Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Dundee United, 21:00 ngày 09/08/2026

Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 09/08/2026
Heart of Midlothian
4 Kết thúc HT 2-0 0
Dundee United
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Tynecastle Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

Heart of MidlothianDundee United
1' Bắt đầu trận đấu
🚩 Việt vị
2'
BÀN THẮNG - Tom Renaud 1-0, kiến tạo: Claudio Braga
4'
🎯 Dứt điểm - Tom Renaud (chân phải) — vào lưới
4'
7'
🎯 Dứt điểm - Vicko Sevelj (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — bị chặn
7'
Phạt góc
8'
Phạt góc
8'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (đánh đầu) — bị cản phá
9'
VAR Decision - Penalty awarded - Jamie McCarthy
10'
11'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Bennie
BÀN THẮNG - Penalty - Calvin Miller 2-0
12'
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (chân trái) — vào lưới
12'
🚩 Việt vị
17'
🟨 Thẻ vàng - Amadou Ba Sy
19'
🚩 Việt vị
24'
26'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (đánh đầu) — bị chặn
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Dylan Tait (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) Post
33'
🎯 Dứt điểm - Tom Renaud (chân trái) — chệch khung thành
33'
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (đánh đầu) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân phải) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Lachlan Rose
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Zachary Sapsford, ra Emmanuel Agyei
48'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Michael Forbes (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Claudio Braga 3-0, kiến tạo: Sabah Kerjota
56'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Sabah Kerjota (chân trái) — bị cản phá
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Zachary Sapsford (chân trái) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Mehdi Merghem, ra Daniel Bennie
60'
🔁 Thay người: vào Idjessi Metsoko, ra Lachlan Rose
🚩 Việt vị
63'
🔁 Thay người: vào Pierre Kabore, ra Amadou Ba Sy
64'
🔁 Thay người: vào Tomas Bent Magnusson, ra Tom Renaud
64'
BÀN THẮNG - Joshua McPake 4-0, kiến tạo: Claudio Braga
67'
🎯 Dứt điểm - Joshua McPake (chân phải) — vào lưới
67'
72'
🚩 Việt vị
72'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Rogers Mato Kassim, ra Joshua McPake
72'
🔁 Thay người: vào Christian Dahle Borchgrevink, ra Jordi Altena
73'
73'
🔁 Thay người: vào Neil Farrugia, ra Jesse Randall
73'
🔁 Thay người: vào Panutche Camara, ra Vicko Sevelj
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — bị chặn
75'
Phạt góc
79'
Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào James Wilson, ra Claudio Braga
84'
86'
🎯 Dứt điểm - Joshua Rawlins (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Neil Farrugia (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Heart of Midlothian Phút Dundee United
Tom Renaud(Assists:Claudio Braga) (Kiến tạo: Claudio Braga) 1 - 0 4'
Jamie McCarthy(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR10'
11' Daniel Bennie
Calvin Miller 2 - 0 12'
Amadou Ba Sy 19'
43' Lachlan Rose
HT 2-0
46' ▲ Zachary Sapsford ▼ Emmanuel Agyei
Claudio Braga(Assists:Sabah Kerjota) (Kiến tạo: Sabah Kerjota) 3 - 0 56'
60' ▲ Mehdi Merghem ▼ Daniel Bennie
60' ▲ Idjessi Metsoko ▼ Lachlan Rose
▲ Pierre Kabore ▼ Amadou Ba Sy64'
▲ Tomas Bent Magnusson ▼ Tom Renaud64'
Joshua McPake(Assists:Claudio Braga) (Kiến tạo: Claudio Braga) 4 - 0 67'
▲ Rogers Mato Kassim ▼ Joshua McPake72'
▲ Christian Dahle Borchgrevink ▼ Jordi Altena73'
73' ▲ Neil Farrugia ▼ Jesse Randall
73' ▲ Panutche Camara ▼ Vicko Sevelj
▲ James Wilson ▼ Claudio Braga84'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 53
Hòa 01 32
Bại 01 25
Ghi bàn 75 2315
Mất bàn 34 1718
Điểm 94 1811

