Kết quả bóng đá trận Haugesund U19 vs Viking U19, 18:00 ngày 25/08/2026
Cúp Trẻ Na Uy · 18:00 ngày 25/08/2026
Haugesund U19 1 Kết thúc HT 1-2 2
Viking U19
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Haugesund U19 | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 | |
| 24' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 27' | |
| 2 - 3 ⚽ | 27' | |
| 3 - 3 ⚽ | 27' | |
| 34' | ⚽ 3 - 4 | |
| 34' | ⚽ 3 - 5 | |
| HT 1-2 | ||
| 51' | ||
| 51' | ||
| 88' | ||
| 88' | ||
| 90' | ⚽ 3 - 6 | |
| 90+2' | ⚽ 3 - 7 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 20 | 28 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 21 | 20 |
| Điểm | 1 | 9 | 10 | 18 |
Chủ = Haugesund U19 · Khách = Viking U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haugesund U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
11
Sút bóng
711
Sút cầu môn
25
Tấn công
7897
Tấn công nguy hiểm
3243
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haugesund U19 (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Viking U19 (18 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Haugesund U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 6.00 | 1.91 | 0.89 | 4.75 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 4.40 | 1.93 | 0.84 | 4.25 | 0.95 | 0.84 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 1.07 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 4.10 | 1.97 | 0.69 | 4.50 | 1.07 | 1.23 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 4.20 | 1.86 | 0.69 | 4.50 | 1.07 | 1.08 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 4.35 | 2.58 | 0.87 | 4.25 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 4.21 | 1.81 | 0.74 | 4.50 | 1.02 | 1.08 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 135.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 4.23 | 2.57 | 0.86 | 4.25 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 37.00 ↑ | 5.65 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 4.80 | 1.91 | 0.30 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.33 ↑ | 3.50 | 2.10 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.14 | 0.81 | 4.25 | 0.85 | 0.74 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.59 ↑ | 5.47 ↑ | 1.84 ↓ | 0.81 | 4.75 | 0.93 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 4.33 | 1.90 | 0.72 | 4.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.90 | 2.17 | 1.06 | 4.25 | 0.68 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.02 ↓ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 5.00 | 2.10 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 4.33 | 1.85 | 0.73 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haugesund U19 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Viking U19 | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).