Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Benfica, 01:45 ngày 14/08/2026
UEFA Europa League · 01:45 ngày 14/08/2026
Heart of Midlothian 1 Kết thúc HT 0-0 1
Benfica
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 11
Địa điểm: Tynecastle Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Heart of Midlothian
Benfica
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: SANDER VAN DER EIJK
15'
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Claudio Braga
37'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Tomas Araujo, ra Clement Lenglet
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Calvin Miller
64'
🔁 Thay người: vào Gianluca Prestianni, ra Georgiy Sudakov
64'
🔁 Thay người: vào Leandro Barreiro Martins, ra Enzo Barrenechea
🔁 Thay người: vào Tomas Bent Magnusson, ra Tom Renaud
65'
⛳ Phạt góc
68'
⛳ Phạt góc
71'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sabah Kerjota, ra Sabri Guendouz
🔁 Thay người: vào James Wilson, ra Calvin Miller
🔁 Thay người: vào Pierre Kabore, ra Claudio Braga
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Bent Magnusson 1-0
78'
⚽ BÀN THẮNG - Dodi Lukebakio Ngandoli 1-1, kiến tạo: Jose Neto
79'
🔁 Thay người: vào Rafael Ferreira Silva, ra Andreas Schjelderup
79'
🔁 Thay người: vào Jakub Kaminski, ra Dodi Lukebakio Ngandoli
84'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Michael-John Kamson-Kamara, ra Oisin McEntee
86'
⛳ Phạt góc
90+2'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Heart of Midlothian | Phút | |
| Claudio Braga | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tomas Araujo ▼ Clement Lenglet | |
| Calvin Miller(Assists:Joshua McPake) (Kiến tạo: Joshua McPake) 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| Calvin Miller(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 54' | |
| 64' ⇄ | ▲ Gianluca Prestianni ▼ Georgiy Sudakov | |
| 64' ⇄ | ▲ Leandro Barreiro Martins ▼ Enzo Barrenechea | |
| ▲ Tomas Bent Magnusson ▼ Tom Renaud | 64' ⇄ | |
| ▲ Sabah Kerjota ▼ Sabri Guendouz | 75' ⇄ | |
| ▲ James Wilson ▼ Calvin Miller | 75' ⇄ | |
| ▲ Pierre Kabore ▼ Claudio Braga | 76' ⇄ | |
| Tomas Bent Magnusson 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| 78' | ⚽ 2 - 1 Dodi Lukebakio Ngandoli(Assists:Jose Neto) (Kiến tạo: Jose Neto) | |
| 79' ⇄ | ▲ Rafael Ferreira Silva ▼ Andreas Schjelderup | |
| 79' ⇄ | ▲ Jakub Kaminski ▼ Dodi Lukebakio Ngandoli | |
| ▲ Michael-John Kamson-Kamara ▼ Oisin McEntee | 84' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 22 | 29 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 19 | 25 |
Chủ = Heart of Midlothian · Khách = Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heart of Midlothian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (63%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Heart of Midlothian 0 (0%)Hòa 0 (0%)Benfica 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Benfica | 6-1 (3-0) | Heart of Midlothian | -2.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Heart of Midlothian
TBBBTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Heart of Midlothian | 4-0 (2-0) | Dundee United | +1 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Benfica | 6-1 (3-0) | Heart of Midlothian | -2.25 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Aberdeen | 2-1 (0-1) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Heart of Midlothian | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Raith Rovers | 0-1 (0-0) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (2-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Arbroath | 1-2 (0-1) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 11/07/26 | Livingston | 2-1 (2-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | -1 | 3 | B |
| 14/05/26 | Heart of Midlothian | 3-0 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Livingston | 2-2 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Kilmarnock | 1-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Falkirk | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Benfica
HTTTBTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Benfica | 2-2 (1-0) | Viseu | +2.25 | 3.25 | H |
| 07/08/26 | Benfica | 6-1 (3-0) | Heart of Midlothian | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Benfica | 5-1 (3-1) | CF Os Belenenses | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | +1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Benfica | 2-0 (0-0) | Villarreal | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Estoril | 1-3 (0-3) | Benfica | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | FC Famalicao | 2-2 (0-2) | Benfica | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Benfica | 4-1 (2-1) | Moreirense | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Sporting CP | 1-2 (0-1) | Benfica | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Benfica | 2-0 (2-0) | Nacional da Madeira | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/04/26 | Casa Pia AC | 1-1 (0-0) | Benfica | +1.75 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Benfica | 3-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Arouca | 1-2 (1-0) | Benfica | +1.75 | 3 | T |
