphonso Davies
Hậu vệ trái
6.10/022/240
49Maycon Cardozo
Tiền vệ
5.81/026/290
11Nathaniel Brown (dự bị)
Hậu vệ trái
7.711/125/270
17Michael Olise (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.312/125/320🟨
14Luis Fernando Diaz Marulanda (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.211/119/220
4Jonathan Glao Tah (dự bị)
Trung vệ
7.11/041/432
45Aleksandar Pavlovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.910/042/470
3Kim Min-Jae (dự bị)
Trung vệ
6.80/048/501
30Cassiano Kiala (dự bị)
Trung vệ
6.80/025/261
44Josip Stanisic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/029/350
10Jamal Musiala (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/13/30
9Harry Kane (dự bị)
Trung phong
6.53/18/90
34Ismael Saibari (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.21/07/100
43Filip Pavic (dự bị)
Trung vệ
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Heidenheimer Thông tin Bayern Munchen
1972-5-27 Thành lập 1900-2-27
Voith-Arena Sân nhà Allianz Arena
13000 Sức chứa 71137
Frank Schmidt HLV Vincent Kompany
Heidenheim an der Brenz Khu vực Munchen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm10.006.201.160.963.750.760.88-2.000.90
Live5.15 ↓5.30 ↓1.35 ↑1.40 ↑6.500.30 ↓0.40 ↓-0.251.36 ↑
EasybetsSớm14.007.401.170.783.750.980.78-2.250.97
Live126.00 ↑51.00 ↑1.07 ↓5.30 ↑6.500.05 ↓0.10 ↓-0.253.50 ↑
VcbetSớm13.007.001.140.923.750.760.77-2.250.95
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.05 ↑6.500.33 ↓0.39 ↓-0.251.70 ↑
Mansion88Sớm8.506.601.170.873.750.950.88-2.250.96
Live99.00 ↑6.601.07 ↓8.33 ↑6.500.04 ↓0.14 ↓-0.254.16 ↑
InterwettenSớm11.006.751.200.753.500.900.60-2.501.10
Live95.00 ↑8.75 ↑1.07 ↓5.00 ↑6.500.09 ↓0.95 ↑-1.500.75 ↓
10BETSớm12.006.601.190.793.500.92---
Live100.00 ↑8.55 ↑1.07 ↓4.48 ↑6.500.13 ↓---
12betSớm9.006.801.160.873.750.950.88-2.250.96
Live99.00 ↑6.60 ↓1.07 ↓9.09 ↑6.500.03 ↓2.85 ↑0.000.25 ↓
CrownSớm10.006.801.140.853.750.950.85-2.250.97
Live26.00 ↑8.40 ↑1.04 ↓4.16 ↑6.500.12 ↓0.20 ↓-0.253.12 ↑
SbobetSớm9.406.501.160.923.750.901.11-2.000.74
Live75.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓7.14 ↑6.500.04 ↓4.00 ↑0.000.15 ↓
WewbetSớm12.206.351.160.823.750.980.85-2.250.97
Live63.00 ↑7.15 ↑1.08 ↓4.50 ↑6.500.10 ↓2.63 ↑0.000.26 ↓
LadbrokesSớm9.007.001.180.282.502.30---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.06 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm11.006.251.200.954.000.820.87-2.250.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.45 ↑6.500.13 ↓0.23 ↓-0.252.88 ↑
PinnacleSớm8.836.371.180.763.500.940.87-2.000.85
Live11.55 ↑2.03 ↓2.01 ↑2.17 ↑6.500.34 ↓0.29 ↓-0.252.51 ↑
BwinSớm9.007.001.180.723.500.98---
Live226.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.68 ↓5.501.00 ↑---
1xBetSớm17.009.751.040.603.501.140.86-2.500.80
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.83 ↑6.500.11 ↓3.54 ↑0.000.20 ↓
Bet 365Sớm11.006.251.180.803.500.911.00-2.000.80
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑6.500.12 ↓3.50 ↑0.000.19 ↓
William HillSớm11.006.501.180.753.500.95---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑6.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Heidenheimer-2Chưa có trận cùng mức
Bayern Munchen+2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).