Kết quả bóng đá trận Havant Waterlooville vs Uxbridge, 01:45 ngày 12/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Havant Waterlooville 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-2 2
Uxbridge
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: West Leigh Park Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Havant Waterlooville | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Ollie McCoy | |
| 31' | ||
| 32' | ⚽ 0 - 2 Francis Amartey | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 17 | 23 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 21 | 14 |
| Điểm | 0 | 5 | 10 | 19 |
Chủ = Havant Waterlooville · Khách = Uxbridge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Havant Waterlooville | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 11 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 3 (100%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
Havant Waterlooville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 21 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 19 | - | - |
Uxbridge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Havant Waterlooville 0 (0%)Hòa 1 (50%)Uxbridge 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Uxbridge | 3-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 18/10/25 | Havant Waterlooville | 3-3 (0-1) | Uxbridge | - | - | H |
Thành tích gần đây — Havant Waterlooville
BBBBBHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Berkhamsted Town | 2-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 01/08/26 | Salisbury FC | 5-0 (2-0) | Havant Waterlooville | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Havant Waterlooville | 1-4 (0-1) | Bognor Regis Town | - | - | B |
| 25/04/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Yate Town | - | - | B |
| 18/04/26 | Poole Town | 2-0 (2-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 11/04/26 | Plymouth Parkway | 3-3 (0-2) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 06/04/26 | Havant Waterlooville | 4-0 (1-0) | Gosport Borough | - | - | T |
| 03/04/26 | Hungerford Town | 0-2 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 28/03/26 | Havant Waterlooville | 6-1 (1-1) | Evesham United | - | - | T |
| 21/03/26 | Havant Waterlooville | 0-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 11/03/26 | Farnham Town | 2-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 07/03/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Walton Hersham | - | - | B |
| 04/03/26 | Tiverton Town | 0-2 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 28/02/26 | Uxbridge | 3-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 21/02/26 | Havant Waterlooville | 3-2 (2-2) | Tiverton Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Weymouth | 0-1 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 07/02/26 | Havant Waterlooville | 0-0 (0-0) | Basingstoke Town | - | - | H |
| 29/01/26 | Havant Waterlooville | 0-1 (0-0) | Bracknell Town | +1 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Dorchester Town | 4-3 (1-2) | Havant Waterlooville | - | - | B |
Thành tích gần đây — Uxbridge
THHBTTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Uxbridge | 2-0 (0-0) | Chippenham Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Uxbridge | 3-3 (1-2) | Poole Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Walton Hersham | 1-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | H |
| 11/04/26 | Taunton Town | 2-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 06/04/26 | Uxbridge | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Gosport Borough | 1-2 (0-1) | Uxbridge | - | - | T |
| 28/03/26 | Uxbridge | 3-3 (2-0) | Wimborne Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Gloucester City | 2-3 (2-1) | Uxbridge | - | - | T |
| 14/03/26 | Uxbridge | 2-2 (1-2) | Evesham United | - | - | H |
| 07/03/26 | Hungerford Town | 0-4 (0-3) | Uxbridge | - | - | T |
| 28/02/26 | Uxbridge | 3-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 21/02/26 | Uxbridge | 5-1 (2-0) | Weymouth | - | - | T |
| 14/02/26 | Farnham Town | 4-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 07/02/26 | Uxbridge | 2-1 (2-1) | Tiverton Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Basingstoke Town | 1-1 (0-1) | Uxbridge | - | - | H |
| 24/01/26 | Yate Town | 2-0 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 21/01/26 | Berkhamsted Town | 3-0 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 17/01/26 | Uxbridge | 1-2 (0-0) | Plymouth Parkway | - | - | B |
| 10/01/26 | Dorchester Town | 0-2 (0-1) | Uxbridge | - | - | T |
| 03/01/26 | Uxbridge | 0-1 (0-0) | Chertsey Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
65
Sút cầu môn
13
Tấn công
4033
Tấn công nguy hiểm
2422
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Havant Waterlooville (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Uxbridge (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Havant Waterlooville | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998 | Thành lập | |
| West Leigh Park Stadium | Sân nhà | |
| 5250 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| HavantandWaterlooville | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.88 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.99 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.35 | 2.78 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 14.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.15 ↓ | 1.02 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.45 ↓ | 2.80 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.10 | 0.84 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 ↓ | 2.75 ↓ | 0.54 ↓ | 2.50 | 1.22 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.35 | 2.78 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 14.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.15 ↓ | 1.02 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.38 | 2.76 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.13 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.69 | 3.34 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 18.70 ↑ | 5.45 ↑ | 1.16 ↓ | 1.01 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.20 | 0.84 | 3.00 | 0.69 | 0.75 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 14.50 ↑ | 5.75 ↑ | 1.17 ↓ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.72 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.42 | 3.03 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 14.38 ↑ | 6.66 ↑ | 1.15 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.13 ↓ | 0.71 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.41 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 1.10 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 11.00 ↑ | 7.49 ↑ | 1.18 ↓ | 0.81 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.25 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 9.50 ↑ | 6.50 ↑ | 1.16 ↓ | 1.00 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.67 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.