Kết quả bóng đá trận Haugesund vs Sogndal, 21:00 ngày 05/09/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 05/09/2026
Haugesund 2 Kết thúc HT 1-0 0
Sogndal
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Địa điểm: Haugesund stadion Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Haugesund | Phút | |
| I.Camara 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 28 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 7 | 15 |
| Điểm | 7 | 0 | 26 | 8 |
Chủ = Haugesund · Khách = Sogndal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haugesund | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (43%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 14 (39%) |
Bảng xếp hạng
Haugesund
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 14 | 1 | 5 | 62 | 36 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 11 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 33 | 25 | 21 | 1 |
Sogndal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 36 | 48 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 22 | 19 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 14 | 29 | 6 | 14 |
Đội hình
Haugesund
Sogndal
32F.Stople3Molde S.18V.Solheim23Norbye J.42Bondhus A.5Remmem L.8Hannola P.14Nilsen S.11Sandberg N.29S.Diarra30I.Camara1Jendal L.4Hovland E.14Jamal Deen Haruna32Mathias Oren5Kristoffer Lassen Harrison8Gausdal L.16Vapne L.23Barkarson A.9Ariehri K.10Skaanes K.15Onni Helen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Molde S.
- 5Remmem L.
- 8Hannola P.
- 11Sandberg N.
- 14Nilsen S.
- 18V.Solheim
- 23Norbye J.
- 29S.Diarra
- 30I.Camara⚽ Ghi bàn 5'
- 32F.Stople
- 42Bondhus A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
73
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haugesund (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Sogndal (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Haugesund | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-5-18 | Thành lập | 1926-2-26 |
| Haugesund stadion | Sân nhà | Fosshaugane Campus |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| HLV | Luis Pimenta | |
| Haugesund | Khu vực | Sogndal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.40 | 6.40 | 0.84 | 4.00 | 0.94 | 0.86 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 97.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.20 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.00 | 0.96 | 4.00 | 0.85 | 0.88 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.60 | 0.87 | 4.00 | 0.95 | 0.91 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 6.00 | 6.25 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.70 | 4.80 | 0.86 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 5.20 ↑ | 5.60 ↑ | 0.76 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.60 | 0.87 | 4.00 | 0.95 | 0.91 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.90 | 0.80 | 4.00 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.27 ↓ | 6.10 ↑ | 6.70 ↑ | 0.97 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 5.10 | 5.40 | 0.88 | 4.00 | 0.98 | 0.93 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.80 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 5.20 | 6.05 | 0.91 | 4.00 | 0.89 | 0.89 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.36 ↑ | 5.20 | 5.90 ↓ | 0.87 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.75 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.50 | 6.25 | 0.92 | 4.00 | 0.77 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 5.36 | 5.47 | 0.83 | 4.00 | 0.93 | 0.79 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.37 ↓ | 5.67 ↑ | 6.17 ↑ | 0.83 | 4.00 | 0.96 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.60 | 6.22 | 0.72 | 3.75 | 1.00 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 0.91 | 1.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.