Chủ = Heart of Midlothian · Khách = Dundee United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Heart of Midlothian (16)Hiệp 1 / Cả trậnDundee United (12)
6 (38%)Thắng/Thắng3 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (13%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (19%)Bại/Bại6 (50%)

Bảng xếp hạng

Heart of Midlothian

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32017363
Sân nhà22006161
Sân khách100112010
6 gần6204515--

Dundee United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41125748
Sân nhà20111318
Sân khách21014437
6 gần6312115--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Heart of Midlothian 10 (50%)Hòa 5 (25%)Dundee United 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR01/02/26Dundee United0-3 (0-2)Heart of Midlothian0-6+0.752.75T
SCO PR09/11/25Heart of Midlothian1-1 (1-1)Dundee United4-3+1.252.75H
SCO PR10/08/25Dundee United2-3 (2-1)Heart of Midlothian2-9+0.52.5T
SCO PR06/04/25Heart of Midlothian0-1 (0-0)Dundee United5-2+0.52.25B
SCO PR05/01/25Dundee United0-1 (0-0)Heart of Midlothian5-5-0.252.5T
SCO PR01/09/24Heart of Midlothian0-1 (0-0)Dundee United6-4+13B
SCO PR04/02/23Heart of Midlothian3-1 (0-1)Dundee United10-3+0.752.5T
SCO PR24/12/22Dundee United2-2 (1-1)Heart of Midlothian6-9+0.252.5H
SCO PR14/08/22Heart of Midlothian4-1 (1-0)Dundee United3-2+12.5T
SCO PR24/04/22Dundee United2-3 (1-1)Heart of Midlothian5-9+0.252.25T
SCO PR05/03/22Dundee United2-2 (0-1)Heart of Midlothian2-502.25H
SCO PR06/11/21Heart of Midlothian5-2 (2-1)Dundee United8-6+0.752.25T
SCO PR28/08/21Dundee United0-2 (0-1)Heart of Midlothian5-4+0.252.25T
SCO LC13/07/19Heart of Midlothian1-1 (1-1)Dundee United6-1+12.75H
SCO PR20/02/16Dundee United2-1 (1-0)Heart of Midlothian8-3+0.252.5B
SCO PR31/12/15Heart of Midlothian3-2 (3-2)Dundee United5-7+12.5T
SCO PR18/10/15Dundee United0-1 (0-1)Heart of Midlothian8-4+0.252.5T
SCO PR22/03/14Heart of Midlothian1-2 (0-1)Dundee United3-1-0.752.75B
SCO PR07/12/13Dundee United4-1 (1-1)Heart of Midlothian--12.5B
SCO PR28/09/13Heart of Midlothian0-0 (0-0)Dundee United6-502.5H

Thành tích gần đây — Heart of Midlothian

BBBTBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL07/08/26Benfica6-1 (3-0)Heart of Midlothian6-2-2.253.5B
SCO PR01/08/26Aberdeen2-1 (0-1)Heart of Midlothian4-6+0.752.75B
UEFA CL29/07/26Heart of Midlothian0-2 (0-0)Sturm Graz8-2+0.53B
INT CF25/07/26Raith Rovers0-1 (0-0)Heart of Midlothian---T
UEFA CL22/07/26Sturm Graz4-0 (1-0)Heart of Midlothian4-12-0.52.75B
INT CF18/07/26Heart of Midlothian2-1 (2-0)Rayo Vallecano8-3-0.252.5T
INT CF15/07/26Arbroath1-2 (0-1)Heart of Midlothian---T
INT CF11/07/26Livingston2-1 (2-1)Heart of Midlothian3-3+0.52.75B
SCO PR16/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Heart of Midlothian9-6-13B
SCO PR14/05/26Heart of Midlothian3-0 (2-0)Falkirk5-5+1.252.75T
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR04/05/26Heart of Midlothian2-1 (0-1)Glasgow Rangers2-602.75T
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4+0.252.5T
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5+12.75H
SCO PR21/03/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Dundee FC4-7+12.75T
SCO PR15/03/26Kilmarnock1-0 (1-0)Heart of Midlothian2-9+0.752.5B
SCO PR28/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Aberdeen7-4+1.252.75T
SCO PR21/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Falkirk8-4+12.75T
SCO PR15/02/26Glasgow Rangers4-2 (2-2)Heart of Midlothian7-3-0.52.5B

