Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Saint Johnstone, 21:00 ngày 29/08/2026

Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 29/08/2026
Heart of Midlothian
2 Kết thúc HT 2-0 1
Saint Johnstone
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Tynecastle Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Heart of MidlothianSaint Johnstone
1' Bắt đầu trận đấu
4'
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Laurent Mendy (đánh đầu) — bị cản phá
7'
Phạt góc
8'
BÀN THẮNG - James Wilson 1-0, kiến tạo: Joshua McPake
9'
🎯 Dứt điểm - James Wilson (chân trái) — vào lưới
9'
🎯 Dứt điểm - Sabah Kerjota (chân trái) — bị cản phá
11'
Phạt góc
15'
20'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Laurent Mendy (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Laurent Mendy (chân phải) — chệch khung thành
25'
Phạt góc
25'
26'
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân trái) — chệch khung thành
28'
Phạt góc
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jordi Altena (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Tomas Bent Magnusson (chân trái) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — chệch khung thành
38'
BÀN THẮNG - Own Goal - Enes Alic 2-0
39'
🎯 Dứt điểm - Enes Alic (chân phải) Own — vào lưới球
39'
42'
🎯 Dứt điểm - Josh Fowler (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Joshua McPake (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Sabah Kerjota (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Sabah Kerjota (chân trái) — chệch khung thành
44'
Hết hiệp 1 (2-0)
48'
BÀN THẮNG - Ruari Paton 2-1, kiến tạo: Sam Stanton
48'
🎯 Dứt điểm - Ruari Paton (chân trái) — vào lưới
53'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Blair Spittal, ra Laurent Mendy
57'
🔁 Thay người: vào Pierre Kabore, ra James Wilson
57'
60'
🎯 Dứt điểm - Ruari Paton (chân phải) — bị cản phá
62'
🚩 Việt vị
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân phải) Post
68'
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân phải) — bị chặn
68'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Tomas Bent Magnusson (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
72'
🔁 Thay người: vào Macauley Tait, ra Sam Stanton
73'
🔁 Thay người: vào Kai Fotheringham, ra Ruari Paton
73'
🔁 Thay người: vào Taylor Steven, ra James Gullan
76'
🎯 Dứt điểm - Macauley Tait (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Calvin Miller, ra Sabah Kerjota
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Reece McAlear (chân phải) — bị cản phá
83'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Liam Smith (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — chệch khung thành
89'
🚩 Việt vị
90'
90+2'
🔁 Thay người: vào Logan Chalmers, ra Liam Smith
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Heart of Midlothian Phút Saint Johnstone
James Wilson(Assists:Joshua McPake) (Kiến tạo: Joshua McPake) 1 - 0 9'
J.Wilson (Kiến tạo: Joshua McPake) 2 - 0 9'
Enes Alic 2 - 1 39'
HT 2-0
48' 2 - 2 Ruari Paton(Assists:Sam Stanton) (Kiến tạo: Sam Stanton)
▲ Blair Spittal ▼ Laurent Mendy57'
▲ Pierre Kabore ▼ James Wilson57'
72' ▲ Macauley Tait ▼ Sam Stanton
73' ▲ Kai Fotheringham ▼ Ruari Paton
73' ▲ Taylor Steven ▼ James Gullan
▲ Calvin Miller ▼ Sabah Kerjota81'
90+2' ▲ Logan Chalmers ▼ Liam Smith
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 55
Hòa 01 32
Bại 01 23
Ghi bàn 74 2318
Mất bàn 34 1712
Điểm 94 1817

Chủ = Heart of Midlothian · Khách = Saint Johnstone

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Heart of Midlothian (16)Hiệp 1 / Cả trậnSaint Johnstone (12)
6 (38%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (19%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Heart of Midlothian

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32017363
Sân nhà22006161
Sân khách100112010
6 gần62311512--

