Kết quả bóng đá trận Heaton Stannington vs Guisborough Town, 01:45 ngày 12/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Heaton Stannington 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Guisborough Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 16 | 0 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 10 | 1 |
| Điểm | 5 | 0 | 18 | 0 |
Chủ = Heaton Stannington · Khách = Guisborough Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heaton Stannington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Heaton Stannington
THHTTBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Heaton Stannington | 2-0 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 01/08/26 | Heaton Stannington | 1-1 (1-0) | Basford Utd | - | - | H |
| 11/07/26 | Heaton Stannington | 1-1 (1-0) | Gateshead | -1.25 | 3.25 | H |
| 08/07/26 | Hebburn Town | 2-4 (1-2) | Heaton Stannington | - | - | T |
| 11/04/26 | Heaton Stannington | 2-1 (1-0) | Ossett United | - | - | T |
| 04/04/26 | Heaton Stannington | 0-1 (0-1) | North Ferriby United | - | - | B |
| 19/03/26 | Heaton Stannington | 2-1 (2-1) | Bradford Park Avenue | - | - | T |
| 26/02/26 | Heaton Stannington | 1-1 (1-1) | Blyth Spartans | +1 | 3 | H |
| 21/02/26 | Newton Aycliffe | 0-3 (0-2) | Heaton Stannington | - | - | T |
| 07/02/26 | Bishop Auckland | 2-0 (2-0) | Heaton Stannington | - | - | B |
| 11/12/25 | Heaton Stannington | 4-0 (2-0) | Grimsby Borough | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/10/25 | Heaton Stannington | 1-3 (0-3) | Bridlington Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/10/25 | Bradford Park Avenue | 0-0 (0-0) | Heaton Stannington | - | - | H |
| 16/10/25 | Heaton Stannington | 0-0 (0-0) | Newton Aycliffe | +0.75 | 3.25 | H |
| 08/10/25 | Blyth Spartans | 3-4 (0-3) | Heaton Stannington | 0 | 2.75 | T |
| 04/10/25 | Bradford Park Avenue | 2-1 (2-0) | Heaton Stannington | - | - | B |
| 24/09/25 | Ossett United | 0-0 (0-0) | Heaton Stannington | - | - | H |
| 20/09/25 | Heaton Stannington | 4-0 (2-0) | Newton Aycliffe | - | - | T |
| 06/09/25 | Heaton Stannington | 2-0 (1-0) | AFC Emley | - | - | T |
| 30/08/25 | Newcastle Blue Star | 1-0 (0-0) | Heaton Stannington | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guisborough Town
BBBBBBTHB
Thắng 1 (11%)Hòa 1 (11%)Bại 7 (78%)
Ghi/Mất: 9/33 (9 trận) Châu Á: 1/1/7 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Guisborough Town | 0-1 (0-0) | Thornaby | - | - | B |
| 24/07/24 | Guisborough Town | 1-2 (0-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 02/09/23 | Guisborough Town | 0-4 (0-2) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 01/12/16 | Guisborough Town | 0-5 (0-3) | Whitby Town | - | - | B |
| 03/08/16 | Guisborough Town | 0-4 (0-3) | Spennymoor Town | - | - | B |
| 12/10/13 | Guisborough Town | 1-4 (1-1) | Workington | - | - | B |
| 03/10/13 | Guisborough Town | 3-1 (0-0) | Jarrow Roofing Boldon CA | - | - | T |
| 28/09/13 | Jarrow Roofing Boldon CA | 3-3 (0-0) | Guisborough Town | - | - | H |
| 12/09/09 | Kendal Town | 9-1 (0-0) | Guisborough Town | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heaton Stannington (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Guisborough Town (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heaton Stannington (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heaton Stannington | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.10 | 3.30 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.00 ↓ | 2.90 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.60 | 0.25 | 0.74 | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.19 | 2.97 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.12 | 3.19 | 2.97 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.25 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.71 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.44 ↓ | 3.13 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.45 | 3.15 ↓ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.53 | 3.37 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.26 ↓ | 3.09 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.50 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.25 ↓ | 3.10 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.65 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.55 ↓ | 3.24 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.40 ↓ | 3.10 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.00 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.