Kết quả bóng đá trận Havlickuv Brod vs FC Kurim, 21:30 ngày 29/08/2026
Group D League (Séc) · 21:30 ngày 29/08/2026
Havlickuv Brod 1 Kết thúc HT 0-1 3
FC Kurim
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Havlickuv Brod | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 2 | |
| 55' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 69' | |
| 85' | ⚽ 1 - 3 | |
| 87' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 23 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 12 | 19 |
Chủ = Havlickuv Brod · Khách = FC Kurim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Havlickuv Brod | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Havlickuv Brod 0 (0%)Hòa 2 (50%)FC Kurim 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | FC Kurim | 2-2 (0-1) | Havlickuv Brod | - | - | H |
| 13/09/25 | Havlickuv Brod | 0-1 (0-1) | FC Kurim | - | - | B |
| 10/05/25 | FC Kurim | 1-0 (1-0) | Havlickuv Brod | - | - | B |
| 05/10/24 | Havlickuv Brod | 2-2 (0-2) | FC Kurim | - | - | H |
Thành tích gần đây — Havlickuv Brod
TBTHBBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/27 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | TJ Sokol Bedrichov | 1-4 (1-2) | Havlickuv Brod | - | - | T |
| 12/08/26 | Havlickuv Brod | 1-5 (1-4) | Vysocina jihlava | - | - | B |
| 29/07/26 | Stara Rise | 0-4 (0-3) | Havlickuv Brod | - | - | T |
| 07/06/26 | Havlickuv Brod | 2-2 (0-1) | FS Trebic | - | - | H |
| 02/05/26 | FC Sparta Brno | 8-2 (5-1) | Havlickuv Brod | - | - | B |
| 25/04/26 | Havlickuv Brod | 1-2 (1-1) | Chotebor | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Kurim | 2-2 (0-1) | Havlickuv Brod | - | - | H |
| 11/04/26 | Havlickuv Brod | 5-0 (3-0) | SC Znojmo | - | - | T |
| 03/04/26 | Velka Bites | 1-0 (1-0) | Havlickuv Brod | - | - | B |
| 28/03/26 | Havlickuv Brod | 1-6 (1-2) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 22/03/26 | Velke Mezirici | 2-1 (1-1) | Havlickuv Brod | - | - | B |
| 14/03/26 | Havlickuv Brod | 1-1 (1-0) | FK Pelhrimov | - | - | H |
| 28/02/26 | Havlickuv Brod | 0-4 (0-0) | SK Vysoke Myto | - | - | B |
| 21/02/26 | Havlickuv Brod | 0-1 (0-1) | FC Zenit Caslav | - | - | B |
| 14/02/26 | Vysocina Jihlava U19 | 0-2 (0-2) | Havlickuv Brod | - | - | T |
| 31/01/26 | Havlickuv Brod | 0-3 (0-3) | TJ Svitavy | - | - | B |
| 24/01/26 | Havlickuv Brod | 2-1 (1-0) | Vrchovina | - | - | T |
| 15/11/25 | Havlickuv Brod | 3-0 (1-0) | FC Sparta Brno | - | - | T |
| 08/11/25 | Havlickuv Brod | 2-0 (0-0) | TJ Dalnice Sperice | - | - | T |
| 25/10/25 | Havlickuv Brod | 2-1 (0-1) | TJ Tatran Bohunice | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Kurim
TBTHHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Kurim | 1-0 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 11/08/26 | FC Kurim | 0-7 (0-3) | SK Prostejov | - | - | B |
| 08/08/26 | FC Kurim | 8-1 (3-1) | Chotebor | - | - | T |
| 26/07/26 | SK Zdirec Nad Doubravou | 1-1 (0-0) | FC Kurim | - | - | H |
| 02/05/26 | FC Kurim | 0-0 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | H |
| 26/04/26 | Velke Mezirici | 1-2 (0-0) | FC Kurim | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Kurim | 2-2 (0-1) | Havlickuv Brod | - | - | H |
| 15/04/26 | FC Kurim | 3-1 (1-1) | TJ Tatran Bohunice | - | - | T |
| 03/04/26 | FC Kurim | 4-0 (3-0) | TJ Dalnice Sperice | - | - | T |
| 14/03/26 | AFC Humpolec | 1-3 (0-0) | FC Kurim | - | - | T |
| 31/01/26 | TJ Start Brno | 3-2 (1-1) | FC Kurim | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Kurim | 3-1 (3-1) | Zdar nad Sazavou | - | - | T |
| 01/11/25 | FC Sparta Brno | 0-2 (0-0) | FC Kurim | - | - | T |
| 25/10/25 | FC Kurim | 3-0 (1-0) | Chotebor | - | - | T |
| 04/10/25 | FC Kurim | 2-0 (2-0) | Velka Bites | - | - | T |
| 27/09/25 | SK Artis Brno B | 4-2 (2-0) | FC Kurim | - | - | B |
| 20/09/25 | FC Kurim | 1-3 (0-3) | Velke Mezirici | - | - | B |
| 13/09/25 | Havlickuv Brod | 0-1 (0-1) | FC Kurim | - | - | T |
| 06/09/25 | FC Kurim | 0-2 (0-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
| 23/08/25 | FC Kurim | 1-1 (1-0) | FS Trebic | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
98
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
59
Tấn công
92110
Tấn công nguy hiểm
5677
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Havlickuv Brod (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
FC Kurim (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Havlickuv Brod | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.35 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.40 | 2.23 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.40 | 2.07 ↓ | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.95 | 3.41 | 1.91 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.77 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 2.92 ↓ | 3.41 | 1.92 ↑ | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.76 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.40 ↓ | 2.15 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.70 | 1.87 | 0.81 | 3.00 | 0.72 | 0.70 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.45 ↓ | 2.10 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.60 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.80 | 1.92 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.