Kết quả bóng đá trận Haverfordwest County vs Trefelin, 20:30 ngày 31/08/2026
Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 31/08/2026
Haverfordwest County 2 Kết thúc HT 0-0 1
Trefelin
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: New Bridge Meadow Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Haverfordwest County | Phút | |
| 43' ⇄ | ▲ Jasper Jones ▼ Kane Owen | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ben Ahmun ▼ Harri Thomas | 46' ⇄ | |
| ▲ Daniel Hawkins ▼ Lewis Rees | 46' ⇄ | |
| Daniel Hawkins 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| ▲ Cody Twose ▼ jacob owen | 59' ⇄ | |
| ▲ Jack Wilson ▼ Greg Walters | 59' ⇄ | |
| ▲ Jack Wilson ▼ Greg Walters | 59' ⇄ | |
| Jack Wilson 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 66' ⇄ | ▲ Jacob Jones ▼ Declan Horgan-Evans | |
| 66' ⇄ | ▲ Kostya Georgievsky ▼ Daniel John | |
| 66' ⇄ | ▲ Lewys Morgan Ware ▼ Roan Piper | |
| Dylan Rees | 68' | |
| 82' ⇄ | ▲ Kori Parker ▼ Louis Phillips | |
| ▲ Benjamin Phillips ▼ Dylan Rees | 82' ⇄ | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 1 Callum Saunders | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 13 | 19 |
| Điểm | 0 | 3 | 10 | 6 |
Chủ = Haverfordwest County · Khách = Trefelin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haverfordwest County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (35%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 8 (53%) |
Bảng xếp hạng
Haverfordwest County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 0 | 2 | 18 | 4 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 3 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 1 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 11 | - | - |
Trefelin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 17 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 23 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Haverfordwest County 1 (100%)Hòa 0 (0%)Trefelin 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/24 | Trefelin | 0-2 (0-2) | Haverfordwest County | - | - | T |
Thành tích gần đây — Haverfordwest County
BBBBBTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Llandudno | 2-0 (0-0) | Haverfordwest County | -0.5 | 3 | B |
| 22/08/26 | Haverfordwest County | 0-3 (0-0) | Cambrian Clydach | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Haverfordwest County | 0-3 (0-2) | Penybont FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | The New Saints | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | -1.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Haverfordwest County | 0-1 (0-0) | Airbus UK Broughton | +1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Haverfordwest County | 8-0 (6-0) | Llanelli | - | - | T |
| 22/07/26 | Haverfordwest County | 2-1 (0-0) | Caerau Ely | - | - | T |
| 18/07/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 04/07/26 | Haverfordwest County | 0-4 (0-2) | Hamilton Academical | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Penybont FC | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 26/04/26 | Barry Town United | 1-1 (1-0) | Haverfordwest County | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Haverfordwest County | 6-0 (3-0) | Llanelli | +1.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | Flint Town | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Bala Town F.C. | 1-0 (1-0) | Haverfordwest County | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Haverfordwest County | 1-3 (0-1) | Flint Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Llanelli | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Bala Town F.C. | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Trefelin
HBBBBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/28 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Trefelin | 1-1 (0-1) | Ammanford | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/08/26 | Trefelin | 0-2 (0-2) | Caernarfon | -1.5 | 3 | B |
| 15/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 6-0 (2-0) | Trefelin | -1.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Trefelin | 0-4 (0-4) | Llandudno | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Colwyn Bay | 2-0 (2-0) | Trefelin | -1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Bromsgrove Sporting FC | 8-0 (3-0) | Trefelin | - | - | B |
| 04/07/26 | Carmarthen | 4-2 (0-2) | Trefelin | +0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Newport City | 0-5 (0-3) | Trefelin | - | - | T |
| 03/04/26 | Trefelin | 6-0 (3-0) | Treowen Stars | - | - | T |
| 31/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-8 (1-2) | Trefelin | - | - | T |
| 28/03/26 | Pontypridd | 1-3 (1-2) | Trefelin | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-4 (0-2) | Trefelin | - | - | T |
| 18/03/26 | Trefelin | 0-4 (0-1) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 07/03/26 | Trefelin | 4-0 (1-0) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 05/03/26 | Trefelin | 3-1 (2-1) | Cardiff Draconians FC | +1.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Llantwit Major | 0-1 (0-0) | Trefelin | - | - | T |
| 21/02/26 | Trefelin | 2-0 (2-0) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 18/02/26 | Trefelin | 3-0 (1-0) | Baglan Dragons | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Carmarthen | 0-2 (0-0) | Trefelin | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Ammanford | 0-4 (0-3) | Trefelin | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Haverfordwest County
Trefelin
31Luc Rees2CDylan Rees3Rhys Abbruzzese15jacob owen19Jordan Hackett25Jack Walker4Kyle Kenniford8Corey Shephard18Greg Walters9Lewis Rees27Harri Thomas1Scott Coughlan2Morgan Thomas3Declan Horgan-Evans4Louis Gerrard26Kane Owen5Shaun Macdonald12Callum Saunders10Tyler Brock16Roan Piper17Louis Phillips9Daniel John
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Dylan Rees C🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 82'
- 3Rhys Abbruzzese
- 4Kyle Kenniford
- 8Corey Shephard
- 9Lewis Rees▼ Rời sân 46'
- 15jacob owen▼ Rời sân 59'
- 18Greg Walters▼ Rời sân 59'
- 19Jordan Hackett
- 25Jack Walker
- 27Harri Thomas▼ Rời sân 46'
- 31Luc Rees
Khách · 4231
- 1Scott Coughlan
- 2Morgan Thomas
- 3Declan Horgan-Evans▼ Rời sân 66'
- 4Louis Gerrard
- 5Shaun Macdonald
- 9Daniel John▼ Rời sân 66'
- 10Tyler Brock
- 12Callum Saunders⚽ Ghi bàn 90+3'
- 16Roan Piper▼ Rời sân 66'
- 17Louis Phillips▼ Rời sân 82'
- 26Kane Owen▼ Rời sân 43'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
146
Sút cầu môn
54
Tấn công
6568
Tấn công nguy hiểm
4727
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
18%82%
TL kiểm soát bóng (HT)
15%85%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haverfordwest County (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Trefelin (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Haverfordwest County (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU
Trefelin (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Haverfordwest County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | |
| New Bridge Meadow | Sân nhà | |
| 3500 | Sức chứa | 0 |
| Tony Pennock | HLV | |
| Haverfordwest | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.60 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.40 | 4.00 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.68 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.05 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.80 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.10 ↑ | 5.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.00 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.90 ↑ | 4.45 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.55 | 3.80 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.49 | 4.06 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.60 ↑ | 18.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.53 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.80 ↑ | 29.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 5.00 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.95 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 326.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.18 | 5.63 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.69 ↑ | 28.40 ↑ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.57 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 1.33 | 1.25 | 0.53 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.87 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.88 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haverfordwest County | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Trefelin | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).