Kết quả bóng đá trận Haugesund vs Lyn Oslo, 00:00 ngày 15/10/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 15/10/2026
Haugesund 3 Kết thúc HT 1-0 0
Lyn Oslo
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Haugesund stadion Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Haugesund | Phút | |
| 6' | ||
| 6' | Nois J. | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Andersen E. V. 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 25 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 9 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 25 | 17 |
Chủ = Haugesund · Khách = Lyn Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haugesund | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (42%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Haugesund
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 14 | 1 | 5 | 62 | 36 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 11 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 33 | 25 | 21 | 1 |
Lyn Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 35 | 43 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 18 | 25 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 18 | 12 | 7 |
Đội hình
Haugesund
Lyn Oslo
32F.Stople3Molde S.18V.Solheim23Norbye J.42Bondhus A.14Nilsen S.16Leite B.11Sandberg N.26Andersen E. V.41Remmem L.29S.Diarra1Alexander Pedersen3Race E.4Sell W.6Midtskogen A.55Sander Amble Haugen17Nois J.21Skaug J.24Fredriksen D.9Olsen A.10Mathias Johansen11Hellum A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Molde S.
- 11Sandberg N.
- 14Nilsen S.
- 16Leite B.
- 18V.Solheim
- 23Norbye J.
- 26Andersen E. V.⚽ Ghi bàn 45'
- 29S.Diarra
- 32F.Stople
- 41Remmem L.
- 42Bondhus A.
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
51
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haugesund (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Lyn Oslo (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Haugesund | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-5-18 | Thành lập | 1886-3-3 |
| Haugesund stadion | Sân nhà | Ullevaal Stadion |
| 0 | Sức chứa | 25572 |
| HLV | Magnus Aadland | |
| Haugesund | Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.14 | 6.10 | 7.60 | 0.87 | 4.00 | 0.75 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.40 ↑ | 7.90 ↑ | 0.71 ↓ | 4.00 | 0.91 ↑ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.28 | 6.00 | 8.00 | 0.92 | 4.00 | 0.82 | 0.84 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 304.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 6.00 | 7.50 | 0.99 | 4.00 | 0.83 | 0.97 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 5.40 | 6.90 | 0.81 | 3.75 | 1.01 | 1.02 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.75 | 7.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.75 ↑ | 28.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 5.20 | 6.40 | 0.81 | 3.75 | 1.01 | 1.02 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 6.40 | 8.00 | 0.83 | 4.00 | 0.93 | 0.91 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.90 | 7.20 | 0.91 | 4.00 | 0.95 | 0.78 | 1.75 | 1.11 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.00 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.75 | 7.00 | 0.92 | 4.00 | 0.77 | 0.92 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.88 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.80 | 7.20 | 0.74 | 3.75 | 0.98 | 0.91 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.01 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.25 | 7.50 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haugesund | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Lyn Oslo | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).