Kết quả bóng đá trận Haverfordwest County vs Llanelli, 20:30 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:30 ngày 25/07/2026
Haverfordwest County 4 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Llanelli
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: New Bridge Meadow Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Haverfordwest County | Phút | |
| Ben Ahmun 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Corey Shephard 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Daniel Hawkins 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| Clayton Green 4 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 9 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 5 |
Chủ = Haverfordwest County · Khách = Llanelli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haverfordwest County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 9 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (27%) | Bại/Bại | 21 (58%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Haverfordwest County 7 (35%)Hòa 2 (10%)Llanelli 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Haverfordwest County | 6-0 (3-0) | Llanelli | +1.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Llanelli | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Llanelli | +1.75 | 3 | T |
| 18/10/25 | Llanelli | 3-0 (1-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 27/09/25 | Llanelli | 1-0 (1-0) | Haverfordwest County | +1 | 2.75 | B |
| 14/12/24 | Haverfordwest County | 0-2 (0-1) | Llanelli | +1.5 | 2.75 | B |
| 04/01/20 | Llanelli | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | +0.75 | 3 | T |
| 28/12/19 | Haverfordwest County | 4-1 (1-0) | Llanelli | - | - | T |
| 29/08/18 | Haverfordwest County | 3-0 (1-0) | Llanelli | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/18 | Llanelli | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 23/09/17 | Haverfordwest County | 3-1 (0-0) | Llanelli | - | - | T |
| 03/10/12 | Haverfordwest County | 3-5 (0-3) | Llanelli | - | - | B |
| 12/01/11 | Llanelli | 2-1 (2-0) | Haverfordwest County | -1.5 | 3.5 | B |
| 29/09/10 | Haverfordwest County | 0-4 (0-2) | Llanelli | - | - | B |
| 16/04/10 | Llanelli | 1-1 (1-1) | Haverfordwest County | -1.5 | 3 | H |
| 21/11/09 | Haverfordwest County | 0-1 (0-0) | Llanelli | -0.75 | 3 | B |
| 23/09/09 | Llanelli | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 26/08/09 | Haverfordwest County | 1-1 (0-0) | Llanelli | - | - | H |
| 04/04/09 | Haverfordwest County | 0-1 (0-0) | Llanelli | - | - | B |
| 22/11/08 | Llanelli | 2-1 (2-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
Thành tích gần đây — Haverfordwest County
TTBBHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Haverfordwest County | 2-1 (0-0) | Caerau Ely | - | - | T |
| 18/07/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 04/07/26 | Haverfordwest County | 0-4 (0-2) | Hamilton Academical | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Penybont FC | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 26/04/26 | Barry Town United | 1-1 (1-0) | Haverfordwest County | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Haverfordwest County | 6-0 (3-0) | Llanelli | +1.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | Flint Town | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Bala Town F.C. | 1-0 (1-0) | Haverfordwest County | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Haverfordwest County | 1-3 (0-1) | Flint Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Llanelli | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Bala Town F.C. | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | 0 | 3 | T |
| 24/01/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/01/26 | Haverfordwest County | 2-3 (0-3) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 3 | B |
| 31/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 0-0 (0-0) | Haverfordwest County | 0 | 2.25 | H |
| 26/12/25 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Llanelli | +1.75 | 3 | T |
| 20/12/25 | Flint Town | 2-2 (1-0) | Haverfordwest County | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/12/25 | Bala Town F.C. | 0-2 (0-1) | Haverfordwest County | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Llanelli
BBTBBHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/23 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Haverfordwest County | 6-0 (3-0) | Llanelli | -1.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Llanelli | 0-5 (0-2) | Bala Town F.C. | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Flint Town | 1-2 (0-1) | Llanelli | -2 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Llanelli | 1-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Briton Ferry Athletic | -1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Bala Town F.C. | 0-0 (0-0) | Llanelli | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Llanelli | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | UWIC Inter Cardiff | 1-1 (0-1) | Llanelli | -2 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Flint Town | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (1-0) | Llanelli | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/01/26 | Barry Town United | 5-1 (3-1) | Llanelli | -2 | 3.25 | B |
| 01/01/26 | Llanelli | 0-1 (0-0) | Penybont FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Llanelli | -1.75 | 3 | B |
| 06/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-1) | Llanelli | -1.5 | 3 | B |
| 29/11/25 | Llanelli | 1-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Llanelli | 0-6 (0-3) | Barry Town United | - | - | B |
| 15/11/25 | Llanelli | 1-1 (1-0) | Caernarfon | -1.75 | 3.25 | H |
| 08/11/25 | Colwyn Bay | 3-1 (2-1) | Llanelli | -1.75 | 3 | B |
| 01/11/25 | Bala Town F.C. | 1-0 (1-0) | Llanelli | -1 | 2.5 | B |
| 25/10/25 | Llanelli | 0-4 (0-1) | The New Saints | -3.5 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
140
Sút cầu môn
60
Tấn công
3320
Tấn công nguy hiểm
4010
Sút ngoài cầu môn
80
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B5T5 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haverfordwest County (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Llanelli (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Haverfordwest County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1896 |
| New Bridge Meadow | Sân nhà | Stebonheath Park |
| 3500 | Sức chứa | 3700 |
| Tony Pennock | HLV | Lee John |
| Haverfordwest | Khu vực | Llanelli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.00 | 0.99 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.97 ↓ | 6.00 | 0.87 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.92 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.74 ↓ | 6.00 | 0.98 ↑ | 0.72 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.90 | 6.80 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.82 ↑ | 100.00 ↑ | 0.92 ↑ | 6.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.64 | 7.15 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.90 ↑ | 23.00 ↑ | 0.82 | 6.00 | 0.98 | 0.79 ↓ | 1.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 6.50 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.85 ↓ | 6.00 | 0.90 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.63 | 6.07 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.16 ↑ | 7.54 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.93 | 1.75 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.60 | 6.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.10 ↑ | 6.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.55 | 7.40 | 0.80 | 3.25 | 0.88 | 0.75 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.88 ↑ | 6.25 | 0.86 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.95 ↑ | 6.00 | 0.85 ↓ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.25 ↑ | 6.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.