Kết quả bóng đá trận Havant Waterlooville vs Gloucester City, 21:00 ngày 29/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Havant Waterlooville 3 Kết thúc HT 1-1 3
Gloucester City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: West Leigh Park Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Havant Waterlooville | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Ethan Dunbar | |
| Paul McCallum 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| Paul McCallum 2 - 1 ⚽ | 46' | |
| 80' | ⚽ 2 - 2 Joe Hanks | |
| 84' | ⚽ 2 - 3 Ashley Hemmings | |
| Leon Maloney 3 - 3 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 14 |
| Điểm | 1 | 7 | 5 | 16 |
Chủ = Havant Waterlooville · Khách = Gloucester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Havant Waterlooville | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 6 (60%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Havant Waterlooville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | 4 | 21 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 15 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 21 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 15 | - | - |
Gloucester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | 5 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 7 | 2 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Havant Waterlooville 4 (44%)Hòa 1 (11%)Gloucester City 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Havant Waterlooville | 3-0 (1-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 08/11/25 | Gloucester City | 3-2 (3-1) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 25/10/25 | Gloucester City | 1-0 (0-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 22/03/25 | Havant Waterlooville | 4-0 (4-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 12/10/24 | Gloucester City | 2-1 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 28/02/18 | Havant Waterlooville | 2-1 (0-0) | Gloucester City | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/09/17 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Havant Waterlooville | 0 | 2.5 | T |
| 02/10/13 | Havant Waterlooville | 2-3 (1-1) | Gloucester City | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/09/13 | Gloucester City | 1-1 (0-0) | Havant Waterlooville | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Havant Waterlooville
BTBBBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Plymouth Parkway | 2-1 (2-1) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 15/08/26 | Havant Waterlooville | 1-0 (0-0) | Frome Town | - | - | T |
| 12/08/26 | Havant Waterlooville | 0-2 (0-2) | Uxbridge | - | - | B |
| 08/08/26 | Berkhamsted Town | 2-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 01/08/26 | Salisbury FC | 5-0 (2-0) | Havant Waterlooville | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Havant Waterlooville | 1-4 (0-1) | Bognor Regis Town | - | - | B |
| 25/04/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Yate Town | - | - | B |
| 18/04/26 | Poole Town | 2-0 (2-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 11/04/26 | Plymouth Parkway | 3-3 (0-2) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 06/04/26 | Havant Waterlooville | 4-0 (1-0) | Gosport Borough | - | - | T |
| 03/04/26 | Hungerford Town | 0-2 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 28/03/26 | Havant Waterlooville | 6-1 (1-1) | Evesham United | - | - | T |
| 21/03/26 | Havant Waterlooville | 0-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 11/03/26 | Farnham Town | 2-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 07/03/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Walton Hersham | - | - | B |
| 04/03/26 | Tiverton Town | 0-2 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 28/02/26 | Uxbridge | 3-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 21/02/26 | Havant Waterlooville | 3-2 (2-2) | Tiverton Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Weymouth | 0-1 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gloucester City
THBBTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Gloucester City | 1-0 (0-0) | Hanwell Town | - | - | T |
| 15/08/26 | Wimborne Town | 1-1 (0-0) | Gloucester City | - | - | H |
| 12/08/26 | Bracknell Town | 3-2 (1-1) | Gloucester City | - | - | B |
| 08/08/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 01/08/26 | Weston Super Mare | 0-1 (0-0) | Gloucester City | -0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | Gloucester City | - | - | T |
| 18/07/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 11/07/26 | Gloucester City | 2-1 (0-1) | Newport County | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Farnham Town | 5-1 (0-0) | Gloucester City | - | - | B |
| 30/04/26 | Gloucester City | 2-2 (1-1) | Poole Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Gloucester City | 1-0 (1-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 18/04/26 | Yate Town | 2-1 (1-1) | Gloucester City | - | - | B |
| 11/04/26 | Dorchester Town | 0-5 (0-5) | Gloucester City | - | - | T |
| 06/04/26 | Gloucester City | 0-2 (0-0) | Taunton Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Hanwell Town | 1-2 (1-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 28/03/26 | Gloucester City | 3-0 (2-0) | Plymouth Parkway | - | - | T |
| 25/03/26 | Tiverton Town | 0-6 (0-3) | Gloucester City | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Gloucester City | 2-3 (2-1) | Uxbridge | - | - | B |
| 14/03/26 | Berkhamsted Town | 1-0 (0-0) | Gloucester City | - | - | B |
| 07/03/26 | Gloucester City | 1-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Havant Waterlooville (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Gloucester City (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Havant Waterlooville | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998 | Thành lập | |
| West Leigh Park Stadium | Sân nhà | |
| 5250 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| HavantandWaterlooville | Khu vực | Gloucester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.15 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.50 | 2.15 | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.35 ↓ | 2.20 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.01 | 0.78 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.30 ↓ | 2.15 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.48 | 2.16 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.78 ↓ | 3.52 ↑ | 2.21 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.20 ↓ | 2.25 ↑ | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.05 | 0.73 | 2.75 | 0.79 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 | 2.20 ↑ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.24 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.75 | 3.40 | 2.24 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | -0.25 | 0.98 | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.20 ↓ | 2.20 ↑ | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.70 | 2.17 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.94 ↑ | 3.78 ↑ | 2.15 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.05 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.80 | 3.60 | 2.05 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.10 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Havant Waterlooville | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Gloucester City | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).