Saint Johnstone

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31025639
Sân nhà11004334
Sân khách200213011
6 gần6312106--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Heart of Midlothian 14 (70%)Hòa 3 (15%)Saint Johnstone 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR15/05/25Heart of Midlothian2-1 (2-0)Saint Johnstone8-7+0.752.5T
SCO PR23/02/25Saint Johnstone1-2 (0-1)Heart of Midlothian3-6+0.52.5T
SCO PR22/12/24Heart of Midlothian2-1 (1-0)Saint Johnstone8-0+12.75T
SCO PR02/11/24Saint Johnstone1-2 (0-1)Heart of Midlothian6-9+0.52.75T
SCO PR08/02/24Saint Johnstone0-1 (0-0)Heart of Midlothian2-4+0.52.25T
SCO PR25/11/23Heart of Midlothian1-0 (0-0)Saint Johnstone6-5+12.5T
SCO PR05/08/23Saint Johnstone0-2 (0-0)Heart of Midlothian6-9+0.252.5T
SCO PR04/03/23Heart of Midlothian3-0 (1-0)Saint Johnstone8-7+0.52.75T
SCO PR29/12/22Saint Johnstone2-3 (0-2)Heart of Midlothian4-11+0.252.25T
SCO PR28/08/22Heart of Midlothian3-2 (2-1)Saint Johnstone3-4+12.25T
SCO PR19/02/22Saint Johnstone2-1 (1-1)Heart of Midlothian6-8+0.52.25B
SCO PR19/01/22Heart of Midlothian2-0 (0-0)Saint Johnstone4-2+12.5T
SCO PR28/10/21Saint Johnstone1-1 (1-1)Heart of Midlothian6-602.25H
SCO PR01/02/20Saint Johnstone3-3 (1-2)Heart of Midlothian8-702.25H
SCO PR14/12/19Heart of Midlothian0-1 (0-0)Saint Johnstone12-7+0.52.25B
SCO PR31/10/19Saint Johnstone1-0 (0-0)Heart of Midlothian4-402.25B
SCO PR26/01/19Heart of Midlothian2-0 (0-0)Saint Johnstone8-3+0.52.25T
SCO PR06/12/18Saint Johnstone2-2 (1-2)Heart of Midlothian4-102.5H
SCO PR29/09/18Heart of Midlothian2-1 (1-0)Saint Johnstone9-2+0.52.25T
SCOFAC10/02/18Heart of Midlothian3-0 (1-0)Saint Johnstone1-3+0.752.25T

Thành tích gần đây — Heart of Midlothian

HHTHTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL26/08/26Rapid Wien1-1 (1-0)Heart of Midlothian8-6-12.75H
UEFA ECL21/08/26Heart of Midlothian2-2 (0-1)Rapid Wien4-5+0.252.75H
SCO LC16/08/26Heart of Midlothian6-2 (1-0)Inverness8-3+23T
UEFA EL14/08/26Heart of Midlothian1-1 (0-0)Benfica0-11-1.253.25H
SCO PR09/08/26Heart of Midlothian4-0 (2-0)Dundee United7-2+12.75T
UEFA EL07/08/26Benfica6-1 (3-0)Heart of Midlothian6-2-2.253.5B
SCO PR01/08/26Aberdeen2-1 (0-1)Heart of Midlothian4-6+0.752.75B
UEFA CL29/07/26Heart of Midlothian0-2 (0-0)Sturm Graz8-2+0.53B
INT CF25/07/26Raith Rovers0-1 (0-0)Heart of Midlothian---T
UEFA CL22/07/26Sturm Graz4-0 (1-0)Heart of Midlothian4-12-0.52.75B
INT CF18/07/26Heart of Midlothian2-1 (2-0)Rayo Vallecano8-3-0.252.5T
INT CF15/07/26Arbroath1-2 (0-1)Heart of Midlothian---T
INT CF11/07/26Livingston2-1 (2-1)Heart of Midlothian3-3+0.52.75B
SCO PR16/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Heart of Midlothian9-6-13B
SCO PR14/05/26Heart of Midlothian3-0 (2-0)Falkirk5-5+1.252.75T
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR04/05/26Heart of Midlothian2-1 (0-1)Glasgow Rangers2-602.75T
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4+0.252.5T
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5+12.75H

