Kết quả bóng đá trận HBTorshavn II vs FC Hoyvik, 17:30 ngày 22/08/2026

Hạng 1 Quần đảo Faroe · 17:30 ngày 22/08/2026
HBTorshavn II
5 Kết thúc HT 1-0 0
FC Hoyvik
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

HBTorshavn II Phút FC Hoyvik
Jogvan Skala 1 - 0 11'
HT 1-0
Silas Joensen 2 - 0 48'
49'
56'
61'
3 - 0 62'
Edvard Falkenberg 4 - 0 62'
Danial Morkore 5 - 0 65'
Danjal Reginsson 6 - 0 68'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 00 22
Bại 21 65
Ghi bàn 53 129
Mất bàn 46 1824
Điểm 36 811

Chủ = HBTorshavn II · Khách = FC Hoyvik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HBTorshavn II (15)Hiệp 1 / Cả trậnFC Hoyvik (11)
4 (27%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (27%)
3 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (20%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (7%)Bại/Hòa2 (18%)
4 (27%)Bại/Bại4 (36%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

HBTorshavn II 3 (33%)Hòa 2 (22%)FC Hoyvik 4 (44%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D220/06/26HBTorshavn II0-1 (0-0)FC Hoyvik9-2--B
FAR D225/04/26FC Hoyvik0-4 (0-1)HBTorshavn II4-3--T
FAR D217/08/24HBTorshavn II1-1 (1-1)FC Hoyvik---H
FAR D204/08/24FC Hoyvik2-1 (1-1)HBTorshavn II7-5--B
FAR D219/04/24FC Hoyvik1-1 (1-1)HBTorshavn II5-6--H
FAR D230/09/23FC Hoyvik1-0 (1-0)HBTorshavn II6-5--B
FAR D229/08/20HBTorshavn II3-1 (2-1)FC Hoyvik10-3--T
FAR D220/06/20FC Hoyvik1-2 (1-0)HBTorshavn II5-4--T
FAR D205/05/18FC Hoyvik3-1 (1-0)HBTorshavn II2-11--B

Thành tích gần đây — HBTorshavn II

BBBHBTHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D215/08/26NSI Runavik II4-1 (2-1)HBTorshavn II4-1--B
FAR D207/08/26HBTorshavn II0-3 (0-2)B36 Torshavn II9-8--B
FAR D201/08/26HBTorshavn II1-3 (1-1)TB/FCS/Royn6-8--B
FAR D204/07/26B71 Sandur2-2 (1-0)HBTorshavn II8-1--H
FAR D220/06/26HBTorshavn II0-1 (0-0)FC Hoyvik9-2--B
FAR D213/06/26HBTorshavn II2-0 (2-0)FC Suduroy6-2--T
FAR D230/05/26EB/Streymur II1-1 (0-0)HBTorshavn II5-8--H
FAR D209/05/26HBTorshavn II0-1 (0-1)Vikingur Gota II5-5--B
FAR D202/05/26EB/Streymur II0-1 (0-1)HBTorshavn II---T
FAR D225/04/26FC Hoyvik0-4 (0-1)HBTorshavn II4-3--T
FAR D219/04/26HBTorshavn II1-2 (0-1)B71 Sandur1-11--B
FAR D221/03/26HBTorshavn II1-1 (1-1)NSI Runavik II3-3--H
FAR D216/03/26HBTorshavn II1-1 (0-0)B36 Torshavn II4-7--H
FAR D229/09/24HBTorshavn II1-4 (0-2)B36 Torshavn II5-7--B
FAR D231/08/24HBTorshavn II1-1 (1-1)TB/FCS/Royn4-15--H
FAR D225/08/24B71 Sandur3-0 (0-0)HBTorshavn II8-1--B
FAR D217/08/24HBTorshavn II1-1 (1-1)FC Hoyvik---H
FAR D210/08/24HBTorshavn II2-2 (1-2)FC Suduroy2-16--H
FAR D204/08/24FC Hoyvik2-1 (1-1)HBTorshavn II7-5--B
FAR D204/07/24HBTorshavn II4-6 (2-3)FC Suduroy10-6--B

