Kết quả bóng đá trận Haverfordwest County vs Caernarfon, 01:45 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 10/10/2026
Haverfordwest County 1 Kết thúc HT 0-1 2
Caernarfon
🟨 5 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: New Bridge Meadow Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Haverfordwest County | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Zack Clarke | |
| 12' | ⚽ 0 - 3 Zack Clarke | |
| 35' | ||
| Cody Twose | 35' | |
| 36' | ||
| jacob owen | 38' | |
| HT 0-1 | ||
| 52' | ||
| 54' | ||
| Greg Walters | 54' | |
| ▲ Ben Ahmun ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Lewis Rees ▼ | 67' ⇄ | |
| 71' | ||
| 80' ⇄ | ▲ Mendes P. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Bradley S. ▼ | |
| Ben Ahmun 1 - 3 ⚽ | 83' | |
| 85' | ⚽ 1 - 4 Bradley S. | |
| 86' | ||
| ▲ Jones O. ▼ | 88' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Dominic Smith ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 8 | 31 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 12 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 20 |
Chủ = Haverfordwest County · Khách = Caernarfon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haverfordwest County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Haverfordwest County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 0 | 2 | 18 | 4 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 3 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 1 | 12 | 1 |
Caernarfon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 5 |
Đội hình
Haverfordwest County
Caernarfon
1Ifan Knott2Rees D.3Abbruzzese R.8Shephard C.10Daniel Hawkins15jacob owen16Cody Twose17McCarthy K.18Greg Walters25Jack Walker27Thomas H.5Mooney P.6Jake Canavan9Zack Clarke10Osian Evans11Cieslewicz A.13Thomas H.14Edwards N.16Nash B.18Charsley H.23Marriott Ch.27Sears R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Ifan Knott
- 2Rees D.
- 3Abbruzzese R.
- 8Shephard C.
- 10Daniel Hawkins
- 15jacob owen🟨 Thẻ vàng 38'
- 16Cody Twose🟨 Thẻ vàng 35'
- 17McCarthy K.
- 18Greg Walters🟨 Thẻ vàng 54'
- 25Jack Walker
- 27Thomas H.
Khách
- 5Mooney P.
- 6Jake Canavan
- 9Zack Clarke⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12'
- 10Osian Evans
- 11Cieslewicz A.
- 13Thomas H.
- 14Edwards N.
- 16Nash B.
- 18Charsley H.
- 23Marriott Ch.
- 27Sears R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Thẻ vàng
50
Sút bóng
1818
Sút cầu môn
68
Sút ngoài cầu môn
1210
TL kiểm soát bóng
12%88%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haverfordwest County (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Caernarfon (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Haverfordwest County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1876 |
| New Bridge Meadow | Sân nhà | The Oval |
| 3500 | Sức chứa | 3000 |
| Tony Pennock | HLV | Richard Davies |
| Haverfordwest | Khu vực | Pwllheli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.65 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.96 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.50 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.67 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.01 ↓ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 3.85 | 1.57 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 4.25 ↓ | 3.75 ↓ | 1.64 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.95 | 1.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.50 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.50 | 3.85 | 1.57 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 4.25 ↓ | 3.75 ↓ | 1.64 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 4.05 | 1.55 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 4.30 ↓ | 3.95 ↓ | 1.63 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.77 | 3.71 | 1.51 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 115.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.48 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.63 | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.62 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.45 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.55 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.