Thành tích gần đây — Saint Johnstone

BTHBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR08/08/26Saint Mirren1-0 (0-0)Saint Johnstone5-2-0.252.5B
SCO PR02/08/26Saint Johnstone4-3 (1-1)Kilmarnock6-3+0.252.75T
SCO LC25/07/26Saint Johnstone1-1 (0-0)East Fife9-1+23.5H
SCO LC22/07/26Inverness1-0 (1-0)Saint Johnstone5-2+0.52.5B
SCO LC18/07/26Saint Johnstone3-0 (0-0)Greenock Morton12-0+2.253.25T
SCO LC15/07/26Linlithgow Rose0-2 (0-2)Saint Johnstone1-4+2.253.75T
INT CF11/07/26Cove Rangers2-4 (1-3)Saint Johnstone2-11+1.53T
INT CF04/07/26Montrose0-3 (0-2)Saint Johnstone---T
INT CF01/07/26Forfar Athletic0-4 (0-3)Saint Johnstone3-10+1.53T
SCO CH02/05/26Ayr United0-1 (0-1)Saint Johnstone7-9+0.752.5T
SCO CH25/04/26Saint Johnstone2-0 (2-0)Raith Rovers11-0+12.5T
SCO CH22/04/26Dunfermline Athletic0-2 (0-0)Saint Johnstone3-7+0.52.25T
SCO CH11/04/26Saint Johnstone4-0 (3-0)Airdrie United6-4+1.253T
SCO CH04/04/26Arbroath2-4 (1-1)Saint Johnstone3-4+0.52.25T
SCO CH28/03/26Saint Johnstone1-1 (0-1)Queen's Park8-2+1.52.75H
SCO CH21/03/26Partick Thistle0-0 (0-0)Saint Johnstone4-7+0.252.5H
SCO CH14/03/26Saint Johnstone1-0 (1-0)Ross County3-1+12.5T
SCO CH07/03/26Greenock Morton0-2 (0-0)Saint Johnstone2-7+0.752.5T
SCO CH28/02/26Saint Johnstone3-1 (2-1)Ayr United8-7+12.5T
SCO CH25/02/26Queen's Park1-1 (0-0)Saint Johnstone2-8+1.252.75H

Đội hình

Heart of MidlothianSaint Johnstone
1Beau Reus2Christian Dahle Borchgrevink6Oisin McEntee17CStuart Findlay23Jordi Altena22Tomas Bent Magnusson78Laurent Mendy10Claudio Braga15Joshua McPake29Sabah Kerjota21James Wilson1Toby Steward33Liam Smith2Enes Alic3Cheick Tidiane Diabate5Zach Mitchell33Liam Smith8CJason Holt10James Gullan11Sam Stanton42Reece McAlear9Josh Fowler99Ruari Paton

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
6
2
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
100
93
Tấn công nguy hiểm
43
47
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
427
485
TL chuyền bóng thành công
81%
84%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
7
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
24
27
Cắt bóng
6
13
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
35
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71
1.16
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3
T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B1
T1 H0 B9
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Heart of Midlothian (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Saint Johnstone (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Heart of Midlothian (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Saint Johnstone (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
31
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Heart of MidlothianSaint Johnstone

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Heart of MidlothianSaint Johnstone

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

411
Thắng 2+
53
Thắng 1
54
Hòa
22
Thua 1
40
Thua 2+
Heart of MidlothianSaint Johnstone

Heart of Midlothian

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Tomas Bent Magnusson
Tiền vệ trung tâm
7.72/131/391
15Joshua McPake
Tiền đạo cánh trái
7.711/118/193
21James Wilson
Tiền đạo
7.411/14/40
6Oisin McEntee
Hậu vệ phải
7.10/059/721
17Stuart Findlay
Trung vệ
70/053/561
1Beau Reus
Thủ môn
70/035/460
23Jordi Altena
Hậu vệ phải
71/129/400
29Sabah Kerjota
Tiền đạo
73/128/354
2Christian Dahle Borchgrevink
Hậu vệ phải
6.60/028/354
78Laurent Mendy
Trung vệ
6.63/230/363
10Claudio Braga
Tiền đạo
6.52/015/212
7Calvin Miller (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/01/11
16Blair Spittal (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.62/09/140
11Pierre Kabore (dự bị)
Tiền đạo
6.41/04/90

