Kết quả bóng đá trận Heidelberg United (W) vs Bentleigh Greens (W), 12:00 ngày 30/08/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 30/08/2026
Heidelberg United (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Bentleigh Greens (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Heidelberg United (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 77' | ||
| 77' | ||
| 77' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 9 |
Chủ = Heidelberg United (W) · Khách = Bentleigh Greens (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heidelberg United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (37%) | Bại/Bại | 13 (48%) |
Bảng xếp hạng
Heidelberg United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 5 | 12 | 38 | 48 | 32 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 26 | 14 | 12 |
| Sân khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 23 | 22 | 18 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | - | - |
Bentleigh Greens (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 3 | 3 | 20 | 22 | 81 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 | 36 | 11 | 13 |
| Sân khách | 13 | 0 | 1 | 12 | 11 | 45 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Heidelberg United (W) 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bentleigh Greens (W) 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-0) | Heidelberg United (W) | - | - | T |
| 21/06/25 | Heidelberg United (W) | 3-1 (2-0) | Bentleigh Greens (W) | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/25 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-0) | Heidelberg United (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 17/08/24 | Bentleigh Greens (W) | 2-1 (0-1) | Heidelberg United (W) | - | - | B |
| 25/05/24 | Heidelberg United (W) | 1-0 (0-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Heidelberg United (W)
BTTBBHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Essendon Royals (W) | 3-1 (3-0) | Heidelberg United (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 14/08/26 | Heidelberg United (W) | 2-1 (0-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | T |
| 11/08/26 | Keilor Park (W) | 0-2 (0-0) | Heidelberg United (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Heidelberg United (W) | 1-4 (0-1) | Essendon Royals (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Heidelberg United (W) | 0-4 (0-4) | Avondale FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | FC Bulleen Lions (W) | 1-1 (1-0) | Heidelberg United (W) | -1.25 | 3.5 | H |
| 14/07/26 | South Melbourne (W) | 0-1 (0-1) | Heidelberg United (W) | -1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Heidelberg United (W) | 1-2 (0-1) | Alamein (W) | 0 | 3 | B |
| 03/07/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (1-0) | Heidelberg United (W) | +0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Heidelberg United (W) | 1-3 (0-1) | Boroondara Eagles (W) | 0 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Heidelberg United (W) | 4-0 (4-0) | Cliftonville Hill (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Heidelberg United (W) | 1-3 (1-0) | Box Hill (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | South Melbourne (W) | 2-1 (2-1) | Heidelberg United (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Heidelberg United (W) | 0-1 (0-1) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Preston Lions (W) | 2-0 (1-0) | Heidelberg United (W) | +0.5 | 3.5 | B |
| 19/05/26 | Avondale FC (W) | 1-3 (1-2) | Heidelberg United (W) | 0 | 3 | T |
| 15/05/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-0) | Heidelberg United (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Heidelberg United (W) | 1-1 (0-1) | Essendon Royals (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Melbourne City Youth(W) | 3-9 (0-4) | Heidelberg United (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Heidelberg United (W) | 2-1 (1-1) | Keilor Park (W) | +0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Bentleigh Greens (W)
HTBTHBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-0 (0-0) | Preston Lions (W) | - | - | H |
| 14/08/26 | Bentleigh Greens (W) | 3-1 (1-1) | Melbourne Victory FC Youth(W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Essendon Royals (W) | 5-2 (2-2) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 2-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Keilor Park (W) | 1-1 (0-1) | Bentleigh Greens (W) | -1 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-3 (0-1) | Avondale FC (W) | - | - | B |
| 03/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-1 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 30/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 2-3 (1-2) | South Melbourne (W) | - | - | B |
| 26/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-1 (1-1) | Alamein (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (0-0) | Bentleigh Greens (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-0 (1-0) | Boroondara Eagles (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Box Hill (W) | 3-1 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | South Melbourne (W) | 2-0 (2-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-0) | Heidelberg United (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Preston Lions (W) | 5-3 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-7 (0-4) | Essendon Royals (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 5-1 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-1) | Keilor Park (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Avondale FC (W) | 5-1 (2-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
85
Sút cầu môn
32
Tấn công
80100
Tấn công nguy hiểm
5556
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heidelberg United (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Bentleigh Greens (W) (27 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 3.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heidelberg United (W) (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU
Bentleigh Greens (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heidelberg United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.30 | 5.80 | 1.01 | 3.50 | 0.79 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.90 | 4.33 | 0.62 | 3.25 | 0.72 | 0.75 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.39 | 5.20 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 135.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.60 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.90 | 4.20 | 0.75 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.51 ↑ | 100.00 ↑ | 2.76 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.41 | 5.40 | 0.68 | 3.25 | 1.13 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 90.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.27 | 4.34 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.25 ↑ | 31.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.40 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.10 | 4.30 | 0.72 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 4.74 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.98 | 5.75 | 0.88 | 3.75 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.32 ↑ | 30.79 ↑ | 2.33 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.40 | 4.33 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.33 | 4.68 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 1.24 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 75.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.