Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Saint Johnstone, 21:00 ngày 29/08/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 29/08/2026
Heart of Midlothian 2 Kết thúc HT 2-0 1
Saint Johnstone
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Tynecastle Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Heart of Midlothian
Saint Johnstone
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
4'
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Laurent Mendy (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - James Wilson 1-0, kiến tạo: Joshua McPake
🎯 Dứt điểm - James Wilson (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sabah Kerjota (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Laurent Mendy (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Laurent Mendy (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - James Gullan (chân trái) — chệch khung thành
28'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jordi Altena (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Bent Magnusson (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Enes Alic 2-0
🎯 Dứt điểm - Enes Alic (chân phải) Own — vào lưới球
42'
🎯 Dứt điểm - Josh Fowler (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joshua McPake (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sabah Kerjota (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sabah Kerjota (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
48'
⚽ BÀN THẮNG - Ruari Paton 2-1, kiến tạo: Sam Stanton
48'
🎯 Dứt điểm - Ruari Paton (chân trái) — vào lưới
53'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Blair Spittal, ra Laurent Mendy
🔁 Thay người: vào Pierre Kabore, ra James Wilson
60'
🎯 Dứt điểm - Ruari Paton (chân phải) — bị cản phá
62'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Bent Magnusson (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Macauley Tait, ra Sam Stanton
73'
🔁 Thay người: vào Kai Fotheringham, ra Ruari Paton
73'
🔁 Thay người: vào Taylor Steven, ra James Gullan
76'
🎯 Dứt điểm - Macauley Tait (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Calvin Miller, ra Sabah Kerjota
82'
🎯 Dứt điểm - Reece McAlear (chân phải) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Liam Smith (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+2'
🔁 Thay người: vào Logan Chalmers, ra Liam Smith
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Heart of Midlothian | Phút | |
| James Wilson(Assists:Joshua McPake) (Kiến tạo: Joshua McPake) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| J.Wilson (Kiến tạo: Joshua McPake) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Enes Alic 2 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| 48' | ⚽ 2 - 2 Ruari Paton(Assists:Sam Stanton) (Kiến tạo: Sam Stanton) | |
| ▲ Blair Spittal ▼ Laurent Mendy | 57' ⇄ | |
| ▲ Pierre Kabore ▼ James Wilson | 57' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Macauley Tait ▼ Sam Stanton | |
| 73' ⇄ | ▲ Kai Fotheringham ▼ Ruari Paton | |
| 73' ⇄ | ▲ Taylor Steven ▼ James Gullan | |
| ▲ Calvin Miller ▼ Sabah Kerjota | 81' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Logan Chalmers ▼ Liam Smith | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 18 | 11 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 17 |
Chủ = Heart of Midlothian · Khách = Saint Johnstone
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heart of Midlothian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Heart of Midlothian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 12 | - | - |
Saint Johnstone
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Heart of Midlothian 14 (70%)Hòa 3 (15%)Saint Johnstone 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/25 | Heart of Midlothian | 2-1 (2-0) | Saint Johnstone | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/02/25 | Saint Johnstone | 1-2 (0-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/12/24 | Heart of Midlothian | 2-1 (1-0) | Saint Johnstone | +1 | 2.75 | T |
| 02/11/24 | Saint Johnstone | 1-2 (0-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/02/24 | Saint Johnstone | 0-1 (0-0) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/11/23 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Saint Johnstone | +1 | 2.5 | T |
| 05/08/23 | Saint Johnstone | 0-2 (0-0) | Heart of Midlothian | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/23 | Heart of Midlothian | 3-0 (1-0) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/12/22 | Saint Johnstone | 2-3 (0-2) | Heart of Midlothian | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/08/22 | Heart of Midlothian | 3-2 (2-1) | Saint Johnstone | +1 | 2.25 | T |
| 19/02/22 | Saint Johnstone | 2-1 (1-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/01/22 | Heart of Midlothian | 2-0 (0-0) | Saint Johnstone | +1 | 2.5 | T |
| 28/10/21 | Saint Johnstone | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.25 | H |
| 01/02/20 | Saint Johnstone | 3-3 (1-2) | Heart of Midlothian | 0 | 2.25 | H |
