Kết quả bóng đá trận Haugesund vs Sogndal, 21:00 ngày 05/09/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 05/09/2026
Haugesund
2 Kết thúc HT 1-0 0
Sogndal
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 4
Địa điểm: Haugesund stadion Nhiệt độ: 9℃~10℃

Diễn biến trận đấu

Haugesund Phút Sogndal
I.Camara 1 - 0 ⚽5'
HT 1-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 82
Hòa 10 22
Bại 03 06
Ghi bàn 62 2817
Mất bàn 15 715
Điểm 70 268

Chủ = Haugesund · Khách = Sogndal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haugesund (37)Hiệp 1 / Cả trậnSogndal (36)
16 (43%)Thắng/Thắng8 (22%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (14%)Hòa/Thắng2 (6%)
5 (14%)Hòa/Hòa4 (11%)
1 (3%)Hòa/Bại3 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
7 (19%)Bại/Bại14 (39%)

Bảng xếp hạng

Haugesund

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2014156236431
Sân nhà97112911224
Sân khách117043325211

Sogndal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20641036482212
Sân nhà105142219169
Sân khách101361429614

Đội hình

HaugesundSogndal
32F.Stople3Molde S.18V.Solheim23Norbye J.42Bondhus A.5Remmem L.8Hannola P.14Nilsen S.11Sandberg N.29S.Diarra30I.Camara1Jendal L.4Hovland E.14Jamal Deen Haruna32Mathias Oren5Kristoffer Lassen Harrison8Gausdal L.16Vapne L.23Barkarson A.9Ariehri K.10Skaanes K.15Onni Helen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Sút bóng
7
3
Sút cầu môn
6
0
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haugesund (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Sogndal (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Haugesund Thông tin Sogndal
1913-5-18 Thành lập 1926-2-26
Haugesund stadion Sân nhà Fosshaugane Campus
0 Sức chứa 4500
HLV Luis Pimenta
Haugesund Khu vực Sogndal
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.335.406.400.844.000.940.861.500.93
Live1.04 ↓25.00 ↑97.00 ↑4.30 ↑2.500.03 ↓4.20 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.335.507.000.964.000.850.881.500.91
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.45 ↑2.500.30 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
Mansion88Sớm1.355.005.600.874.000.950.911.500.93
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.336.006.251.104.500.60---
Live1.12 ↓6.50 ↑23.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm1.434.704.800.864.000.77---
Live1.34 ↓5.20 ↑5.60 ↑0.76 ↓4.000.88 ↑---
12betSớm1.355.005.600.874.000.950.911.500.93
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.43 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm1.335.505.900.804.000.900.801.500.90
Live1.27 ↓6.10 ↑6.70 ↑0.97 ↑4.250.85 ↓0.86 ↑1.750.98 ↑
SbobetSớm1.345.105.400.884.000.980.931.500.95
Live1.15 ↓5.80 ↑16.50 ↑4.34 ↑2.500.13 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.355.206.050.914.000.890.891.500.93
Live1.36 ↑5.205.90 ↓0.87 ↓4.000.93 ↑0.90 ↑1.500.92 ↓
LadbrokesSớm1.335.005.750.222.502.90---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑2.40 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.335.506.250.924.000.770.841.500.84
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.405.365.470.834.000.930.791.250.99
Live1.37 ↓5.67 ↑6.17 ↑0.834.000.96 ↑0.90 ↑1.500.90 ↓
1xBetSớm1.365.606.220.723.751.000.841.500.86
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑2.30 ↑2.500.34 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm1.335.006.000.854.000.950.851.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.15 ↑2.500.22 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.364.806.001.254.500.570.911.500.80
Live1.364.806.001.254.500.570.911.500.80

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.