Thành tích gần đây — Dundee United

HBTTBTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR01/08/26Dundee United1-1 (1-0)Glasgow Rangers5-10-13H
INT CF25/07/26Salford City3-2 (2-0)Dundee United6-7-0.252.75B
SCO LC22/07/26Dundee United4-0 (1-0)Spartans17-2+2.53.5T
SCO LC19/07/26Dundee United3-0 (1-0)Arbroath6-6+0.752.75T
SCO LC15/07/26Montrose1-0 (1-0)Dundee United6-12+1.53.25B
SCO LC11/07/26Stirling Albion0-1 (0-0)Dundee United1-12+2.253.5T
SCO PR17/05/26Saint Mirren1-1 (0-1)Dundee United10-2-0.252.75H
SCO PR13/05/26Dundee United0-0 (0-0)Livingston7-8+0.752.75H
SCO PR09/05/26Aberdeen2-0 (1-0)Dundee United4-2-0.252.5B
SCO PR02/05/26Kilmarnock3-0 (1-0)Dundee United4-8-0.252.75B
SCO PR26/04/26Dundee United3-0 (1-0)Dundee FC2-4+0.52.5T
SCO PR11/04/26Dundee United3-2 (1-0)Livingston4-3+12.75T
SCO PR04/04/26Glasgow Rangers4-2 (2-1)Dundee United10-1-1.753.25B
SCO PR22/03/26Dundee United2-0 (0-0)Celtic FC7-6-13.25T
SCO PR15/03/26Dundee FC2-2 (0-0)Dundee United4-7-0.252.5H
SCOFAC07/03/26Falkirk2-1 (2-1)Dundee United5-5-0.52.5B
SCO PR04/03/26Dundee United2-1 (1-0)Saint Mirren8-4+0.252.5T
SCO PR28/02/26Motherwell2-0 (1-0)Dundee United5-3-12.75B
SCO PR25/02/26Dundee United0-0 (0-0)Aberdeen4-6+0.252.5H
SCO PR21/02/26Dundee United1-1 (0-0)Kilmarnock6-3+0.252.75H

Đội hình

Heart of MidlothianDundee United
1Beau Reus5Jamie McCarthy6Oisin McEntee7Calvin Miller23Jordi Altena12Tom Renaud16CBlair Spittal10Claudio Braga15Joshua McPake29Sabah Kerjota77Amadou Ba Sy1Jack Walton3Bert Esselink11Will Ferry18Michael Forbes23Joshua Rawlins5Vicko Sevelj10CDylan Tait12Emmanuel Agyei15Lachlan Rose21Jesse Randall77Daniel Bennie

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
7
0
Tấn công
74
131
Tấn công nguy hiểm
33
56
Sút ngoài cầu môn
2
4
Cản bóng
3
6
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
351
494
TL chuyền bóng thành công
77%
81%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
4
1
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
13
21
Quả ném biên
30
27
Cắt bóng
15
14
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
30
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.09
0.54
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Heart of Midlothian (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Dundee United (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Heart of Midlothian (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Dundee United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Heart of MidlothianDundee United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Heart of MidlothianDundee United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
83
Thắng 1
26
Hòa
33
Thua 1
54
Thua 2+
Heart of MidlothianDundee United

Heart of Midlothian

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Joshua McPake
Tiền đạo cánh trái
8.511/115/172
12Tom Renaud
Tiền vệ trung tâm
8.312/118/234
5Jamie McCarthy
Trung vệ
80/025/326
7Calvin Miller
Tiền đạo cánh trái
7.912/121/254
16Blair Spittal
Tiền vệ trung tâm
7.80/030/412
10Claudio Braga
Tiền đạo
7.7125/219/271
6Oisin McEntee
Hậu vệ phải
7.50/034/455
29Sabah Kerjota
Tiền đạo
711/127/344
23Jordi Altena
Hậu vệ phải
6.90/027/273
1Beau Reus
Thủ môn
6.70/022/361
77Amadou Ba Sy
Tiền đạo
6.61/14/52
2Christian Dahle Borchgrevink (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/010/111
22Tomas Bent Magnusson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/010/131
21James Wilson (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/20
74Rogers Mato Kassim (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/01/40
11Pierre Kabore (dự bị)
Tiền đạo
6.20/07/90

