Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs Bayern Munchen, 23:00 ngày 18/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 18/08/2026
Heidenheimer 2 Kết thúc HT 2-1 4
Bayern Munchen
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Voith-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Heidenheimer
Bayern Munchen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⚽ BÀN THẮNG - Yannik Wagner 1-0
🎯 Dứt điểm - Yannik Wagner (chân trái) — vào lưới
11'
🎯 Dứt điểm - Maycon Cardozo (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Bara Sapoko Ndiaye (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Wisdom MIke (chân phải) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yannik Wagner (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yannik Wagner (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Luca Kerber
25'
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Chavez 1-1
25'
🎯 Dứt điểm - Felipe Chavez (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paul Hennrich (chân phải) — bị cản phá
33'
🔁 Thay người: vào Kim Min-Jae, ra Dayot Upamecano
34'
🔁 Thay người: vào Ismael Saibari, ra Wisdom MIke
🎯 Dứt điểm - Mikkel Kaufmann Sorensen (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Ismael Saibari (chân phải) — bị chặn
43'
🟨 Thẻ vàng - Tim Binder
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Julian Niehues 2-1
🎯 Dứt điểm - Julian Niehues (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Nathaniel Brown, ra Alphonso Davies
🔁 Thay người: vào Oualid Mhamdi, ra Jonas Fohrenbach
🔁 Thay người: vào Tim Siersleben, ra Benedikt Gimber
47'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Arijon Ibrahimovic 2-2
47'
🎯 Dứt điểm - Arijon Ibrahimovic (chân phải) — vào lưới
58'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mathias Honsak, ra Yannik Wagner
🔁 Thay người: vào Jan Schoppner, ra Luca Kerber
🎯 Dứt điểm - Oualid Mhamdi (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Harry Kane, ra Arijon Ibrahimovic
61'
🔁 Thay người: vào Jamal Musiala, ra Ismael Saibari
61'
🔁 Thay người: vào Michael Olise, ra Tim Binder
61'
🔁 Thay người: vào Jonathan Glao Tah, ra Kim Min-Jae
61'
🔁 Thay người: vào Aleksandar Pavlovic, ra Sacha Boey
61'
🔁 Thay người: vào J·斯Jonathan Glao Tah尼希奇, ra Felipe Chavez
61'
🔁 Thay người: vào Luis Fernando Diaz Marulanda, ra Maycon Cardozo
62'
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Jamal Musiala (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Marvin Pieringer, ra Maximilian Breunig
🔁 Thay người: vào Budu Zivzivadze, ra Mikkel Kaufmann Sorensen
🔁 Thay người: vào Leart Paqarada, ra Marnon Busch
69'
🔁 Thay người: vào Cassiano Kiala, ra Jamal Musiala
73'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marko Zrilić, ra Paul Hennrich
🔁 Thay người: vào Adam Kolle, ra Julian Niehues
🔁 Thay người: vào Marcel Costly, ra Patrick Mainka
78'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Fernando Diaz Marulanda 2-3, kiến tạo: Michael Olise
78'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Oualid Mhamdi (chân trái) — chệch khung thành
81'
🟨 Thẻ vàng - Michael Olise
83'
⚽ BÀN THẮNG - Nathaniel Brown 2-4, kiến tạo: Aleksandar Pavlovic
83'
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Nathaniel Brown (chân trái) — vào lưới
89'
🔁 Thay người: vào Filip Pavic, ra Nathaniel Brown
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Glao Tah (đánh đầu) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jan Schoppner (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcel Costly (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-4)
Diễn biến trận đấu
| Heidenheimer | Phút | |
| Yannik Wagner 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Luca Kerber | 21' | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 Felipe Chavez | |
| 33' ⇄ | ▲ Kim Min-Jae ▼ Dayot Upamecano | |
| 34' ⇄ | ▲ Ismael Saibari ▼ Wisdom MIke | |
| 43' | Tim Binder | |
| Julian Niehues 2 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nathaniel Brown ▼ Alphonso Davies | |
| ▲ Oualid Mhamdi ▼ Jonas Fohrenbach | 46' ⇄ | |
| ▲ Tim Siersleben ▼ Benedikt Gimber | 46' ⇄ | |
| 47' | ⚽ 2 - 2 Arijon Ibrahimovic | |
| ▲ Mathias Honsak ▼ Yannik Wagner | 58' ⇄ | |
| ▲ Jan Schoppner ▼ Luca Kerber | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Harry Kane ▼ Arijon Ibrahimovic | |
| 61' ⇄ | ▲ Jamal Musiala ▼ Ismael Saibari | |
| 61' ⇄ | ▲ Michael Olise ▼ Tim Binder | |
| 61' ⇄ | ▲ Luis Fernando Diaz Marulanda ▼ Maycon Cardozo | |
| 61' ⇄ | ▲ Jonathan Glao Tah ▼ Kim Min-Jae | |
| 61' ⇄ | ▲ Aleksandar Pavlovic ▼ Sacha Boey | |
| 61' ⇄ | ▲ Josip Stanisic ▼ Felipe Chavez | |
| 69' ⇄ | ▲ Cassiano Kiala ▼ Jamal Musiala | |
