Kết quả bóng đá trận Heidelberg United vs Hume City, 12:00 ngày 15/08/2026
VIC Ngoại hạng · 12:00 ngày 15/08/2026
Heidelberg United 4 Kết thúc HT 1-1 5
Hume City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Heidelberg United | Phút | |
| Jay Mcgowan 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 14' | ||
| 29' | ⚽ 1 - 1 Godfrey Debele | |
| 36' | ||
| HT 1-1 | ||
| Max Bisetto 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| Kayne Razmovski 3 - 1 ⚽ | 57' | |
| 59' | ⚽ 3 - 2 Birkan Kirdar | |
| 69' | ⚽ 3 - 3 Khoder Kaddour | |
| Ciaran Bramwell 4 - 3 ⚽ | 74' | |
| 77' | ⚽ 4 - 4 Taylor Schrijvers | |
| 85' | ⚽ 4 - 5 Adisu Bayew | |
| 90' | ||
| FT 4-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 13 | 17 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 16 |
Chủ = Heidelberg United · Khách = Hume City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heidelberg United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (31%) | Thắng/Thắng | 11 (39%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Heidelberg United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 7 | 8 | 42 | 34 | 40 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 23 | 17 | 19 | 7 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 17 | 21 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Hume City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 15 | 4 | 7 | 51 | 36 | 49 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 21 | 14 | 26 | 2 |
| Sân khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 30 | 22 | 23 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Heidelberg United 9 (45%)Hòa 5 (25%)Hume City 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Hume City | 2-1 (1-0) | Heidelberg United | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/06/25 | Hume City | 0-1 (0-1) | Heidelberg United | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/25 | Heidelberg United | 5-1 (1-1) | Hume City | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/08/24 | Heidelberg United | 1-1 (1-0) | Hume City | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/07/24 | Heidelberg United | 1-1 (1-0) | Hume City | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/04/24 | Hume City | 2-2 (0-1) | Heidelberg United | 0 | 2.75 | H |
| 26/05/23 | Heidelberg United | 1-0 (0-0) | Hume City | 0 | 3 | T |
| 24/02/23 | Hume City | 1-1 (0-1) | Heidelberg United | 0 | 3 | H |
| 17/07/22 | Heidelberg United | 3-2 (1-0) | Hume City | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/04/22 | Hume City | 1-3 (0-3) | Heidelberg United | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/21 | Hume City | 1-0 (1-0) | Heidelberg United | 0 | 2.75 | B |
| 15/06/19 | Heidelberg United | 1-2 (1-0) | Hume City | +0.5 | 3 | B |
| 07/05/19 | Heidelberg United | 3-3 (2-2) | Hume City | +1.75 | 3.25 | H |
| 09/03/19 | Hume City | 1-2 (1-1) | Heidelberg United | 0 | 2.5 | T |
| 05/08/18 | Heidelberg United | 0-2 (0-2) | Hume City | +1.25 | 2.75 | B |
| 05/05/18 | Hume City | 1-2 (1-0) | Heidelberg United | +0.75 | 3 | T |
| 15/07/17 | Hume City | 1-0 (0-0) | Heidelberg United | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/17 | Heidelberg United | 5-0 (2-0) | Hume City | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/04/17 | Heidelberg United | 0-1 (0-0) | Hume City | +0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/16 | Heidelberg United | 2-1 (2-1) | Hume City | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Heidelberg United
HBBHTHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | North Sunshine Eagles | 0-0 (0-0) | Heidelberg United | +1.75 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Heidelberg United | 1-3 (1-2) | Preston Lions | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Avondale FC | 2-1 (1-1) | Heidelberg United | -0.25 | 3 | B |
| 24/07/26 | Heidelberg United | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross | +1 | 3 | H |
| 21/07/26 | Cumberland United FC | 0-3 (0-2) | Heidelberg United | +2.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Altona Magic | 0-0 (0-0) | Heidelberg United | +1 | 3 | H |
| 11/07/26 | Melbourne Heart (Youth) | 2-2 (1-1) | Heidelberg United | +0.5 | 3.25 | H |
| 03/07/26 | Heidelberg United | 1-1 (1-0) | St Albans Saints | +1 | 2.75 | H |
| 30/06/26 | Brunswick Juventus | 0-2 (0-2) | Heidelberg United | +0.5 | 3.75 | T |
| 26/06/26 | Heidelberg United | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Heidelberg United | 0-1 (0-0) | Preston Lions | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Dandenong City SC | 4-1 (2-0) | Heidelberg United | +1 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Heidelberg United | 4-2 (1-0) | Dandenong Thunder | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Heidelberg United | 2-0 (2-0) | Bentleigh greens | +1.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | Heidelberg United | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Bentleigh greens | 2-2 (1-0) | Heidelberg United | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Altona East | 0-3 (0-0) | Heidelberg United | - | - | T |
