Kết quả bóng đá trận Havelse vs Wurzburger Kickers, 00:00 ngày 14/10/2026
3.Liga (Đức) · 00:00 ngày 14/10/2026
Havelse 2 Kết thúc HT 2-0 2
Wurzburger Kickers
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Havelse | Phút | |
| Wriedt K. O. (Kiến tạo: Yannick Mausehund) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Wriedt K. O. (Kiến tạo: Yannick Mausehund) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 27' | ||
| 27' | Farahnak E. | |
| 33' | ||
| Wriedt K. O. | 33' | |
| 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| Wriedt K. O. 4 - 0 ⚽ | 35' | |
| 35' | ||
| 38' | ||
| 38' | L.Breunig | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 24 | 23 |
| Điểm | 2 | 4 | 6 | 8 |
Chủ = Havelse · Khách = Wurzburger Kickers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Havelse | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (36%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Havelse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 23 | 6 | 20 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 12 | 5 | 14 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 11 | 1 | 20 |
Wurzburger Kickers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 22 | 9 | 3 | 74 | 25 | 75 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 4 | 1 | 41 | 14 | 40 | 1 |
| Sân khách | 17 | 10 | 5 | 2 | 33 | 11 | 35 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
94
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
63
Việt vị
12
Quả ném biên
164
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Havelse (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Wurzburger Kickers (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Havelse | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Frahlam Arena | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Samir Ferchichi | HLV | Torsten Ziegner |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.19 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.05 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | 0.59 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.40 | 2.18 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.10 | 0.00 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 3.40 | 2.18 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.75 | 2.19 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 3.35 | 2.25 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 135.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.20 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.65 | 2.15 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.08 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 2.36 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Havelse | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Wurzburger Kickers | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).