Kết quả bóng đá trận Heart of Lions vs Ashanti Gold, 22:00 ngày 04/10/2026
Ngoại hạng Ghana · 22:00 ngày 04/10/2026
Heart of Lions 3 Kết thúc HT 3-1 2
Ashanti Gold
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 14 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 14 |
Chủ = Heart of Lions · Khách = Ashanti Gold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heart of Lions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 10 (28%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Heart of Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 12 | 9 | 13 | 36 | 33 | 45 | 13 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 2 | 4 | 22 | 6 | 35 | 9 |
| Sân khách | 17 | 1 | 7 | 9 | 14 | 27 | 10 | 11 |
Ashanti Gold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heart of Lions (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Ashanti Gold (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Heart of Lions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 3.30 | 6.60 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.30 | 5.90 ↓ | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.96 | 1.00 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.05 | 4.70 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 3.42 | 6.90 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 90.00 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 2.95 | 3.80 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.51 ↓ | 3.40 ↑ | 7.00 ↑ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.00 | 4.06 | 1.30 | 2.25 | 0.59 | 0.67 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 47.00 ↑ | 5.04 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.10 | 5.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.