Kết quả bóng đá trận Hattiesburg FC vs Little Rock Street, 05:40 ngày 11/07/2026
USL League Two (Mỹ) · 05:40 ngày 11/07/2026
Hattiesburg FC 2 Kết thúc HT 1-1 2
Little Rock Street
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Hattiesburg FC | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Joshua Montgomery | |
| Rico Duggan 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| Leny Duperray 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| 78' | ⚽ 2 - 2 Samuel Switzer | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 5 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 25 |
Chủ = Hattiesburg FC · Khách = Little Rock Street
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hattiesburg FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Hattiesburg FC 0 (0%)Hòa 2 (33%)Little Rock Street 4 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Little Rock Street | 2-1 (1-1) | Hattiesburg FC | - | - | B |
| 13/07/25 | Hattiesburg FC | 1-1 (0-0) | Little Rock Street | - | - | H |
| 15/06/25 | Little Rock Street | 1-0 (0-0) | Hattiesburg FC | - | - | B |
| 14/07/24 | Hattiesburg FC | 1-1 (0-0) | Little Rock Street | - | - | H |
| 09/06/24 | Little Rock Street | 1-0 (0-0) | Hattiesburg FC | - | - | B |
| 12/05/24 | Little Rock Street | 1-0 (0-0) | Hattiesburg FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hattiesburg FC
TBTBBTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Jackson Boom | 0-6 (0-3) | Hattiesburg FC | - | - | T |
| 02/07/26 | Hattiesburg FC | 1-3 (1-1) | Louisiana Krewe FC | - | - | B |
| 26/06/26 | Hattiesburg FC | 1-0 (0-0) | Jackson Boom | - | - | T |
| 24/06/26 | Louisiana Krewe FC | 3-1 (2-1) | Hattiesburg FC | - | - | B |
| 21/06/26 | Memphis FC | 3-1 (0-0) | Hattiesburg FC | - | - | B |
| 14/06/26 | Hattiesburg FC | 3-1 (2-0) | MississippiBrilla | - | - | T |
| 11/06/26 | Hattiesburg FC | 3-1 (3-1) | Red River | - | - | T |
| 07/06/26 | Hattiesburg FC | 3-3 (1-2) | Memphis FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Little Rock Street | 2-1 (1-1) | Hattiesburg FC | - | - | B |
| 28/05/26 | MississippiBrilla | 2-2 (1-0) | Hattiesburg FC | - | - | H |
| 17/05/26 | Red River | 2-2 (1-0) | Hattiesburg FC | - | - | H |
| 13/07/25 | Hattiesburg FC | 1-1 (0-0) | Little Rock Street | - | - | H |
| 10/07/25 | Hattiesburg FC | 2-1 (0-0) | Louisiana Krewe FC | - | - | T |
| 03/07/25 | Hattiesburg FC | 1-0 (0-0) | Red River | - | - | T |
| 25/06/25 | Red River | 0-6 (0-3) | Hattiesburg FC | +1 | 3.25 | T |
| 22/06/25 | Hattiesburg FC | 2-1 (1-0) | McKinney Chupacabras | - | - | T |
| 20/06/25 | Hattiesburg FC | 0-1 (0-0) | Denton Diablos FC | - | - | B |
| 15/06/25 | Little Rock Street | 1-0 (0-0) | Hattiesburg FC | - | - | B |
| 08/06/25 | Hattiesburg FC | 1-0 (1-0) | MississippiBrilla | - | - | T |
| 01/06/25 | McKinney Chupacabras | 3-5 (1-2) | Hattiesburg FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Little Rock Street
TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Little Rock Street | 1-0 (0-0) | Memphis FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/07/26 | Little Rock Street | 2-0 (0-0) | Louisiana Krewe FC | - | - | T |
| 03/07/26 | Red River | 1-0 (1-0) | Little Rock Street | - | - | B |
| 28/06/26 | Little Rock Street | 3-1 (1-1) | Red River | - | - | T |
| 21/06/26 | Little Rock Street | 1-0 (1-0) | MississippiBrilla | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/06/26 | Memphis FC | 0-1 (0-0) | Little Rock Street | - | - | T |
| 14/06/26 | Louisiana Krewe FC | 1-3 (0-0) | Little Rock Street | - | - | T |
| 11/06/26 | Jackson Boom | 0-3 (0-2) | Little Rock Street | - | - | T |
| 07/06/26 | Little Rock Street | 2-0 (1-0) | Jackson Boom | - | - | T |
| 31/05/26 | Little Rock Street | 2-1 (1-1) | Hattiesburg FC | - | - | T |
| 24/05/26 | MississippiBrilla | 0-0 (0-0) | Little Rock Street | - | - | H |
| 19/03/26 | Little Rock Street | 2-4 (0-2) | FC Tulsa | -1 | 3 | B |
| 19/07/25 | Dothan United SC | 1-0 (0-0) | Little Rock Street | - | - | B |
| 13/07/25 | Hattiesburg FC | 1-1 (0-0) | Little Rock Street | - | - | H |
| 10/07/25 | Little Rock Street | 1-0 (1-0) | MississippiBrilla | - | - | T |
| 06/07/25 | MississippiBrilla | 0-1 (0-1) | Little Rock Street | - | - | T |
| 26/06/25 | McKinney Chupacabras | 0-3 (0-2) | Little Rock Street | - | - | T |
| 22/06/25 | Little Rock Street | 2-2 (2-2) | Louisiana Krewe FC | - | - | H |
| 15/06/25 | Little Rock Street | 1-0 (0-0) | Hattiesburg FC | - | - | T |
| 12/06/25 | Little Rock Street | 2-0 (0-0) | Denton Diablos FC | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
48 52
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B4T4 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hattiesburg FC (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Little Rock Street (13 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Little Rock Street (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hattiesburg FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.90 | 4.80 | 1.49 | 0.81 | 3.25 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.20 ↓ | 6.40 ↑ | 1.19 ↑ | 4.25 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.00 | 4.92 | 1.28 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.71 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.35 ↓ | 6.87 ↑ | 0.76 ↑ | 4.00 | 1.02 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.