| ▲ Marvin Pieringer ▼ Maximilian Breunig | 69' ⇄ | |
| ▲ Budu Zivzivadze ▼ Mikkel Kaufmann Sorensen | 69' ⇄ | |
| ▲ Leart Paqarada ▼ Marnon Busch | 69' ⇄ | |
| ▲ Marko Zrilić ▼ Paul Hennrich | 75' ⇄ | |
| ▲ Adam Kolle ▼ Julian Niehues | 76' ⇄ | |
| ▲ Marcel Costly ▼ Patrick Mainka | 76' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 2 - 3 Luis Fernando Diaz Marulanda(Assists:Michael Olise) (Kiến tạo: Michael Olise) | |
| 81' | Michael Olise | |
| 83' | ⚽ 2 - 4 Nathaniel Brown(Assists:Aleksandar Pavlovic) (Kiến tạo: Aleksandar Pavlovic) | |
| 89' ⇄ | ▲ Filip Pavic ▼ Nathaniel Brown | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 9 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 25 | 31 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 23 | 9 |
| Điểm | 7 | 7 | 19 | 28 |
Chủ = Heidenheimer · Khách = Bayern Munchen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heidenheimer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 9 (75%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Heidenheimer 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bayern Munchen 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Bayern Munchen | 3-3 (1-2) | Heidenheimer | -2.75 | 4 | H |
| 21/12/25 | Heidenheimer | 0-4 (0-2) | Bayern Munchen | -2.25 | 4 | B |
| 19/04/25 | Heidenheimer | 0-4 (0-3) | Bayern Munchen | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/12/24 | Bayern Munchen | 4-2 (1-0) | Heidenheimer | -2.75 | 4 | B |
| 06/04/24 | Heidenheimer | 3-2 (0-2) | Bayern Munchen | -1.75 | 3.75 | T |
| 11/11/23 | Bayern Munchen | 4-2 (2-0) | Heidenheimer | -3 | 4.5 | B |
| 03/04/19 | Bayern Munchen | 5-4 (1-2) | Heidenheimer | -2.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Heidenheimer
BTTBHTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Hertha Berlin | 4-1 (3-0) | Heidenheimer | -0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Heidenheimer | 4-3 (3-2) | VfL Osnabruck | +1 | 3 | T |
| 01/08/26 | Heidenheimer | 4-1 (2-0) | Ingolstadt | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Heidenheimer | 1-3 (0-1) | Hamburger SV | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Bologna | 1-1 (1-1) | Heidenheimer | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | TSV Nördlingen | 0-9 (0-5) | Heidenheimer | - | - | T |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-1) | Heidenheimer | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Heidenheimer | 0-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | FC Koln | 1-3 (1-2) | Heidenheimer | -0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bayern Munchen | 3-3 (1-2) | Heidenheimer | -2.75 | 4 | H |
| 25/04/26 | Heidenheimer | 2-0 (1-0) | St. Pauli | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | SC Freiburg | 2-1 (1-0) | Heidenheimer | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Heidenheimer | 3-1 (2-0) | Union Berlin | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Borussia Monchengladbach | 2-2 (1-1) | Heidenheimer | -1 | 3 | H |
| 21/03/26 | Heidenheimer | 3-3 (0-2) | Bayer Leverkusen | -1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Eintracht Frankfurt | 1-0 (0-0) | Heidenheimer | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Heidenheimer | 2-4 (0-2) | TSG Hoffenheim | -0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Werder Bremen | 2-0 (0-0) | Heidenheimer | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Heidenheimer | 3-3 (2-2) | VfB Stuttgart | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Bayern Munchen
TTTBTTTHHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bayern Munchen | 3-1 (1-0) | RB Leipzig | +1.5 | 3.75 | T |
| 07/08/26 | Bayern Munchen | 2-1 (1-0) | Aston Villa | +0.5 | 3 | T |
| 04/08/26 | Jeju SK FC | 1-2 (1-2) | Bayern Munchen | +2.5 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-1 (1-0) | Bayern Munchen | +1.5 | 4.25 | B |
| 24/05/26 | Bayern Munchen | 3-0 (0-0) | VfB Stuttgart | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bayern Munchen | 5-1 (3-1) | FC Koln | +2.25 | 4.25 | T |
| 09/05/26 | VfL Wolfsburg | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen | +1.25 | 4 | T |
| 07/05/26 | Bayern Munchen | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.75 | 4 | H |
| 02/05/26 | Bayern Munchen | 3-3 (1-2) | Heidenheimer | +2.75 | 4 | H |
| 29/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-4 (3-2) | Bayern Munchen | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | FSV Mainz 05 | 3-4 (3-0) | Bayern Munchen | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Bayer Leverkusen | 0-2 (0-1) | Bayern Munchen | +1 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Bayern Munchen | 4-2 (3-1) | VfB Stuttgart | +1.5 | 4 | T |
