Kết quả bóng đá trận Hebei Snow Ruyi W vs Tianjin Shengde (W), 13:00 ngày 23/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 13:00 ngày 23/07/2026
Hebei Snow Ruyi W Sắp đá --:--:--
Tianjin Shengde (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 17 | 11 |
| Điểm | 1 | 0 | 10 | 9 |
Chủ = Hebei Snow Ruyi W · Khách = Tianjin Shengde (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hebei Snow Ruyi W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Hebei Snow Ruyi W 0 (0%)Hòa 1 (50%)Tianjin Shengde (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/25 | Hebei Snow Ruyi W | 1-3 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | B |
| 06/08/25 | Tianjin Shengde (W) | 1-1 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hebei Snow Ruyi W
HBBTHTHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 3-3 (1-1) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | H |
| 17/07/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-0 (1-0) | Hebei Snow Ruyi W | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/07/26 | Hebei Snow Ruyi W | 1-3 (0-0) | Fujian Nanan (W) | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-3 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 17/06/26 | Hebei Snow Ruyi W | 1-1 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | H |
| 14/06/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 1-2 (0-1) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 11/06/26 | Hebei Snow Ruyi W | 2-2 (1-1) | Chongqing Olympic (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Henan (W) | 2-0 (1-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 11/05/26 | Hebei Snow Ruyi W | 0-2 (0-0) | Qingdao West (W) | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/05/26 | Shanghai Shenhua W | 0-0 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | H |
| 05/05/26 | Hebei Snow Ruyi W | 1-0 (1-0) | Shandong Jinghua II W | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Dalian Football School(w) | 0-1 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 14/04/26 | ShanXi zhidan (W) | 0-1 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 12/04/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-2 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 07/04/26 | Qingdao West (W) | 0-1 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 05/04/26 | Hebei Snow Ruyi W | 0-3 (0-0) | Guangdong Province (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 3-0 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 17/03/26 | Hebei Snow Ruyi W | 2-1 (1-0) | Guangdong Province (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | ShanXi zhidan (W) | 1-1 (1-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | H |
| 12/03/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-7 (0-5) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tianjin Shengde (W)
BBBHHBBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Tianjin Shengde (W) | 0-2 (0-2) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 17/07/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-0 (1-0) | Tianjin Shengde (W) | 0 | 2.25 | B |
| 14/07/26 | Tianjin Shengde (W) | 0-1 (0-0) | Shanxi Xihua W | +1.5 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 1-1 (1-0) | Tianjin Shengde (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-1 (1-1) | Chongqing Olympic (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Henan (W) | 2-1 (1-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | B |
| 11/06/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-3 (0-0) | Qingdao West (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Shanghai Shenhua W | 0-0 (0-0) | Tianjin Shengde (W) | -0.75 | 3 | H |
| 11/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-0 (0-0) | Shandong Jinghua II W | - | - | T |
| 08/05/26 | Dalian Football School(w) | 0-1 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 2-1 (1-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-1 (0-1) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | H |
| 20/10/25 | Hebei Snow Ruyi W | 1-3 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | T |
| 17/10/25 | Tianjin Shengde (W) | 1-2 (0-2) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | B |
| 14/10/25 | Tianjin Shengde (W) | 2-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Tianjin Shengde (W) | 2-1 (1-0) | Shandong Jinghua II W | - | - | T |
| 10/09/25 | Fujian Nanan (W) | 0-2 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | +0.25 | 2 | T |
| 07/09/25 | Tianjin Shengde (W) | 1-0 (0-0) | Shanghai Port(w) | - | - | T |
| 04/09/25 | Tianjin Shengde (W) | 1-0 (0-0) | Guangdong Sports Lottery W | - | - | T |
| 01/09/25 | Shanxi Xihua W | 2-2 (1-2) | Tianjin Shengde (W) | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hebei Snow Ruyi W (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Tianjin Shengde (W) (12 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hebei Snow Ruyi W (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Tianjin Shengde (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hebei Snow Ruyi W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.22 | 3.40 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.12 | 2.63 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.19 | 3.12 | 2.63 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.75 | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.70 | 0.69 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.35 | 2.75 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.84 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.32 ↓ | 2.85 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Snow Ruyi W | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Tianjin Shengde (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).