Kết quả bóng đá trận Haukar (W) vs KR Reykjavik (W), 02:15 ngày 29/08/2026

Hạng 1 Nữ Iceland · 02:15 ngày 29/08/2026
Haukar (W)
3 Kết thúc HT 2-1 5
KR Reykjavik (W)
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

Haukar (W) Phút KR Reykjavik (W)
Halla Þórdís Svansdóttir 1 - 0 8'
Halla Þórdís Svansdóttir 2 - 0 8'
20' 2 - 1 Kara Guðmundsdóttir
20' 2 - 2 Kara Guðmundsdóttir
37'
37'
3 - 2 39'
4 - 2 39'
HT 2-1
54'
54'
55' 4 - 3 Kara Guðmundsdóttir
55' 4 - 4 Kara Guðmundsdóttir
58'
58'
64'
64'
69' 4 - 5 Katla Guðmundsdóttir
69' 4 - 6 Katla Guðmundsdóttir
76' 4 - 7
81'
81'
82'
82'
83' 4 - 8 Valgerður Gríma Sigurjónsdóttir
83' 4 - 9 Valgerður Gríma Sigurjónsdóttir
89' 4 - 10
89' 4 - 11
5 - 11 90'
6 - 11 90'
FT 3-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 34
Hòa 00 22
Bại 11 54
Ghi bàn 1110 1624
Mất bàn 66 2115
Điểm 66 1114

Chủ = Haukar (W) · Khách = KR Reykjavik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haukar (W) (28)Hiệp 1 / Cả trậnKR Reykjavik (W) (25)
9 (32%)Thắng/Thắng5 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng5 (20%)
3 (11%)Hòa/Hòa1 (4%)
5 (18%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (12%)
3 (11%)Bại/Hòa3 (12%)
6 (21%)Bại/Bại6 (24%)

Bảng xếp hạng

Haukar (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168353230274
Sân nhà83231312118
Sân khách85121918162
6 gần6312116--

KR Reykjavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng169254123292
Sân nhà8521248173
Sân khách84041715124
6 gần6213119--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Haukar (W) 3 (20%)Hòa 3 (20%)KR Reykjavik (W) 9 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD122/06/26KR Reykjavik (W)1-1 (1-0)Haukar (W)4-0-0.53.75H
ICE WLC21/02/26Haukar (W)2-3 (1-1)KR Reykjavik (W)2-4--B
ICE LD129/08/25KR Reykjavik (W)7-2 (1-2)Haukar (W)4-1-0.753.75B
ICE LD120/06/25Haukar (W)2-3 (1-1)KR Reykjavik (W)5-8-0.53.25B
ICE WLC11/04/25KR Reykjavik (W)5-1 (3-0)Haukar (W)6-4+0.255.25B
ICE LD211/07/24Haukar (W)4-3 (2-0)KR Reykjavik (W)5-5+0.754.25T
ICE WLC13/04/24Haukar (W)2-0 (0-0)KR Reykjavik (W)---T
ICE LD104/09/21KR Reykjavik (W)2-0 (1-0)Haukar (W)10-0--B
ICE LD102/07/21Haukar (W)3-4 (0-3)KR Reykjavik (W)7-5-1.253.25B
ICE WLC24/04/18Haukar (W)1-1 (1-1)KR Reykjavik (W)0-3--H
ICE WPR23/09/17KR Reykjavik (W)0-3 (0-2)Haukar (W)9-5--T
ICE WPR17/06/17Haukar (W)0-2 (0-0)KR Reykjavik (W)---B
ICE WLC13/04/17KR Reykjavik (W)1-0 (0-0)Haukar (W)---B
ICE WPR11/08/10KR Reykjavik (W)1-1 (0-1)Haukar (W)--23.25H
ICE WPR02/06/10Haukar (W)0-3 (0-3)KR Reykjavik (W)--0.753.25B

Thành tích gần đây — Haukar (W)

TTTBHBBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD122/08/26Volsungur Husavik (W)1-5 (0-3)Haukar (W)---T
ICE LD119/08/26Tindastoll Neisti (W)0-3 (0-2)Haukar (W)---T
ICE LD115/08/26Haukar (W)3-1 (3-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)2-6--T
ICE LD111/08/26UMF Selfoss (W)2-0 (0-0)Haukar (W)4-803.5B
ICE LD129/07/26Haukar (W)0-0 (0-0)IA Akranes (W)6-9+0.253.25H
ICE LD125/07/26Haukar (W)0-2 (0-0)HK Kopavogur (W)3-1003.5B
ICE LD117/07/26Keflavik (W)7-0 (3-0)Haukar (W)5-603.25B
ICE LD110/07/26Haukar (W)1-2 (0-0)Grotta (W)0-503.25B
ICE LD122/06/26KR Reykjavik (W)1-1 (1-0)Haukar (W)4-0-0.53.75H
ICE LD113/06/26Haukar (W)1-1 (0-0)Volsungur Husavik (W)3-3+1.253.75H
ICE LD130/05/26Fjardab Hottur Leiknir (W)2-3 (1-3)Haukar (W)---T
ICE LD125/05/26Haukar (W)3-1 (1-0)UMF Selfoss (W)4-7+13.5T
ICE LD121/05/26HK Kopavogur (W)1-2 (0-1)Haukar (W)11-1-0.53.75T
ICE LD109/05/26Haukar (W)2-0 (1-0)Keflavik (W)---T
ICE LD102/05/26Grotta (W)4-5 (0-4)Haukar (W)---T
ICE WC26/04/26UMF Selfoss (W)2-1 (1-1)Haukar (W)---B
ICE WC18/04/26Haukar (W)8-0 (6-0)Smari (W)---T
ICE WLC01/04/26Haukar (W)2-4 (1-2)HK Kopavogur (W)8-5-0.54.25B
ICE WLC19/03/26Haukar (W)2-2 (0-1)Grotta (W)--0.53.75H
ICE WLC12/03/26Keflavik (W)1-2 (1-1)Haukar (W)---T

