Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Nordsjaelland, 02:00 ngày 16/10/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 16/10/2026
Heart of Midlothian 1 Kết thúc HT 1-0 1
Nordsjaelland
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Tynecastle Stadium Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Heart of Midlothian | Phút | |
| Cláudio Braga | 5' | |
| O.McEntee (Kiến tạo: Jamie McCarthy) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 43' | Nelsson V. | |
| 44' | Nelsson V. | |
| HT 1-0 | ||
| J.Wilson | 47' | |
| 55' | Adel I. | |
| 64' ⇄ | ▲ Rojkjaer N. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Sadio L. ▼ | |
| H.Milne | 66' | |
| ▲ Kerjota S. ▼ | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Rasmussen H. ▼ | |
| ▲ Williams J. ▼ | 77' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Berthelsen V. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Berthelsen V. ▼ | |
| 86' | ⚽ 1 - 1 Rojkjaer N. (Kiến tạo: Juho Lahteenmaki) | |
| ▲ Rogers Mato ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Kingsley S. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ J.Altena ▼ | 87' ⇄ | |
| 89' | Lahteenmaki J. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 16 | 17 |
| Điểm | 1 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = Heart of Midlothian · Khách = Nordsjaelland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heart of Midlothian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Đội hình
Heart of Midlothian
Nordsjaelland
1Reus B.2Borchgrevink C.5McCart J.18H.Milne64Walcott M.6O.McEntee78Mendy L.7Miller C.10Cláudio Braga15McPake J.21J.Wilson13Hansen A.3Salquist T.4Markmann N.25Nelsson V.5Lahteenmaki J.6Brink M.18Janssen J.23Norheim R.10P.Junior11Lind A.14Adel I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Reus B.
- 2Borchgrevink C.
- 5McCart J.🎯 Kiến tạo 33'
- 6O.McEntee⚽ Ghi bàn 33'
- 7Miller C.
- 10Cláudio Braga🟨 Thẻ vàng 5'
- 15McPake J.
- 18H.Milne🟨 Thẻ vàng 66'
- 21J.Wilson🟨 Thẻ vàng 47'
- 64Walcott M.
- 78Mendy L.
Khách · 343
- 3Salquist T.
- 4Markmann N.
- 5Lahteenmaki J.🎯 Kiến tạo 86' · 🟨 Thẻ vàng 89'
- 6Brink M.
- 10P.Junior
- 11Lind A.
- 13Hansen A.
- 14Adel I.🟨 Thẻ vàng 55'
- 18Janssen J.
- 23Norheim R.
- 25Nelsson V.🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 44'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
57
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
375497
TL chuyền bóng thành công
76%82%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
10
Cứu thua
26
Quả ném biên
2623
Chuyền dài
3724
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heart of Midlothian (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Heart of Midlothian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874-1-1 | Thành lập | 1991-1-31 |
| Tynecastle Stadium | Sân nhà | Farum Park |
| 17590 | Sức chứa | 10000 |
| Wouter Vrancken | HLV | Jens Olsen |
| EDINBURGH | Khu vực | Farum |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.75 | 2.19 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.73 ↓ | 2.25 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.50 | 2.42 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.40 | 2.39 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.40 | 2.39 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.65 | 2.35 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.38 | 2.38 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.30 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.35 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 8.03 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.86 | 3.52 | 2.45 | 1.02 | 2.75 | 0.83 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heart of Midlothian | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).