Kết quả bóng đá trận Hebburn Town vs Southport FC, 21:00 ngày 08/08/2026

National League North (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Hebburn Town
3 Kết thúc HT 2-0 1
Southport FC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Hebburn Town Phút Southport FC
Matthew Cornish 1 - 0 9'
2 - 0 25'
Jake Charles 3 - 0 43'
HT 2-0
59'
60' 3 - 1 Dan Ogwuru
61'
63'
77'
Josh Donaldson 4 - 1 89'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 10 33
Bại 13 24
Ghi bàn 51 2014
Mất bàn 68 1617
Điểm 40 1812

Chủ = Hebburn Town · Khách = Southport FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hebburn Town (13)Hiệp 1 / Cả trậnSouthport FC (11)
2 (15%)Thắng/Thắng3 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
3 (23%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (15%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (15%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

Hebburn Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411118135
Sân nhà33008391
Sân khách311135411
6 gần62221814--

Southport FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123913521
Sân nhà311153411
Sân khách3012410123
6 gần631286--

Thành tích gần đây — Hebburn Town

TBHHBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Blyth Spartans2-4 (2-2)Hebburn Town2-5+12.75T
INT CF22/07/26Hebburn Town2-3 (1-1)Hartlepool United1-6-0.752.75B
INT CF18/07/26Morpeth Town2-2 (1-1)Hebburn Town3-3+0.752.75H
INT CF15/07/26Hebburn Town3-3 (0-1)Gateshead0-3-0.753.5H
INT CF08/07/26Hebburn Town2-4 (1-2)Heaton Stannington---B
INT CF04/07/26Hebburn Town5-0 (3-0)Warrington Rylands10-2+0.52.75T
ENG-N PR25/04/26Hebburn Town2-0 (1-0)Rushall Olympic6-0--T
ENG-N PR18/04/26Bamber Bridge1-2 (0-0)Hebburn Town9-3--T
ENG-N PR11/04/26Cleethorpes Town2-4 (0-2)Hebburn Town---T
ENG-N PR06/04/26Hebburn Town1-0 (1-0)Stockton Town---T
ENG-N PR28/03/26Hebburn Town4-1 (0-1)Lancaster City---T
ENG-N PR21/03/26Hebburn Town0-0 (0-0)Prescot Cables9-4--H
ENG-N PR14/03/26Warrington Town AFC0-0 (0-0)Hebburn Town5-3--H
ENG-N PR07/03/26Hebburn Town2-1 (2-1)Gainsborough Trinity1-4--T
ENG-N PR04/03/26Hebburn Town3-0 (1-0)Stocksbridge Park Steels1-4--T
ENG-N PR28/02/26Ilkeston Town3-2 (1-1)Hebburn Town---B
ENG-N PR21/02/26leek Town0-0 (0-0)Hebburn Town---H
ENG-N PR14/02/26Hebburn Town1-1 (1-1)FC United of Manchester3-6--H
ENG-N PR11/02/26Hednesford Town1-1 (1-0)Hebburn Town7-4--H
ENG-N PR07/02/26Warrington Rylands1-1 (0-0)Hebburn Town---H