Saint Johnstone

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Toby Steward
Thủ môn
8.90/038/470
99Ruari Paton
Tiền đạo
7.812/214/212
3Cheick Tidiane Diabate
Trung vệ
6.90/076/843
10James Gullan
Tiền vệ tấn công
6.93/017/241
8Jason Holt
Tiền vệ phòng ngự
6.70/071/782
11Sam Stanton
Tiền đạo cánh phải
6.610/019/212
33Liam Smith
Hậu vệ phải
6.41/019/347
42Reece McAlear
Tiền vệ phòng ngự
6.41/144/492
2Enes Alic
Hậu vệ trái
60/026/291
9Josh Fowler
Tiền đạo
61/113/171
5Zach Mitchell
Trung vệ
5.80/047/563
18Kai Fotheringham (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/08/91
25Macauley Tait (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.91/05/52
7Taylor Steven (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/010/110
23Logan Chalmers (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Heart of Midlothian Thông tin Saint Johnstone
1874-1-1 Thành lập 1884
Tynecastle Stadium Sân nhà McDiarmid Park
17590 Sức chứa 10618
Wouter Vrancken HLV Simo Valakari
EDINBURGH Khu vực Perth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.703.573.910.842.500.880.950.750.83
Live1.703.573.910.72 ↓2.501.00 ↑0.950.750.83
EasybetsSớm1.683.904.700.822.500.990.960.750.84
Live1.05 ↓17.00 ↑501.00 ↑6.30 ↑3.500.01 ↓0.82 ↓0.001.13 ↑
VcbetSớm1.703.604.500.852.500.980.930.750.86
Live1.03 ↓11.50 ↑301.00 ↑2.95 ↑3.500.24 ↓0.78 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm1.763.704.150.812.501.031.030.750.83
Live1.02 ↓8.80 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm1.653.854.800.752.500.951.101.000.65
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.06 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.573.954.900.742.500.94---
Live1.13 ↓5.84 ↑52.49 ↑1.19 ↑3.500.66 ↓---
12betSớm1.763.704.150.812.501.031.030.750.83
Live1.02 ↓8.40 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm1.743.654.000.882.500.920.970.750.85
Live1.01 ↓14.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.683.484.200.882.500.980.980.750.90
Live1.07 ↓6.60 ↑90.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm1.663.704.470.982.750.780.850.750.93
Live1.08 ↓7.45 ↑61.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.653.905.250.752.500.95---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.20 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.583.905.000.822.500.930.740.751.02
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.49 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.863.693.930.852.500.960.870.500.95
Live1.19 ↓5.56 ↑30.57 ↑3.29 ↑3.500.24 ↓0.78 ↓0.001.09 ↑
HK Jockey ClubSớm1.613.554.350.952.750.75---
Live1.57 ↓3.65 ↑4.45 ↑0.85 ↓2.750.85 ↑---
BwinSớm1.633.805.000.752.500.95---
Live1.02 ↓14.50 ↑126.00 ↑0.83 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm1.673.904.910.802.500.951.361.250.52
Live1.03 ↓15.00 ↑351.00 ↑5.33 ↑3.500.11 ↓0.77 ↓0.001.10 ↑
SNAISớm1.753.754.00------
Live1.753.754.00------
Bet 365Sớm1.574.005.001.002.750.850.800.751.05
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑3.500.11 ↓0.800.001.05
William HillSớm1.653.705.000.752.501.000.860.750.80
Live1.11 ↓7.00 ↑56.00 ↑1.90 ↑3.500.35 ↓0.91 ↑0.750.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.