Kết quả bóng đá trận Haverfordwest County vs Briton Ferry Athletic, 01:45 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 12/09/2026
Haverfordwest County 3 Kết thúc HT 0-0 1
Briton Ferry Athletic
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: New Bridge Meadow Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Haverfordwest County | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Bates M. | |
| 59' | ⚽ 0 - 1 Hurford C. | |
| ▲ Ben Ahmun ▼ | 60' ⇄ | |
| jacob owen | 65' | |
| 65' | Hurford C. | |
| 68' ⇄ | ▲ Dylan Packer ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Lowan Herdman ▼ | |
| ▲ Wilson J. ▼ | 68' ⇄ | |
| Daniel Hawkins 1 - 1 ⚽ | 70' | |
| 70' | Thomas Price | |
| Shephard C. 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 19 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 8 |
Chủ = Haverfordwest County · Khách = Briton Ferry Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haverfordwest County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
Haverfordwest County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 0 | 2 | 18 | 4 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 3 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 1 | 12 | 1 |
Briton Ferry Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 7 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 10 | 3 |
Đội hình
Haverfordwest County
Briton Ferry Athletic
1Ifan Knott2Rees D.3Abbruzzese R.4Kenniford K.8Shephard C.9Lewis Rees10Daniel Hawkins15jacob owen18Greg Walters19Hackett J.25Jack Walker4Alex Gammond7Owen R.8Thomas Price9Walters T.11Hurford C.13Will Fuller15Cooper L.16Bates M.18Ryan George20Anderson O.21Jones J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Ifan Knott
- 2Rees D.
- 3Abbruzzese R.
- 4Kenniford K.
- 8Shephard C.⚽ Ghi bàn 76'
- 9Lewis Rees
- 10Daniel Hawkins⚽ Ghi bàn 70'
- 15jacob owen🟨 Thẻ vàng 65'
- 18Greg Walters
- 19Hackett J.
- 25Jack Walker
Khách
- 4Alex Gammond
- 7Owen R.
- 8Thomas Price🟨 Thẻ vàng 70'
- 9Walters T.
- 11Hurford C.⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 65'
- 13Will Fuller
- 15Cooper L.
- 16Bates M.🟨 Thẻ vàng 49'
- 18Ryan George
- 20Anderson O.
- 21Jones J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
13
Sút bóng
149
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
19%81%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haverfordwest County (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Briton Ferry Athletic (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Haverfordwest County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | |
| New Bridge Meadow | Sân nhà | |
| 3500 | Sức chứa | 0 |
| Tony Pennock | HLV | Andy Dyer |
| Haverfordwest | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.40 | 3.00 | 0.87 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.75 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | 0.59 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.83 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 38.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 40.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.55 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.35 ↓ | 3.20 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 1.02 | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.55 | 3.15 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.16 | 3.14 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 38.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.70 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 50.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.45 | 2.55 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haverfordwest County | +1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Briton Ferry Athletic | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).