Thành tích gần đây — Southport FC

HTTBTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Southport FC0-0 (0-0)Wigan Athletic4-2-0.252.75H
INT CF25/07/26Warrington Town AFC2-3 (1-3)Southport FC6-4--T
INT CF25/07/26Southport FC2-0 (1-0)FC United of Manchester5-4+0.753T
INT CF18/07/26Southport FC0-2 (0-1)Fleetwood Town---B
ENG NLN25/04/26Southport FC2-0 (1-0)AFC Telford United5-6-0.53T
ENG NLN22/04/26Macclesfield Town2-1 (0-0)Southport FC3-3-0.753B
ENG NLN18/04/26AFC Fylde4-0 (2-0)Southport FC9-1-1.753B
ENG NLN11/04/26Southport FC1-2 (1-2)Leamington0-3+1.252.75B
ENG NLN06/04/26Curzon Ashton FC1-3 (0-1)Southport FC3-5+0.52.75T
ENG NLN03/04/26Southport FC2-1 (1-0)Marine2-7+0.252.5T
ENG FAT28/03/26Southport FC1-3 (1-0)Southend United3-3-0.752.75B
ENG NLN21/03/26Chester FC1-2 (0-0)Southport FC3-8-0.52.5T
ENG NLN18/03/26Southport FC2-1 (0-1)Alfreton Town6-5+0.52.5T
ENG NLN14/03/26Southport FC1-3 (1-1)Oxford City9-2+0.752.5B
ENG NLN11/03/26Southport FC2-0 (1-0)Spennymoor Town7-4+0.52.5T
ENG NLN07/03/26Peterborough Sports0-1 (0-1)Southport FC6-002.5T
ENG FAT28/02/26Southport FC1-1 (0-1)Yeovil Town4-2-0.252.5H
ENG NLN25/02/26Radcliffe Borough1-2 (0-2)Southport FC13-4-0.752.75T
ENG NLN21/02/26Kidderminster Harriers1-1 (1-1)Southport FC10-8-12.25H
ENG NLN18/02/26Southport FC0-0 (0-0)Buxton FC7-302.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
76
94
Tấn công nguy hiểm
29
44
Sút ngoài cầu môn
4
6
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Phạm lỗi
7
12
Việt vị
1
0
Quả ném biên
27
33
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hebburn Town (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Southport FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hebburn TownSouthport FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hebburn TownSouthport FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
36
Thắng 1
84
Hòa
22
Thua 1
14
Thua 2+
Hebburn TownSouthport FC

Thông tin đội bóng

Hebburn Town Thông tin Southport FC
Thành lập 1881
Sân nhà Haig Avenue Stadium
0 Sức chứa 6008
HLV
Khu vực Nangle
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.403.402.600.892.750.880.810.000.97
Live1.01 ↓11.00 ↑46.00 ↑2.70 ↑4.500.24 ↓1.09 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm2.373.352.490.882.750.880.830.000.93
Live2.75 ↑3.352.17 ↓0.93 ↑2.750.89 ↑1.14 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm2.353.702.550.652.501.05---
Live1.10 ↓6.25 ↑45.00 ↑2.40 ↑3.500.25 ↓---
10BETSớm2.213.452.400.802.750.80---
Live2.60 ↑3.25 ↓2.23 ↓0.83 ↑2.750.80---
12betSớm2.373.352.490.882.750.880.830.000.93
Live2.75 ↑3.352.17 ↓0.93 ↑2.750.89 ↑1.14 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm2.273.402.400.852.750.850.800.000.90
Live2.66 ↑3.402.08 ↓0.86 ↑2.750.84 ↓0.81 ↑-0.250.89 ↓
SbobetSớm2.383.162.470.902.750.900.870.000.95
Live2.62 ↑3.24 ↑2.31 ↓0.92 ↑2.750.901.04 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm2.413.422.560.892.750.870.810.000.97
Live2.74 ↑3.422.27 ↓0.92 ↑2.750.88 ↑0.82 ↑-0.251.00 ↑
LadbrokesSớm2.373.402.500.672.501.05---
Live2.70 ↑3.30 ↓2.25 ↓0.70 ↑2.501.05---
18BetSớm2.253.502.450.762.750.760.640.000.90
Live1.09 ↓6.25 ↑49.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.573.292.600.942.750.860.900.000.92
Live1.20 ↓5.33 ↑30.86 ↑3.08 ↑4.500.24 ↓1.12 ↑0.000.72 ↓
BwinSớm2.353.402.500.662.501.05---
Live2.65 ↑3.30 ↓2.25 ↓0.68 ↑2.501.05---
1xBetSớm2.323.652.550.672.501.050.780.000.92
Live1.11 ↓6.50 ↑41.00 ↑2.64 ↑3.500.29 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
Bet 365Sớm2.303.602.500.902.750.900.800.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.403.402.500.702.501.05---
Live1.15 ↓5.50 ↑36.00 ↑1.90 ↑3.500.35 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.