Kết quả bóng đá trận Haukar Hafnarfjordur vs Hviti Riddarinn, 01:00 ngày 15/08/2026

Hạng 2 Iceland · 01:00 ngày 15/08/2026
Haukar Hafnarfjordur
3 Kết thúc HT 0-0 1
Hviti Riddarinn
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 15 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Haukar Hafnarfjordur Phút Hviti Riddarinn
HT 0-0
51'
51'
56'
56'
61' 0 - 1 Jordan Tyler
Sigurdur Hrannar Thorsteinsson 1 - 1 69'
Jon Arnar Barddal 2 - 1 80'
Sigurdur Hrannar Thorsteinsson 3 - 1 90+1'
90+5'
90+5'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 81
Hòa 01 02
Bại 12 27
Ghi bàn 103 259
Mất bàn 514 1429
Điểm 61 245

Chủ = Haukar Hafnarfjordur · Khách = Hviti Riddarinn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haukar Hafnarfjordur (33)Hiệp 1 / Cả trậnHviti Riddarinn (29)
13 (39%)Thắng/Thắng3 (10%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (7%)
8 (24%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (9%)Hòa/Hòa3 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa6 (21%)
5 (15%)Bại/Bại10 (34%)

Bảng xếp hạng

Haukar Hafnarfjordur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2015235426471
Sân nhà109103112281
Sân khách106132314191
6 gần6501159--

Hviti Riddarinn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2038924461712
Sân nhà1033415221211
Sân khách10055924510
6 gần6114512--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Haukar Hafnarfjordur 3 (100%)Hòa 0 (0%)Hviti Riddarinn 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D206/06/26Hviti Riddarinn0-2 (0-2)Haukar Hafnarfjordur3-2+1.253.5T
ICE LCB14/02/26Haukar Hafnarfjordur4-0 (2-0)Hviti Riddarinn15-1--T
ICE LCB16/03/23Haukar Hafnarfjordur6-1 (3-0)Hviti Riddarinn---T

Thành tích gần đây — Haukar Hafnarfjordur

TTTBTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D208/08/26Fjardabyggd Leiknir1-2 (0-0)Haukar Hafnarfjordur7-8--T
ICE LLC05/08/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Reynir Sandgerdi15-3+1.754T
ICE D230/07/26Haukar Hafnarfjordur2-1 (2-1)KF Gardabaer7-2+2.54.25T
ICE D225/07/26Fjolnir2-1 (2-0)Haukar Hafnarfjordur1-9+0.53.75B
ICE D218/07/26Haukar Hafnarfjordur2-1 (1-1)Throttur Vogum13-5--T
ICE D212/07/26Magni2-5 (2-2)Haukar Hafnarfjordur4-4+1.253.75T
ICE D202/07/26Haukar Hafnarfjordur4-1 (2-0)Kari Akranes10-5+1.254T
ICE D227/06/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Haukar Hafnarfjordur5-12+0.253.75H
ICE D220/06/26Haukar Hafnarfjordur1-0 (1-0)Vikingur Olafsvik8-3+1.254T
ICE D214/06/26Dalvik Reynir3-0 (1-0)Haukar Hafnarfjordur1-10+13.25B
ICE D211/06/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-2)Kormakur11-2+13.5H
ICE D206/06/26Hviti Riddarinn0-2 (0-2)Haukar Hafnarfjordur3-2+1.253.5T
ICE D231/05/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Fjardabyggd Leiknir7-2+13.5T
ICE D222/05/26KF Gardabaer0-4 (0-2)Haukar Hafnarfjordur6-14+1.253.5T
ICE D216/05/26Haukar Hafnarfjordur3-1 (0-0)Fjolnir7-5+0.53.5T
ICE D209/05/26Haukar Hafnarfjordur6-1 (0-1)Magni14-4--T
ICE D201/05/26Throttur Vogum2-1 (1-0)Haukar Hafnarfjordur---B
ICE LCB25/04/26Vikingur Olafsvik0-0 (0-0)Haukar Hafnarfjordur---H
ICE LCB19/04/26Haukar Hafnarfjordur4-1 (2-0)Fjolnir6-5--T
ICE LCB11/04/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-0)UMF Vidir6-3--H

