Kết quả bóng đá trận Hearts (W) vs Aberdeen (W), 22:00 ngày 16/08/2026

WPL (Scotland) · 22:00 ngày 16/08/2026
Hearts (W)
6 Kết thúc HT 3-0 0
Aberdeen (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Hearts (W) Phút Aberdeen (W)
Johns C. 1 - 0 13'
2 - 0 13'
Mariana Speckmaier 3 - 0 14'
Dolan E. (Assist:Husband E.) 4 - 0 41'
HT 3-0
46'
Smith J. 5 - 0 61'
Crawford A. (Assist:Dolan E.) 6 - 0 83'
Mariana Speckmaier 7 - 0 89'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 00 11
Bại 13 36
Ghi bàn 110 2116
Mất bàn 312 1022
Điểm 60 1910

Chủ = Hearts (W) · Khách = Aberdeen (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hearts (W) (33)Hiệp 1 / Cả trậnAberdeen (W) (32)
15 (45%)Thắng/Thắng7 (22%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
6 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (3%)Hòa/Hòa1 (3%)
2 (6%)Hòa/Bại3 (9%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (15%)Bại/Bại17 (53%)

Bảng xếp hạng

Hearts (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng107122010621
Sân nhà5311115103
Sân khách540195121
6 gần631286--

Aberdeen (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62131311183
Sân nhà31027533
Sân khách31116643
6 gần62131210--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Hearts (W) 10 (77%)Hòa 0 (0%)Aberdeen (W) 3 (23%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL08/02/26Hearts (W)6-0 (3-0)Aberdeen (W)6-3--T
SCO WPL19/10/25Aberdeen (W)1-5 (0-2)Hearts (W)4-5--T
SCO WPL24/11/24Aberdeen (W)0-2 (0-2)Hearts (W)4-8--T
SCO WPL15/09/24Hearts (W)3-0 (0-0)Aberdeen (W)14-1--T
SCO WPL11/02/24Hearts (W)4-0 (2-0)Aberdeen (W)7-3--T
SCO WPL27/08/23Aberdeen (W)0-2 (0-1)Hearts (W)0-8--T
SCO WPL22/01/23Aberdeen (W)0-1 (0-0)Hearts (W)1-8--T
SCO WPL16/10/22Hearts (W)3-0 (2-0)Aberdeen (W)---T
SCO WPL17/04/22Aberdeen (W)0-1 (0-1)Hearts (W)---T
SCO WPL23/01/22Hearts (W)0-4 (0-1)Aberdeen (W)---B
SCO WPL03/10/21Aberdeen (W)2-3 (2-1)Hearts (W)---T
Sco WC16/02/20Aberdeen (W)2-1 (1-0)Hearts (W)0-6--B
SCO WPL15/03/15Aberdeen (W)1-0 (0-0)Hearts (W)---B

Thành tích gần đây — Hearts (W)

BTBHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC08/08/26HB Koge (W)2-1 (0-1)Hearts (W)17-2-1.253.25B
UEFA WUC05/08/26Gintra Universitetas (W)1-2 (1-0)Hearts (W)4-9+13.25T
SCO WPL24/05/26Hibernian (W)2-0 (2-0)Hearts (W)5-6--B
SCO WPL17/05/26Hearts (W)0-0 (0-0)Glasgow City (W)3-2--H
SCO WPL10/05/26Celtic (W)1-2 (1-2)Hearts (W)2-8--T
SCO WPL29/04/26Hearts (W)3-0 (1-0)Partick Thistle (W)4-2+33.5T
SCO WPL24/04/26Glasgow Rangers (W)1-2 (0-1)Hearts (W)12-0--T
SCO WPL06/04/26Glasgow City (W)0-1 (0-0)Hearts (W)6-1-0.252.75T
SCO WPL02/04/26Hearts (W)4-1 (2-0)Celtic (W)4-2+0.252.75T
SCO WPL22/03/26Hearts (W)1-2 (0-0)Hibernian (W)6-3--B
SCO WPL19/03/26Partick Thistle (W)1-4 (0-2)Hearts (W)1-7+3.54.25T
SCO WPL15/03/26Hearts (W)3-2 (1-1)Glasgow Rangers (W)5-5--T
SCO WPL22/02/26Celtic (W)5-3 (2-0)Hearts (W)3-2--B
Sco WC15/02/26Hearts (W)2-2 (1-2)Celtic (W)8-6--H
SCO WPL08/02/26Hearts (W)6-0 (3-0)Aberdeen (W)6-3--T
SCO WPL29/01/26Montrose LFC (W)1-7 (0-3)Hearts (W)0-5+34T
SCO WPL25/01/26Hearts (W)4-0 (0-0)Partick Thistle (W)13-2--T
Sco WC15/01/26Stirling University (W)0-19 (0-11)Hearts (W)0-3--T
SCO WPL21/12/25Hearts (W)0-1 (0-0)Glasgow City (W)4-7-0.252.5B
SCO WPL14/12/25Motherwell (W)0-3 (0-2)Hearts (W)6-6--T

