Kết quả bóng đá trận Havlickuv Brod vs Vysocina jihlava, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
Havlickuv Brod 1 Kết thúc HT 1-4 5
Vysocina jihlava
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 13
Diễn biến trận đấu
| Havlickuv Brod | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 Ibrahim Usman | |
| 30' | ⚽ 1 - 2 Ibrahim Usman | |
| 2 - 2 ⚽ | 40' | |
| 43' | ⚽ 2 - 3 Lukas Moudry | |
| 45' | ⚽ 2 - 4 Sambou Ousmane | |
| HT 1-4 | ||
| 82' | ⚽ 2 - 5 Roman Mokrovics | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 23 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 12 | 19 |
Chủ = Havlickuv Brod · Khách = Vysocina jihlava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Havlickuv Brod | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Havlickuv Brod 0 (0%)Hòa 0 (0%)Vysocina jihlava 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/23 | Havlickuv Brod | 0-8 (0-2) | Vysocina jihlava | - | - | B |
Thành tích gần đây — Havlickuv Brod
THBBHTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Stara Rise | 0-4 (0-3) | Havlickuv Brod | - | - | T |
| 07/06/26 | Havlickuv Brod | 2-2 (0-1) | FS Trebic | - | - | H |
| 02/05/26 | FC Sparta Brno | 8-2 (5-1) | Havlickuv Brod | - | - | B |
| 25/04/26 | Havlickuv Brod | 1-2 (1-1) | Chotebor | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Kurim | 2-2 (0-1) | Havlickuv Brod | - | - | H |
| 11/04/26 | Havlickuv Brod | 5-0 (3-0) | SC Znojmo | - | - | T |
| 03/04/26 | Velka Bites | 1-0 (1-0) | Havlickuv Brod | - | - | B |
| 28/03/26 | Havlickuv Brod | 1-6 (1-2) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 22/03/26 | Velke Mezirici | 2-1 (1-1) | Havlickuv Brod | - | - | B |
| 14/03/26 | Havlickuv Brod | 1-1 (1-0) | FK Pelhrimov | - | - | H |
| 28/02/26 | Havlickuv Brod | 0-4 (0-0) | SK Vysoke Myto | - | - | B |
| 21/02/26 | Havlickuv Brod | 0-1 (0-1) | FC Zenit Caslav | - | - | B |
| 14/02/26 | Vysocina Jihlava U19 | 0-2 (0-2) | Havlickuv Brod | - | - | T |
| 31/01/26 | Havlickuv Brod | 0-3 (0-3) | TJ Svitavy | - | - | B |
| 24/01/26 | Havlickuv Brod | 2-1 (1-0) | Vrchovina | - | - | T |
| 15/11/25 | Havlickuv Brod | 3-0 (1-0) | FC Sparta Brno | - | - | T |
| 08/11/25 | Havlickuv Brod | 2-0 (0-0) | TJ Dalnice Sperice | - | - | T |
| 25/10/25 | Havlickuv Brod | 2-1 (0-1) | TJ Tatran Bohunice | - | - | T |
| 11/10/25 | Havlickuv Brod | 0-0 (0-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 13/09/25 | Havlickuv Brod | 0-1 (0-1) | FC Kurim | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vysocina jihlava
BHTBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Vysocina jihlava | 1-2 (1-0) | Marila Pribram | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Trinec | 0-0 (0-0) | Vysocina jihlava | 0 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Vysocina jihlava | 1-0 (0-0) | Viktoria Zizkov | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Vysocina jihlava | 0-5 (0-4) | Pardubice | - | - | B |
| 11/07/26 | Vysocina jihlava | 8-0 (4-0) | Vrchovina | - | - | T |
| 01/07/26 | Erzgebirge Aue | 3-1 (2-0) | Vysocina jihlava | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Vysocina jihlava | 3-1 (1-0) | Marila Pribram | 0 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Synot Slovacko | 1-2 (1-1) | Vysocina jihlava | -1.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Viktoria Zizkov | 2-3 (2-2) | Vysocina jihlava | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Vysocina jihlava | 3-1 (3-0) | Usti nad Labem | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Sparta Praha B | 0-2 (0-1) | Vysocina jihlava | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Vysocina jihlava | 1-0 (1-0) | Slavia Kromeriz | 0 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 3-1 (1-0) | Vysocina jihlava | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Vysocina jihlava | 1-1 (0-0) | FK Graffin Vlasim | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Banik Ostrava B | 2-1 (1-0) | Vysocina jihlava | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Vysocina jihlava | 1-2 (0-1) | Brno | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Slavia Prague B | 1-0 (0-0) | Vysocina jihlava | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Viktoria Zizkov | 2-1 (1-0) | Vysocina jihlava | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Vysocina jihlava | 1-1 (1-0) | SK Prostejov | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/03/26 | Tescoma Zlin | 3-1 (1-1) | Vysocina jihlava | -1.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
313
Phạt góc (HT)
38
Thẻ vàng
01
Sút bóng
123
Sút cầu môn
111
Tấn công
61137
Tấn công nguy hiểm
26133
Sút ngoài cầu môn
012
Đá phạt trực tiếp
104
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
37
Việt vị
13
Quả ném biên
2122
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Havlickuv Brod (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Vysocina jihlava (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vysocina jihlava (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Havlickuv Brod | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1948 | |
| Sân nhà | ZDE | |
| 0 | Sức chứa | 3650 |
| HLV | Ivan Kopecky | |
| Khu vực | Jihlava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 18.00 | 9.50 | 1.07 | 0.90 | 4.00 | 0.89 | 0.78 | -2.75 | 0.96 |
| Live | 41.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.80 | 11.00 | 1.06 | 0.84 | 4.25 | 0.86 | 0.97 | -2.75 | 0.73 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.80 ↓ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.17 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 12.00 | 7.20 | 1.18 | 0.83 | 4.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 40.63 ↑ | 15.35 ↑ | 1.02 ↓ | 1.71 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.80 | 11.00 | 1.06 | 0.84 | 4.25 | 0.86 | 0.97 | -2.75 | 0.73 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.80 ↓ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 11.20 | 5.90 | 1.19 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.92 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 14.80 ↑ | 6.35 ↑ | 1.14 ↓ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.17 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 7.00 | 1.18 | 0.93 | 4.00 | 0.82 | 0.82 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 62.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.46 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.44 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.73 | 8.35 | 1.09 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.88 | -2.50 | 0.82 |
| Live | 14.18 ↑ | 6.75 ↓ | 1.12 ↑ | 2.25 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 6.75 | 1.17 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 6.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.20 | 6.30 | 1.17 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.59 | -2.50 | 1.20 |
| Live | 77.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.73 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.22 ↓ | -0.50 | 3.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.17 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.38 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.15 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 4.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.