Thành tích gần đây — Hviti Riddarinn

TBBBHBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D208/08/26Hviti Riddarinn1-0 (1-0)Magni2-5--T
ICE D230/07/26Throttur Vogum3-1 (1-1)Hviti Riddarinn7-7-0.53.5B
ICE D225/07/26Hviti Riddarinn1-3 (0-1)Kari Akranes6-8-0.53.75B
ICE D218/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Vikingur Olafsvik2-6--B
ICE D211/07/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Hviti Riddarinn10-2--H
ICE LLC09/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Ymir6-3+13.75B
ICE D204/07/26Hviti Riddarinn3-3 (1-2)Dalvik Reynir8-8-0.253.25H
ICE D227/06/26Kormakur4-0 (2-0)Hviti Riddarinn6-3--B
ICE D220/06/26Fjolnir1-1 (1-0)Hviti Riddarinn8-10-1.254H
ICE D214/06/26Hviti Riddarinn4-3 (3-2)Fjardabyggd Leiknir3-9-0.253.5T
ICE D211/06/26KF Gardabaer1-0 (0-0)Hviti Riddarinn2-7+0.53.5B
ICE D206/06/26Hviti Riddarinn0-2 (0-2)Haukar Hafnarfjordur3-2-1.253.5B
ICE D231/05/26Magni1-1 (1-1)Hviti Riddarinn10-403.5H
ICE D223/05/26Hviti Riddarinn2-0 (0-0)Throttur Vogum9-5--T
ICE D216/05/26Kari Akranes0-0 (0-0)Hviti Riddarinn8-2-0.53.75H
ICE D209/05/26Hviti Riddarinn1-1 (0-1)UMF Selfoss6-3--H
ICE D201/05/26Vikingur Olafsvik3-3 (1-0)Hviti Riddarinn---H
ICE LCB14/04/26Hviti Riddarinn4-4 (1-2)KH Hlidarendi5-3--H
ICE CUP31/03/26UMF Njardvik5-2 (5-0)Hviti Riddarinn8-0--B
ICE LCB21/03/26Hviti Riddarinn3-3 (1-3)Throttur Vogum4-6--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
15
8
Phạt góc (HT)
9
4
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
22
4
Sút cầu môn
14
3
Tấn công
137
103
Tấn công nguy hiểm
97
61
Sút ngoài cầu môn
8
1
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haukar Hafnarfjordur (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Hviti Riddarinn (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Haukar Hafnarfjordur (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Hviti Riddarinn (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
24
1 Bàn
40
2 Bàn
21
3 Bàn
31
4+ Bàn
136
B.thắng H1
165
B.thắng H2
Haukar HafnarfjordurHviti Riddarinn

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
10
T/H
00
T/B
30
H/T
02
H/H
02
H/B
00
B/T
12
B/H
22
B/B
Haukar HafnarfjordurHviti Riddarinn

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
62
Thắng 1
49
Hòa
21
Thua 1
17
Thua 2+
Haukar HafnarfjordurHviti Riddarinn

Thông tin đội bóng

Haukar Hafnarfjordur Thông tin Hviti Riddarinn
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Hafnarfjordur Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.285.305.901.044.000.750.881.750.89
Live1.05 ↓15.00 ↑67.00 ↑5.00 ↑4.500.04 ↓0.15 ↓0.002.90 ↑
VcbetSớm1.256.008.000.974.000.810.881.750.84
Live1.02 ↓9.50 ↑176.00 ↑2.35 ↑3.500.30 ↓1.95 ↑0.250.36 ↓
InterwettenSớm1.404.706.000.603.501.10---
Live1.02 ↓10.50 ↑65.00 ↑4.25 ↑4.500.10 ↓---
10BETSớm1.374.305.000.894.000.72---
Live1.03 ↓13.32 ↑100.00 ↑1.93 ↑3.500.34 ↓---
SbobetSớm1.284.975.900.983.750.820.801.501.00
Live1.05 ↓5.40 ↑50.00 ↑2.12 ↑3.500.29 ↓1.40 ↑0.250.47 ↓
WewbetSớm1.344.965.850.954.000.750.841.500.86
Live1.05 ↓7.50 ↑25.00 ↑2.04 ↑3.500.27 ↓1.75 ↑0.250.35 ↓
LadbrokesSớm1.285.506.000.222.502.70---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑0.48 ↑2.501.40 ↓---
18BetSớm1.444.304.800.673.750.860.811.250.71
Live1.01 ↓20.00 ↑21.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.266.186.380.944.000.800.881.750.86
Live2.01 ↑2.10 ↓8.50 ↑2.50 ↑3.500.29 ↓1.82 ↑0.250.41 ↓
BwinSớm1.295.756.250.603.501.15---
Live1.02 ↓12.50 ↑91.00 ↑2.10 ↑3.500.30 ↓---
1xBetSớm1.474.605.120.613.501.131.051.500.66
Live1.03 ↓15.00 ↑51.00 ↑4.11 ↑4.500.17 ↓2.73 ↑0.250.28 ↓
Bet 365Sớm1.226.008.000.984.000.830.832.000.98
Live1.03 ↓15.00 ↑51.00 ↑5.00 ↑4.500.13 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm1.255.507.000.653.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑4.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.