| 08/05/26 | Heidelberg United | 4-0 (3-0) | South Melbourne | +2.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Hume City | 2-1 (1-0) | Heidelberg United | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Yarraville | 0-5 (0-4) | Heidelberg United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hume City
TBBBHTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hume City | 1-0 (0-0) | Melbourne Heart (Youth) | +1 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | St Albans Saints | 3-2 (3-1) | Hume City | +0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Hume City | 0-1 (0-1) | Oakleigh Cannons | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Preston Lions | 2-1 (0-0) | Hume City | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Hume City | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | +0.75 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Dandenong Thunder | 1-3 (0-1) | Hume City | +1 | 3 | T |
| 20/06/26 | Hume City | 3-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Bentleigh greens | 1-5 (1-3) | Hume City | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Hume City | 1-1 (0-0) | South Melbourne | 0 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Altona Magic | 1-3 (1-2) | Hume City | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Hume City | 3-0 (1-0) | Avondale FC | -0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Caroline Springs George Cross | 2-4 (2-3) | Hume City | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Hume City | 2-1 (1-0) | Heidelberg United | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-1 (0-0) | Hume City | +0.25 | 3 | T |
| 21/04/26 | Hume City | 2-2 (0-1) | Brunswick Juventus | +1 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Hume City | 0-1 (0-1) | St Albans Saints | +1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Oakleigh Cannons | 3-2 (1-1) | Hume City | -0.75 | 3 | B |
| 02/04/26 | Hume City | 6-0 (4-0) | Riversdale SC | - | - | T |
| 28/03/26 | Hume City | 3-2 (1-0) | Preston Lions | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Hume City | 0 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
93
Thẻ vàng
12
Sút bóng
67
Sút cầu môn
47
Tấn công
7972
Tấn công nguy hiểm
6353
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heidelberg United (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Hume City (28 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heidelberg United (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 15 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 4 (17%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUU
Hume City (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 3 (13%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heidelberg United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.23 | 2.64 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↓ | 2.50 ↓ | 1.10 ↑ | 8.50 | 0.50 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.80 | 0.82 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 3.00 ↑ | 9.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.15 ↑ | 9.50 | 0.32 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.10 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 9.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.05 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 1.95 ↑ | 9.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.30 | 2.75 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 55.14 ↑ | 5.14 ↑ | 1.13 ↓ | 1.83 ↑ | 9.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.10 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 9.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.70 | 3.15 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 9.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.33 | 3.02 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.09 ↓ | 4.76 ↑ | 9.50 | 0.11 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.45 | 2.72 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 72.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 9.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.75 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 25.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.85 ↑ | 9.50 | 0.04 ↓ | 13.80 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.60 | 2.82 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 30.77 ↑ | 5.64 ↑ | 1.15 ↓ | 2.97 ↑ | 9.50 | 0.22 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.06 | 3.45 | 2.80 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 9.75 | 0.09 ↓ | 0.64 ↓ | -1.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.95 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.82 ↑ | 8.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.75 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 119.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.26 ↑ | 9.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 9.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 9.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heidelberg United | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hume City | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).