Kết quả bóng đá trận HB Torshavn vs KI Klaksvik, 21:15 ngày 11/10/2026
Formuladeildin (Quần đảo Faroe) · 21:15 ngày 11/10/2026
HB Torshavn 0 Kết thúc HT 0-1 3
KI Klaksvik
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Gundadalur Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| HB Torshavn | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Hustad E. (Kiến tạo: Jakup Andreasen) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 15 |
Chủ = HB Torshavn · Khách = KI Klaksvik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HB Torshavn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (38%) | Thắng/Thắng | 15 (38%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
HB Torshavn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 38 | 25 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 11 | 16 | 5 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 | 14 | 21 | 1 |
KI Klaksvik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 8 | 2 | 42 | 19 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 9 | 21 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 23 | 10 | 20 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Sút bóng
16
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HB Torshavn (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
KI Klaksvik (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HB Torshavn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-10-17 | Thành lập | |
| Gundadalur | Sân nhà | Djupumyra Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Andre Olsen | HLV | Magnus Powell |
| Faroe Islands | Khu vực | Klaksvik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.00 | 3.71 | 1.39 | 0.75 | 3.25 | 1.01 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.74 ↑ | 1.10 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↓ | 3.50 ↓ | 2.10 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.07 | 2.06 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.70 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.10 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.88 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.08 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 3.65 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 1.20 | 1.40 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.46 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.05 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HB Torshavn | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
| KI Klaksvik | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).