| 16/04/26 | Bayern Munchen | 4-3 (2-3) | Real Madrid | +1 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | St. Pauli | 0-5 (0-1) | Bayern Munchen | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Real Madrid | 1-2 (0-1) | Bayern Munchen | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | SC Freiburg | 2-3 (0-0) | Bayern Munchen | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Bayern Munchen | 4-0 (2-0) | Union Berlin | +2 | 3.5 | T |
| 19/03/26 | Bayern Munchen | 4-1 (1-0) | Atalanta | +1.75 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (1-0) | Bayern Munchen | +1 | 3.25 | H |
Đội hình
Heidenheimer
Bayern Munchen
33Dahne Thomas2Marnon Busch5Benedikt Gimber6CPatrick Mainka19Jonas Fohrenbach8Paul Hennrich16Julian Niehues20Luca Kerber38Yannik Wagner14Maximilian Breunig29Mikkel Kaufmann Sorensen40Jonas Urbig2Dayot Upamecano19CAlphonso Davies21Hiroki Ito23Sacha Boey32Felipe Chavez39Bara Sapoko Ndiaye36Wisdom MIke46Tim Binder49Maycon Cardozo22Arijon Ibrahimovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Marnon Busch▼ Rời sân 69'5.8
- 5Benedikt Gimber▼ Rời sân 46'6
- 6Patrick Mainka C▼ Rời sân 76'6.3
- 8Paul Hennrich▼ Rời sân 75'6.5
- 14Maximilian Breunig▼ Rời sân 69'7.1
- 16Julian Niehues⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 76'7.7
- 19Jonas Fohrenbach▼ Rời sân 46'6.4
- 20Luca Kerber🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 58'6.2
- 29Mikkel Kaufmann Sorensen▼ Rời sân 69'6.6
- 33Dahne Thomas6
- 38Yannik Wagner⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 58'7.4
Khách · 4231
- 2Dayot Upamecano▼ Rời sân 33'7.3
- 19Alphonso Davies C▼ Rời sân 46'6.1
- 21Hiroki Ito7
- 22Arijon Ibrahimovic⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 61'6.6
- 23Sacha Boey▼ Rời sân 61'6.3
- 32Felipe Chavez⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 61'7.5
- 36Wisdom MIke▼ Rời sân 34'6.3
- 39Bara Sapoko Ndiaye6.3
- 40Jonas Urbig6.3
- 46Tim Binder🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 61'6.5
- 49Maycon Cardozo▼ Rời sân 61'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
47
Tấn công
23165
Tấn công nguy hiểm
1875
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
23%77%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%76%
Chuyền bóng
236827
TL chuyền bóng thành công
80%92%
Phạm lỗi
711
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
126
Quả ném biên
613
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2320
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.862.8
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
39 61
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B5T5 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn3.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heidenheimer (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Bayern Munchen (30 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heidenheimer (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Heidenheimer
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Julian Niehues Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 1/1 | 27/33 | 3 | ||
| 38Yannik Wagner Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 3/2 | 4/6 | 1 | ||
| 14Maximilian Breunig Trung phong | 7.1 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 29Mikkel Kaufmann Sorensen Trung phong | 6.6 | 1/0 | 6/10 | 2 | |||
| 8Paul Hennrich Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 5/5 | 3 | |||
| 19Jonas Fohrenbach Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 6Patrick Mainka Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 20Luca Kerber Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 1 | 🟨 | ||
| 33Dahne Thomas Thủ môn | 6 | 0/0 | 27/39 | 0 | |||
| 5Benedikt Gimber Trung vệ | 6 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 2Marnon Busch Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 17Mathias Honsak (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 11Budu Zivzivadze (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 18Marvin Pieringer (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 24Marcel Costly (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 3/3 | 1 | |||
| 3Jan Schoppner (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 41Marko Zrilić (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 22Oualid Mhamdi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 2/0 | 9/11 | 3 | |||
| 4Tim Siersleben (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 23Leart Paqarada (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 28Adam Kolle (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Bayern Munchen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Felipe Chavez Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/1 | 35/38 | 0 | ||
