Kết quả bóng đá trận Heidelberg United vs Bentleigh greens, 12:00 ngày 29/08/2026
VIC Ngoại hạng · 12:00 ngày 29/08/2026
Heidelberg United 2 Kết thúc HT 2-0 0
Bentleigh greens
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Heidelberg United | Phút | |
| Ciaran Bramwell 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| 19' | ||
| Marcus Humbert 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| 33' | ||
| 33' | ||
| HT 2-0 | ||
| 47' | ||
| 47' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 8 |
Chủ = Heidelberg United · Khách = Bentleigh greens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heidelberg United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 15 (48%) |
Bảng xếp hạng
Heidelberg United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 7 | 8 | 42 | 34 | 40 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 23 | 17 | 19 | 7 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 17 | 21 | 5 |
Bentleigh greens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 6 | 14 | 27 | 51 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 27 | 16 | 9 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 10 | 24 | 8 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
02
Sút bóng
91
Sút cầu môn
31
Tấn công
9556
Tấn công nguy hiểm
8533
Sút ngoài cầu môn
60
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heidelberg United (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Bentleigh greens (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Heidelberg United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.50 | 6.50 | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.91 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.25 | 4.50 | 6.50 | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.60 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 5.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.00 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.65 | 6.10 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.30 | 7.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.80 | 0.82 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.31 ↑ | 48.86 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.65 | 6.10 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.85 | 6.80 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.92 | 5.30 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 50.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.67 | 7.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 47.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.90 | 7.75 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 1.24 | 1.75 | 0.56 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 1.86 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.27 | 5.03 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.34 ↓ | 5.30 ↑ | 6.97 ↑ | 0.81 | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.91 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.20 | 5.30 | 8.75 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 1.04 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.75 | 0.15 ↓ | 1.15 ↑ | 2.25 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.90 | 7.08 | 0.70 | 2.75 | 1.03 | 0.73 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.82 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heidelberg United | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Bentleigh greens | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).