Kết quả bóng đá trận Hebburn Town vs Hednesford Town, 21:00 ngày 12/09/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 12/09/2026
Hebburn Town 2 Kết thúc HT 2-1 1
Hednesford Town
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 19 | 13 |
| Điểm | 1 | 9 | 14 | 18 |
Chủ = Hebburn Town · Khách = Hednesford Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hebburn Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Hebburn Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 13 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 11 |
Hednesford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 19 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hebburn Town (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hednesford Town (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hebburn Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1880 | |
| Sân nhà | Keys Park | |
| 0 | Sức chứa | 6500 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.83 | 0.00 | 0.95 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.30 | 2.51 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.30 | 2.53 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.30 | 2.51 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.30 | 2.53 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.35 | 2.51 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.25 ↓ | 2.53 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.09 | 2.56 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.15 ↑ | 2.59 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 1.00 | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.25 ↓ | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.15 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.50 | 2.24 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hebburn Town | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Hednesford Town | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).