| 2Dayot Upamecano Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 69/70 | 0 | |||
| 21Hiroki Ito Trung vệ | 7 | 0/0 | 117/120 | 1 | |||
| 22Arijon Ibrahimovic Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 1/1 | 22/29 | 0 | ||
| 46Tim Binder Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 18/24 | 0 | 🟨 | ||
| 23Sacha Boey Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 37/40 | 4 | |||
| 40Jonas Urbig Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 36Wisdom MIke Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 39Bara Sapoko Ndiaye Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 99/105 | 3 | |||
| 19Alphonso Davies Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 49Maycon Cardozo Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 26/29 | 0 | |||
| 11Nathaniel Brown (dự bị) Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 25/27 | 0 | ||
| 17Michael Olise (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 2/1 | 25/32 | 0 | 🟨 | |
| 14Luis Fernando Diaz Marulanda (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 1/1 | 19/22 | 0 | ||
| 4Jonathan Glao Tah (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 41/43 | 2 | |||
| 45Aleksandar Pavlovic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1 | 0/0 | 42/47 | 0 | ||
| 3Kim Min-Jae (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 48/50 | 1 | |||
| 30Cassiano Kiala (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 25/26 | 1 | |||
| 44Josip Stanisic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 10Jamal Musiala (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 9Harry Kane (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/1 | 8/9 | 0 | |||
| 34Ismael Saibari (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 43Filip Pavic (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Heidenheimer | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972-5-27 | Thành lập | 1900-2-27 |
| Voith-Arena | Sân nhà | Allianz Arena |
| 13000 | Sức chứa | 71137 |
| Frank Schmidt | HLV | Vincent Kompany |
| Heidenheim an der Brenz | Khu vực | Munchen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 10.00 | 6.20 | 1.16 | 0.96 | 3.75 | 0.76 | 0.88 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 5.15 ↓ | 5.30 ↓ | 1.35 ↑ | 1.40 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 14.00 | 7.40 | 1.17 | 0.78 | 3.75 | 0.98 | 0.78 | -2.25 | 0.97 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.30 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.14 | 0.92 | 3.75 | 0.76 | 0.77 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.50 | 6.60 | 1.17 | 0.87 | 3.75 | 0.95 | 0.88 | -2.25 | 0.96 |
| Live | 99.00 ↑ | 6.60 | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.75 | 1.20 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | 0.60 | -2.50 | 1.10 |
| Live | 95.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 12.00 | 6.60 | 1.19 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.55 ↑ | 1.07 ↓ | 4.48 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.00 | 6.80 | 1.16 | 0.87 | 3.75 | 0.95 | 0.88 | -2.25 | 0.96 |
| Live | 99.00 ↑ | 6.60 ↓ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 10.00 | 6.80 | 1.14 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | -2.25 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.40 | 6.50 | 1.16 | 0.92 | 3.75 | 0.90 | 1.11 | -2.00 | 0.74 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 12.20 | 6.35 | 1.16 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.85 | -2.25 | 0.97 |
| Live | 63.00 ↑ | 7.15 ↑ | 1.08 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.18 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 6.25 | 1.20 | 0.95 | 4.00 | 0.82 | 0.87 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.45 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.83 | 6.37 | 1.18 | 0.76 | 3.50 | 0.94 | 0.87 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 11.55 ↑ | 2.03 ↓ | 2.01 ↑ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.51 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.18 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.68 ↓ | 5.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 9.75 | 1.04 | 0.60 | 3.50 | 1.14 | 0.86 | -2.50 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 3.54 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 6.25 | 1.18 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.18 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heidenheimer | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bayern Munchen | +2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).