| 14/12/19 | Heart of Midlothian | 0-1 (0-0) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/10/19 | Saint Johnstone | 1-0 (0-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.25 | B |
| 26/01/19 | Heart of Midlothian | 2-0 (0-0) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/12/18 | Saint Johnstone | 2-2 (1-2) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 29/09/18 | Heart of Midlothian | 2-1 (1-0) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/02/18 | Heart of Midlothian | 3-0 (1-0) | Saint Johnstone | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Heart of Midlothian
HHTHTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Rapid Wien | 1-1 (1-0) | Heart of Midlothian | -1 | 2.75 | H |
| 21/08/26 | Heart of Midlothian | 2-2 (0-1) | Rapid Wien | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Heart of Midlothian | 6-2 (1-0) | Inverness | +2 | 3 | T |
| 14/08/26 | Heart of Midlothian | 1-1 (0-0) | Benfica | -1.25 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Heart of Midlothian | 4-0 (2-0) | Dundee United | +1 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Benfica | 6-1 (3-0) | Heart of Midlothian | -2.25 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Aberdeen | 2-1 (0-1) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Heart of Midlothian | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Raith Rovers | 0-1 (0-0) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (2-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Arbroath | 1-2 (0-1) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 11/07/26 | Livingston | 2-1 (2-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | -1 | 3 | B |
| 14/05/26 | Heart of Midlothian | 3-0 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Livingston | 2-2 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Saint Johnstone
BTHBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Saint Mirren | 1-0 (0-0) | Saint Johnstone | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Saint Johnstone | 4-3 (1-1) | Kilmarnock | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Saint Johnstone | 1-1 (0-0) | East Fife | +2 | 3.5 | H |
| 22/07/26 | Inverness | 1-0 (1-0) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Saint Johnstone | 3-0 (0-0) | Greenock Morton | +2.25 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Linlithgow Rose | 0-2 (0-2) | Saint Johnstone | +2.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Cove Rangers | 2-4 (1-3) | Saint Johnstone | +1.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Montrose | 0-3 (0-2) | Saint Johnstone | - | - | T |
| 01/07/26 | Forfar Athletic | 0-4 (0-3) | Saint Johnstone | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Ayr United | 0-1 (0-1) | Saint Johnstone | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Saint Johnstone | 2-0 (2-0) | Raith Rovers | +1 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Dunfermline Athletic | 0-2 (0-0) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Saint Johnstone | 4-0 (3-0) | Airdrie United | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Arbroath | 2-4 (1-1) | Saint Johnstone | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Saint Johnstone | 1-1 (0-1) | Queen's Park | +1.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Partick Thistle | 0-0 (0-0) | Saint Johnstone | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Saint Johnstone | 1-0 (1-0) | Ross County | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Greenock Morton | 0-2 (0-0) | Saint Johnstone | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Saint Johnstone | 3-1 (2-1) | Ayr United | +1 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Queen's Park | 1-1 (0-0) | Saint Johnstone | +1.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Heart of Midlothian
Saint Johnstone
1Beau Reus2Christian Dahle Borchgrevink6Oisin McEntee17CStuart Findlay23Jordi Altena22Tomas Bent Magnusson78Laurent Mendy10Claudio Braga15Joshua McPake29Sabah Kerjota21James Wilson1Toby Steward33Liam Smith2Enes Alic3Cheick Tidiane Diabate5Zach Mitchell33Liam Smith8CJason Holt10James Gullan11Sam Stanton42Reece McAlear9Josh Fowler99Ruari Paton
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Beau Reus7
- 2Christian Dahle Borchgrevink6.6
- 6Oisin McEntee7.1
- 10Claudio Braga6.5
- 15Joshua McPake🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 9'7.7
- 17Stuart Findlay C7
- 21James Wilson⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 57'7.4
- 22Tomas Bent Magnusson7.7
- 23Jordi Altena7
- 29Sabah Kerjota▼ Rời sân 81'7
- 78Laurent Mendy▼ Rời sân 57'6.6
Khách · 442
- 1Toby Steward8.9
- 2Enes Alic⚽ Phản lưới 39'6
- 3Cheick Tidiane Diabate6.9
- 5Zach Mitchell5.8
- 8Jason Holt C6.7
- 9Josh Fowler6
- 10James Gullan▼ Rời sân 73'6.9
- 11Sam Stanton🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 72'6.6
- 33Liam Smith▼ Rời sân 90+2'6.4
- 33Liam Smith▼ Rời sân 90+2'
- 42Reece McAlear6.4
- 99Ruari Paton⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 73'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