| 09/03/26 | Benfica | 2-2 (0-2) | FC Porto | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Gil Vicente | 1-2 (0-1) | Benfica | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | Real Madrid | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Benfica | 3-0 (3-0) | AVS Futebol SAD | +2.75 | 3.5 | T |
Đội hình
Heart of Midlothian
Benfica
1Beau Reus5Jamie McCarthy6Oisin McEntee17Stuart Findlay23Jordi Altena12Tom Renaud16CBlair Spittal7Calvin Miller15Joshua McPake19Sabri Guendouz10Claudio Braga24Samuel Jumpe Soares2CClement Lenglet16Manu Silva17Amar Dedic62Neto J.62Jose Neto5Enzo Barrenechea20Richard Rios10Georgiy Sudakov11Dodi Lukebakio Ngandoli21Andreas Schjelderup22Jhon Duran
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Beau Reus
- 5Jamie McCarthy
- 6Oisin McEntee▼ Rời sân 84'
- 7Calvin Miller⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 75'
- 10Claudio Braga🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 76'
- 12Tom Renaud▼ Rời sân 64'
- 15Joshua McPake🎯 Kiến tạo 54'
- 16Blair Spittal C
- 17Stuart Findlay
- 19Sabri Guendouz▼ Rời sân 75'
- 23Jordi Altena
Khách · 4231
- 2Clement Lenglet C▼ Rời sân 46'
- 5Enzo Barrenechea▼ Rời sân 64'
- 10Georgiy Sudakov▼ Rời sân 64'
- 11Dodi Lukebakio Ngandoli⚽ Ghi bàn 78' · ▼ Rời sân 79'
- 16Manu Silva
- 17Amar Dedic
- 20Richard Rios
- 21Andreas Schjelderup▼ Rời sân 79'
- 22Jhon Duran
- 24Samuel Jumpe Soares
- 62Neto J.
- 62Jose Neto🎯 Kiến tạo 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
011
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
10
Sút bóng
520
Sút cầu môn
35
Tấn công
71123
Tấn công nguy hiểm
3283
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
07
Đá phạt trực tiếp
135
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
408646
TL chuyền bóng thành công
86%91%
Phạm lỗi
513
Việt vị
23
Cứu thua
42
Tắc bóng
1020
Quả ném biên
1317
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2632
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.681.12
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heart of Midlothian (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Benfica (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heart of Midlothian (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Benfica (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heart of Midlothian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874-1-1 | Thành lập | 1904-1-1 |
| Tynecastle Stadium | Sân nhà | Estadio da Luz |
| 17590 | Sức chứa | 65647 |
| Wouter Vrancken | HLV | Marco Silva |
| EDINBURGH | Khu vực | Lisbon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.60 | 4.30 | 1.31 | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.88 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 4.40 ↓ | 4.30 | 1.40 ↑ | 1.24 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.42 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.40 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.87 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.41 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.10 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 4.10 | 1.43 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 1.10 | -1.00 | 0.65 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.10 | -1.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.20 | 4.10 | 1.42 | 0.82 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 26.71 ↑ | 1.05 ↓ | 9.16 ↑ | 5.82 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.41 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.10 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 4.70 | 1.41 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.90 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 4.47 | 1.37 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.30 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.75 | 4.57 | 1.42 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.04 ↓ | 11.60 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.48 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 4.00 | 1.42 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | 0.81 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 8.26 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.10 | 4.85 | 1.39 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 18.43 ↑ | 1.12 ↓ | 8.10 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.70 | 4.65 | 1.34 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.40 ↑ | 4.40 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.49 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.55 | 4.30 | 1.50 | 0.95 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.30 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.56 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.50 | 4.75 | 1.42 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.50 | 4.75 | 1.42 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 4.20 | 1.44 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.40 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.81 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | -1.50 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.