Thành tích gần đây — KR Reykjavik (W)

BTBHBTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD122/08/26KR Reykjavik (W)0-2 (0-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)13-2--B
ICE LD119/08/26Keflavik (W)1-5 (1-3)KR Reykjavik (W)2-13+0.253.5T
ICE LD115/08/26HK Kopavogur (W)3-1 (1-0)KR Reykjavik (W)3-9--B
ICE LD107/08/26KR Reykjavik (W)0-0 (0-0)Grotta (W)9-603.5H
ICE LD124/07/26IA Akranes (W)3-2 (2-0)KR Reykjavik (W)---B
ICE LD118/07/26KR Reykjavik (W)3-0 (0-0)Volsungur Husavik (W)5-4--T
ICE LD110/07/26UMF Selfoss (W)2-1 (0-0)KR Reykjavik (W)2-11+1.254B
ICE LD127/06/26KR Reykjavik (W)6-0 (5-0)Tindastoll Neisti (W)14-3--T
ICE LD122/06/26KR Reykjavik (W)1-1 (1-0)Haukar (W)4-0+0.53.75H
ICE LD114/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)1-2 (1-2)KR Reykjavik (W)---T
ICE LD130/05/26KR Reykjavik (W)7-0 (3-0)HK Kopavogur (W)5-6--T
ICE LD125/05/26Grotta (W)2-0 (1-0)KR Reykjavik (W)4-403.5B
ICE LD121/05/26KR Reykjavik (W)3-2 (1-1)IA Akranes (W)10-0+1.254T
ICE LD110/05/26Volsungur Husavik (W)0-1 (0-0)KR Reykjavik (W)---T
ICE LD103/05/26KR Reykjavik (W)4-3 (0-1)UMF Selfoss (W)11-3--T
ICE WC18/04/26Keflavik (W)1-1 (1-0)KR Reykjavik (W)---H
ICE WLC11/04/26KR Reykjavik (W)3-3 (1-3)Keflavik (W)---H
ICE WLC01/04/26IA Akranes (W)1-3 (0-1)KR Reykjavik (W)5-1003.5T
ICE WLC20/03/26KR Reykjavik (W)2-0 (0-0)UMF Selfoss (W)---T
ICE WLC27/02/26KR Reykjavik (W)2-2 (1-2)HK Kopavogur (W)---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
9
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
6
19
Sút cầu môn
5
15
Tấn công
81
82
Tấn công nguy hiểm
34
38
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B9
T9 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B5
T5 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
2.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haukar (W) (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
KR Reykjavik (W) (25 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Haukar (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

KR Reykjavik (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
32
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
25
B.thắng H1
65
B.thắng H2
Haukar (W)KR Reykjavik (W)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
21
H/H
31
H/B
00
B/T
10
B/H
11
B/B
Haukar (W)KR Reykjavik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
44
Thắng 1
45
Hòa
22
Thua 1
43
Thua 2+
Haukar (W)KR Reykjavik (W)

Thông tin đội bóng

Haukar (W) Thông tin KR Reykjavik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.902.000.903.500.870.99-0.250.79
Live126.00 ↑51.00 ↑1.08 ↓5.00 ↑8.500.09 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm3.403.701.570.633.500.710.72-0.250.62
Live29.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓1.76 ↑8.500.18 ↓1.54 ↑0.000.24 ↓
Mansion88Sớm2.703.502.030.823.250.940.94-0.250.82
Live18.00 ↑3.80 ↑1.20 ↓2.22 ↑6.500.27 ↓1.58 ↑0.000.39 ↓
InterwettenSớm3.904.101.670.753.500.90---
Live35.00 ↑7.00 ↑1.09 ↓9.00 ↑8.500.01 ↓---
10BETSớm3.703.901.580.723.500.89---
Live2.95 ↓3.60 ↓1.93 ↑0.84 ↑3.500.79 ↓---
12betSớm3.103.651.910.913.500.850.85-0.500.91
Live63.00 ↑4.85 ↑1.08 ↓3.12 ↑8.500.16 ↓1.47 ↑0.000.44 ↓
WewbetSớm3.614.191.660.933.750.770.90-0.750.80
Live22.00 ↑4.08 ↓1.07 ↓1.96 ↑6.500.27 ↓1.56 ↑0.000.38 ↓
LadbrokesSớm3.103.751.910.332.502.00---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.35 ↑2.502.00---
18BetSớm3.904.201.550.763.750.760.90-0.750.64
Live34.00 ↑5.50 ↑1.13 ↓5.70 ↑8.500.05 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
PinnacleSớm3.543.831.710.913.500.810.81-0.750.90
Live25.80 ↑5.85 ↑1.12 ↓2.43 ↑6.500.26 ↓1.47 ↑0.000.48 ↓
BwinSớm3.103.751.880.823.500.85---
Live276.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑8.500.20 ↓---
1xBetSớm4.034.101.670.853.500.850.47-1.501.50
Live38.00 ↑15.40 ↑1.01 ↓4.27 ↑8.500.14 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm3.754.101.650.903.500.900.95-0.750.85
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑8.500.13 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm3.003.601.910.913.500.75---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑8.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.