62
Sút bóng
169
Sút cầu môn
74
Tấn công
10093
Tấn công nguy hiểm
4347
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
427485
TL chuyền bóng thành công
81%84%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
11
Cứu thua
37
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2427
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3525
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.711.16
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B1T1 H0 B9
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heart of Midlothian (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Saint Johnstone (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heart of Midlothian (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Saint Johnstone (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Heart of Midlothian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Tomas Bent Magnusson Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2/1 | 31/39 | 1 | |||
| 15Joshua McPake Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 18/19 | 3 | ||
| 21James Wilson Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 4/4 | 0 | ||
| 6Oisin McEntee Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 59/72 | 1 | |||
| 17Stuart Findlay Trung vệ | 7 | 0/0 | 53/56 | 1 | |||
| 1Beau Reus Thủ môn | 7 | 0/0 | 35/46 | 0 | |||
| 23Jordi Altena Hậu vệ phải | 7 | 1/1 | 29/40 | 0 | |||
| 29Sabah Kerjota Tiền đạo | 7 | 3/1 | 28/35 | 4 | |||
| 2Christian Dahle Borchgrevink Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 28/35 | 4 | |||
| 78Laurent Mendy Trung vệ | 6.6 | 3/2 | 30/36 | 3 | |||
| 10Claudio Braga Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 15/21 | 2 | |||
| 7Calvin Miller (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 16Blair Spittal (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 9/14 | 0 | |||
| 11Pierre Kabore (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 4/9 | 0 |
Saint Johnstone
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Toby Steward Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 38/47 | 0 | |||
| 99Ruari Paton Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/2 | 14/21 | 2 | ||
| 3Cheick Tidiane Diabate Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 76/84 | 3 | |||
| 10James Gullan Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/0 | 17/24 | 1 | |||
| 8Jason Holt Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 71/78 | 2 | |||
| 11Sam Stanton Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 19/21 | 2 | ||
| 33Liam Smith Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 19/34 | 7 | |||
| 42Reece McAlear Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/1 | 44/49 | 2 | |||
| 2Enes Alic Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 9Josh Fowler Tiền đạo | 6 | 1/1 | 13/17 | 1 | |||
| 5Zach Mitchell Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 47/56 | 3 | |||
| 18Kai Fotheringham (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 25Macauley Tait (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 5/5 | 2 | |||
| 7Taylor Steven (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 23Logan Chalmers (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Heart of Midlothian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874-1-1 | Thành lập | 1884 |
| Tynecastle Stadium | Sân nhà | McDiarmid Park |
| 17590 | Sức chứa | 10618 |
| Wouter Vrancken | HLV | Simo Valakari |
| EDINBURGH | Khu vực | Perth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.57 | 3.91 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 | 3.57 | 3.91 | 0.72 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.95 | 0.75 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.70 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.15 | 0.81 | 2.50 | 1.03 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.90 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.84 ↑ | 52.49 ↑ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.15 | 0.81 | 2.50 | 1.03 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.65 | 4.00 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.48 | 4.20 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 90.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.47 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.45 ↑ | 61.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.00 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.69 | 3.93 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.56 ↑ | 30.57 ↑ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.35 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.65 ↑ | 4.45 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.80 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.91 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.36 | 1.25 | 0.52 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.33 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.05 | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.70 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.