Thành tích gần đây — FC Hoyvik

TBTBBBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D208/08/26FC Hoyvik1-0 (0-0)FC Suduroy---T
FAR D227/06/26FC Hoyvik1-2 (1-2)IF Fuglafjordur4-3--B
FAR D220/06/26HBTorshavn II0-1 (0-0)FC Hoyvik9-2--T
FAR D231/05/26FC Hoyvik0-3 (0-0)NSI Runavik II5-13--B
FAR Cup30/04/26Vikingur Gota5-0 (1-0)FC Hoyvik9-2--B
FAR D225/04/26FC Hoyvik0-4 (0-1)HBTorshavn II4-3--B
FAR D219/04/26B36 Torshavn II3-3 (2-1)FC Hoyvik5-5--H
FAR Cup15/04/26FC Hoyvik1-1 (0-1)TB/FCS/Royn8-6--H
FAR D204/04/26FC Hoyvik2-4 (1-1)IF Fuglafjordur8-2--B
FAR D214/03/26NSI Runavik II3-4 (2-2)FC Hoyvik7-1--T
FAR Cup10/04/25FC Hoyvik1-2 (0-1)B71 Sandur4-9--B
FAR D225/10/24FC Hoyvik0-1 (0-0)TB/FCS/Royn4-8--B
FAR D219/10/24B36 Torshavn II2-2 (0-2)FC Hoyvik---H
FAR D205/10/24FC Hoyvik3-3 (2-1)FC Suduroy2-7--H
FAR D222/09/24AB Argir1-1 (1-0)FC Hoyvik5-1--H
FAR D231/08/24FC Hoyvik0-1 (0-0)NSI Runavik II11-6--B
FAR D227/08/24B36 Torshavn II0-1 (0-1)FC Hoyvik2-3--T
FAR D217/08/24HBTorshavn II1-1 (1-1)FC Hoyvik---H
FAR D204/08/24FC Hoyvik2-1 (1-1)HBTorshavn II7-5--T
FAR D229/06/24FC Hoyvik1-1 (0-0)TB/FCS/Royn2-6--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
6
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
138
142
Tấn công nguy hiểm
56
74
Sút ngoài cầu môn
3
4
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Việt vị
2
4
Quả ném biên
23
38
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HBTorshavn II (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
FC Hoyvik (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HBTorshavn IIFC Hoyvik

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HBTorshavn IIFC Hoyvik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
15
Thắng 1
77
Hòa
44
Thua 1
64
Thua 2+
HBTorshavn IIFC Hoyvik

Thông tin đội bóng

HBTorshavn II Thông tin FC Hoyvik
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.953.302.600.723.250.62---
Live2.25 ↑3.302.20 ↓0.65 ↓3.250.68 ↑---
InterwettenSớm1.704.104.001.103.500.60---
Live1.05 ↓11.00 ↑45.00 ↑3.70 ↑5.500.15 ↓---
10BETSớm1.623.753.650.903.250.74---
Live1.05 ↓12.42 ↑51.95 ↑2.30 ↑5.500.27 ↓---
SbobetSớm2.433.382.250.923.250.840.960.000.80
Live1.04 ↓6.60 ↑25.00 ↑2.32 ↑5.500.25 ↓0.73 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm2.103.662.710.913.250.790.850.250.85
Live1.08 ↓5.85 ↑13.30 ↑2.00 ↑5.500.26 ↓0.79 ↓0.000.95 ↑
LadbrokesSớm2.103.602.700.402.501.75---
Live1.01 ↓23.00 ↑46.00 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.953.802.900.733.250.830.830.500.73
Live2.45 ↑3.70 ↓2.40 ↓0.90 ↑3.500.75 ↓0.88 ↑0.000.77 ↑
PinnacleSớm2.103.552.720.863.500.850.880.250.83
Live2.49 ↑3.56 ↑2.33 ↓0.76 ↓3.250.95 ↑0.93 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm2.103.602.700.983.500.72---
Live1.01 ↓81.00 ↑226.00 ↑3.80 ↑5.500.14 ↓---
1xBetSớm1.704.003.980.502.501.500.320.001.92
Live1.01 ↓19.40 ↑25.00 ↑2.13 ↑5.500.34 ↓0.64 ↑0.001.18 ↓
Bet 365Sớm2.103.702.630.953.250.850.900.250.90
Live1.01 ↓26.00 ↑34.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.203.702.500.913.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.90 ↑5.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
HBTorshavn II+1/4001
FC Hoyvik-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).