Thành tích gần đây — Aberdeen (W)

BTBBTHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWPL C(W)09/08/26Aberdeen (W)0-2 (0-1)Spartans (W)2-7--B
SWPL C(W)06/08/26Dundee United (W)0-1 (0-1)Aberdeen (W)2-5+13.75T
SWPL C(W)02/08/26Aberdeen (W)3-4 (0-2)St Johnstone (W)6-5--B
SWPL C(W)26/07/26Hamilton FC (W)2-1 (0-1)Aberdeen (W)3-2--B
SCO WPL30/05/26Aberdeen (W)5-0 (2-0)Queen's Park (W)6-1+1.53T
SCO WPL17/05/26Motherwell (W)2-2 (1-0)Aberdeen (W)2-2--H
SCO WPL10/05/26Aberdeen (W)4-0 (1-0)Hamilton FC (W)9-1--T
SCO WPL26/04/26Aberdeen (W)0-1 (0-0)Montrose LFC (W)5-12--B
SCO WPL05/04/26Montrose LFC (W)2-1 (0-1)Aberdeen (W)7-2--B
SCO WPL22/03/26Hamilton FC (W)2-3 (0-1)Aberdeen (W)5-5--T
SCO WPL15/03/26Aberdeen (W)3-4 (1-2)Motherwell (W)5-7--B
SCO WPL22/02/26Aberdeen (W)0-3 (0-0)Hibernian (W)1-7--B
SCO WPL08/02/26Hearts (W)6-0 (3-0)Aberdeen (W)6-3--B
SCO WPL01/02/26Hamilton FC (W)2-2 (2-1)Aberdeen (W)2-5--H
SCO WPL25/01/26Aberdeen (W)2-1 (1-0)Motherwell (W)1-4+0.253T
Sco WC18/01/26Aberdeen (W)1-2 (1-0)Montrose LFC (W)---B
SCO WPL21/12/25Aberdeen (W)0-3 (0-2)Glasgow Rangers (W)1-6-3.754.5B
SCO WPL14/12/25Celtic (W)4-0 (3-0)Aberdeen (W)5-2-3.754.5B
SCO WPL23/11/25Aberdeen (W)1-2 (1-2)Montrose LFC (W)1-4--B
SCO WPL16/11/25Partick Thistle (W)1-0 (1-0)Aberdeen (W)1-502.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
0
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
38
2
Sút cầu môn
19
0
Tấn công
91
81
Tấn công nguy hiểm
136
24
Sút ngoài cầu môn
19
2
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Phạm lỗi
6
8
Việt vị
7
0
Cứu thua
0
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H0 B3
T3 H0 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hearts (W) (30 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Aberdeen (W) (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hearts (W)Aberdeen (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hearts (W)Aberdeen (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
53
Thắng 1
22
Hòa
38
Thua 1
25
Thua 2+
Hearts (W)Aberdeen (W)

Thông tin đội bóng

Hearts (W) Thông tin Aberdeen (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.115.259.000.713.750.620.653.500.68
Live1.01 ↓7.50 ↑17.00 ↑0.89 ↑5.500.49 ↓1.06 ↑0.250.40 ↓
InterwettenSớm1.176.7512.000.753.500.90---
Live1.02 ↓12.00 ↑35.00 ↑1.60 ↑5.500.40 ↓---
10BETSớm1.195.208.000.883.750.73---
Live1.04 ↓9.20 ↑14.00 ↑0.81 ↓4.000.83 ↑---
WewbetSớm1.145.3010.900.923.750.760.942.250.74
Live1.04 ↓6.75 ↑17.00 ↑0.87 ↓4.750.81 ↑0.70 ↓0.500.98 ↑
LadbrokesSớm1.186.509.500.302.502.25---
Live1.01 ↓34.00 ↑56.00 ↑0.40 ↑3.501.75 ↓---
18BetSớm1.176.008.750.764.000.760.812.000.71
Live1.01 ↓14.50 ↑33.00 ↑0.83 ↑4.500.82 ↑0.75 ↓3.750.90 ↑
PinnacleSớm1.275.467.140.783.250.970.951.750.79
Live1.11 ↓7.93 ↑13.52 ↑2.72 ↑6.500.26 ↓1.48 ↑0.250.51 ↓
BwinSớm1.186.759.750.753.500.95---
Live1.01 ↓201.00 ↑251.00 ↑1.40 ↑5.500.44 ↓---
1xBetSớm1.236.507.260.292.502.500.932.250.78
Live1.03 ↓12.80 ↑29.00 ↑1.58 ↑5.500.45 ↓0.95 ↑0.250.80 ↑
Bet 365Sớm1.226.507.000.953.750.850.982.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.00 ↑5.500.38 ↓1.10 ↑0.250.70 ↓
William HillSớm1.0510.0036.000.573.501.20---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.50 ↑6.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.