Dundee United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Jesse Randall
Tiền vệ trái
7.30/07/105
10Dylan Tait
Tiền vệ phòng ngự
6.91/068/869
5Vicko Sevelj
Tiền vệ trung tâm
6.51/039/4810
3Bert Esselink
Trung vệ
6.50/072/811
1Jack Walton
Thủ môn
6.30/015/220
23Joshua Rawlins
Hậu vệ phải
6.31/025/351
12Emmanuel Agyei
Tiền vệ phòng ngự
6.30/011/132
11Will Ferry
Tiền vệ trái
6.10/029/354
18Michael Forbes
Trung vệ
6.11/075/841
15Lachlan Rose
Tiền đạo
63/06/110
77Daniel Bennie
Tiền đạo cánh trái
61/013/202
7Mehdi Merghem (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/08/90
8Panutche Camara (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/012/131
93Idjessi Metsoko (dự bị)
Tiền đạo
6.60/06/80
20Neil Farrugia (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/08/81
9Zachary Sapsford (dự bị)
Tiền đạo
6.41/07/113

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Heart of Midlothian Thông tin Dundee United
1874-1-1 Thành lập 1909-1-1
Tynecastle Stadium Sân nhà Tannadice Park
17590 Sức chứa 14223
Wouter Vrancken HLV Jim Goodwin
EDINBURGH Khu vực Dundee
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.513.974.760.912.750.810.961.000.82
Live1.75 ↑3.50 ↓3.75 ↓1.48 ↑4.500.22 ↓0.70 ↓0.001.06 ↑
EasybetsSớm1.584.105.100.972.750.850.800.751.03
Live1.06 ↓35.00 ↑129.00 ↑4.70 ↑4.500.02 ↓0.76 ↓0.001.03
VcbetSớm1.404.407.000.892.750.940.921.250.87
Live1.01 ↓19.00 ↑67.00 ↑3.85 ↑4.500.16 ↓0.65 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm1.584.005.100.952.750.891.011.000.85
Live1.05 ↓7.90 ↑55.00 ↑5.88 ↑4.500.05 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm1.504.406.000.652.501.100.751.000.95
Live1.01 ↓24.00 ↑45.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.494.505.200.752.750.93---
Live1.06 ↓11.72 ↑47.95 ↑4.64 ↑4.500.12 ↓---
12betSớm1.584.005.100.952.750.891.011.000.85
Live1.05 ↓8.00 ↑56.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm1.464.255.500.952.750.850.821.001.00
Live1.03 ↓11.00 ↑23.00 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.493.835.200.972.750.870.941.000.92
Live1.05 ↓10.00 ↑32.00 ↑5.55 ↑4.500.10 ↓0.78 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.484.135.600.842.750.920.791.000.99
Live1.05 ↓10.20 ↑39.00 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.534.605.250.602.501.20---
Live1.01 ↓56.00 ↑126.00 ↑0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm1.484.205.750.742.751.020.821.000.93
Live1.01 ↓34.00 ↑201.00 ↑7.42 ↑4.500.06 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.464.386.370.912.750.881.051.250.78
Live1.09 ↓10.06 ↑30.96 ↑4.01 ↑4.500.19 ↓0.82 ↓0.001.05 ↑
HK Jockey ClubSớm1.583.654.400.882.750.820.880.750.88
Live1.62 ↑3.654.15 ↓0.78 ↓2.750.92 ↑0.93 ↑0.750.87 ↓
BwinSớm1.514.605.250.602.501.15---
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑0.95 ↑4.500.73 ↓---
1xBetSớm1.514.505.770.652.501.181.301.500.55
Live1.00 ↓41.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.77 ↓0.001.10 ↑
SNAISớm1.574.255.00------
Live1.65 ↑4.00 ↓4.50 ↓------
Bet 365Sớm1.534.505.250.832.751.030.881.000.98
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓0.78 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.444.206.000.652.501.151.301.500.55
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.20 ↑4.500.18 ↓0.82 ↓0.750.79 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Heart of Midlothian+1110
Dundee United-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).