Kết quả bóng đá trận Haverfordwest County vs Cambrian Clydach, 01:45 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 22/08/2026
Haverfordwest County 0 Kết thúc HT 0-0 3
Cambrian Clydach
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: New Bridge Meadow Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Haverfordwest County | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 Jay Woodford | |
| ▲ Benjamin Phillips ▼ Jack Walker | 64' ⇄ | |
| 65' | Josh Allen | |
| 68' ⇄ | ▲ Jack Karadogan ▼ Frazer Thomas | |
| 68' ⇄ | ▲ Danny Hillman ▼ Josh Allen | |
| 68' ⇄ | ▲ Harrison Bright ▼ Alex Bonthron | |
| ▲ William Hughes ▼ Kyle Kenniford | 69' ⇄ | |
| ▲ Harri Thomas ▼ Ben Ahmun | 69' ⇄ | |
| ▲ Owain Jones ▼ Lewis Rees | 69' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 0 - 2 Danny Hillman | |
| Dylan Rees | 83' | |
| 88' ⇄ | ▲ Jac Joseph ▼ Jake Morris | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 3 Jac Joseph | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 17 | 9 |
| Điểm | 0 | 7 | 10 | 20 |
Chủ = Haverfordwest County · Khách = Cambrian Clydach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haverfordwest County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Haverfordwest County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 0 | 2 | 18 | 4 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 3 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 1 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 7 | - | - |
Cambrian Clydach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Haverfordwest County 10 (50%)Hòa 3 (15%)Cambrian Clydach 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 20 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/20 | Haverfordwest County | 4-1 (2-1) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 09/11/19 | Haverfordwest County | 1-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 21/09/19 | Cambrian Clydach | 1-2 (1-1) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 12/01/19 | Haverfordwest County | 2-2 (0-1) | Cambrian Clydach | - | - | H |
| 22/09/18 | Cambrian Clydach | 2-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 10/02/18 | Cambrian Clydach | 3-0 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 28/10/17 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 08/04/17 | Cambrian Clydach | 3-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 10/12/16 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 11/04/15 | Haverfordwest County | 3-0 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 21/02/15 | Cambrian Clydach | 1-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | H |
| 08/03/14 | Cambrian Clydach | 1-2 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 18/01/14 | Haverfordwest County | 1-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 04/05/13 | Cambrian Clydach | 1-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | H |
| 17/11/12 | Cambrian Clydach | 0-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 10/11/12 | Cambrian Clydach | 0-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 22/09/12 | Haverfordwest County | 1-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 05/09/12 | Cambrian Clydach | 0-4 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 18/04/12 | Cambrian Clydach | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 27/08/11 | Haverfordwest County | 1-3 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | B |
Thành tích gần đây — Haverfordwest County
BBBTTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Haverfordwest County | 0-3 (0-2) | Penybont FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | The New Saints | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | -1.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Haverfordwest County | 0-1 (0-0) | Airbus UK Broughton | +1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Haverfordwest County | 8-0 (6-0) | Llanelli | - | - | T |
| 22/07/26 | Haverfordwest County | 2-1 (0-0) | Caerau Ely | - | - | T |
| 18/07/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 04/07/26 | Haverfordwest County | 0-4 (0-2) | Hamilton Academical | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Penybont FC | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 26/04/26 | Barry Town United | 1-1 (1-0) | Haverfordwest County | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Haverfordwest County | 6-0 (3-0) | Llanelli | +1.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | Flint Town | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Bala Town F.C. | 1-0 (1-0) | Haverfordwest County | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Haverfordwest County | 1-3 (0-1) | Flint Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Llanelli | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Bala Town F.C. | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | 0 | 3 | T |
| 24/01/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/01/26 | Haverfordwest County | 2-3 (0-3) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Cambrian Clydach
THBBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (0-0) | Flint Town | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Cambrian Clydach | 1-1 (0-1) | Briton Ferry Athletic | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Cambrian Clydach | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Merthyr Town | 4-2 (1-1) | Cambrian Clydach | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (1-0) | Newport City | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Llantwit Major | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 04/04/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Baglan Dragons | +2.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-2 (1-1) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 25/03/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Cambrian Clydach | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Trefelin | 0-4 (0-1) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 14/03/26 | Afan Lido | 0-4 (0-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 07/03/26 | Treowen Stars | 2-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | H |
| 01/03/26 | Cambrian Clydach | 4-2 (1-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 14/02/26 | Cambrian Clydach | 3-0 (3-0) | Caerau Ely | +1 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (0-0) | Newport City | +1 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Cardiff Draconians FC | 0-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 01/01/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (0-0) | Pontypridd | +1.25 | 3 | T |
| 26/12/25 | Ynyshir Albions | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 13/12/25 | Cambrian Clydach | 3-0 (1-0) | Carmarthen | - | - | T |
Đội hình
Haverfordwest County
Cambrian Clydach
1Ifan Knott2CDylan Rees18Greg Walters25Jack Walker3Rhys Abbruzzese4Kyle Kenniford8Corey Shephard22Jack Wilson9Lewis Rees10Daniel Hawkins28Ben Ahmun1Kelland Absalom7Thomas Frazer5Kyle Jones8Jay Woodford14Jake Morris4Ashley Evans7Frazer Thomas11Dylan Edwards12Cam Strinati36Josh Allen9Alex Bonthron10CLiam Eason
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Ifan Knott
- 2Dylan Rees C🟨 Thẻ vàng 83'
- 3Rhys Abbruzzese
- 4Kyle Kenniford▼ Rời sân 69'
- 8Corey Shephard
- 9Lewis Rees▼ Rời sân 69'
- 10Daniel Hawkins
- 18Greg Walters
- 22Jack Wilson
- 25Jack Walker▼ Rời sân 64'
- 28Ben Ahmun▼ Rời sân 69'
Khách · 352
- 1Kelland Absalom
- 4Ashley Evans
- 5Kyle Jones
- 7Thomas Frazer
- 7Frazer Thomas▼ Rời sân 68'
- 8Jay Woodford⚽ Ghi bàn 53'
- 9Alex Bonthron▼ Rời sân 68'
- 10Liam Eason C
- 11Dylan Edwards
- 12Cam Strinati
- 14Jake Morris▼ Rời sân 88'
- 36Josh Allen🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
26
Tấn công
6059
Tấn công nguy hiểm
4746
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
15%85%
TL kiểm soát bóng (HT)
9%91%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haverfordwest County (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Cambrian Clydach (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Haverfordwest County (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Cambrian Clydach (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Haverfordwest County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | |
| New Bridge Meadow | Sân nhà | |
| 3500 | Sức chứa | 0 |
| Tony Pennock | HLV | |
| Haverfordwest | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.50 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.25 | 3.40 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.66 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.30 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 46.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.65 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.91 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 33.35 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.30 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.40 ↓ | 3.10 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.80 | 3.85 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.70 ↓ | 3.30 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.23 ↑ | 0.75 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.23 | 3.54 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 46.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.53 | 3.47 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 40.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.45 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.42 | 3.45 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 10.62 ↑ | 3.62 ↑ | 1.34 ↓ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.40 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.41 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 1.20 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.75 ↑ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.