Kết quả bóng đá trận Hatta vs Al-Sharjah, 20:55 ngày 30/08/2026

Pro-League (UAE) · 20:55 ngày 30/08/2026
Hatta
0 Kết thúc HT 0-2 3
Al-Sharjah
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Hatta Phút Al-Sharjah
21'⚽ 0 - 1 Julimar Silva Oliveira Junior(Assists:Luan Pereira) (Kiến tạo: Luan Pereira)
27'⚽ 0 - 2 Julimar Silva Oliveira Junior(Assists:Ousmane Camar) (Kiến tạo: Ousmane Camar)
32' ⇄▲ Leo Silva ▼ Julimar Silva Oliveira Junior
HT 0-2
▲ Adham Khalid ▼ Khalid Al Baloushi46' ⇄
▲ Tahnoon Alzaabi ▼ Schlickmann54' ⇄
57' Igor Coronado
61'⚽ 0 - 3 Kodjo Fo-Doh Laba(Assists:Ousmane Camar) (Kiến tạo: Ousmane Camar)
65' ⇄▲ Agner ▼ Luan Pereira
65' ⇄▲ Majed Hassan ▼ Charles Pickel
▲ Ghaith Ouahabi ▼ Mohamed Firas Ben Larbi67' ⇄
▲ Pedrinho ▼ Hamdan Humaid67' ⇄
▲ Drissa Coulibaly ▼ Seifeddine Jaziri75' ⇄
79' ⇄▲ Cheickna Doumbia ▼ Igor Coronado
79' ⇄▲ Carlos André ▼ Kodjo Fo-Doh Laba
90+3' Cheickna Doumbia
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 47
Hòa 10 10
Bại 22 53
Ghi bàn 54 1922
Mất bàn 75 1713
Điểm 13 1321

Chủ = Hatta · Khách = Al-Sharjah

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hatta (35)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Sharjah (10)
11 (31%)Thắng/Thắng5 (50%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (23%)Hòa/Thắng2 (20%)
5 (14%)Hòa/Hòa1 (10%)
2 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (20%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Hatta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300339013
Sân nhà200205014
Sân khách10013409
6 gần6402147--

Al-Sharjah

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32016365
Sân nhà100102011
Sân khách22006162
6 gần6501136--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Hatta 4 (21%)Hòa 7 (37%)Al-Sharjah 8 (42%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP14/05/24Al-Sharjah0-0 (0-0)Hatta4-1-2.253.75H
UAE LP09/12/23Hatta1-4 (0-3)Al-Sharjah5-3-23B
UAE22/12/21Al-Sharjah2-1 (2-0)Hatta4-1-1.253B
UAE LP04/05/21Al-Sharjah3-0 (0-0)Hatta4-7--B
UAE LP25/12/20Hatta2-3 (2-2)Al-Sharjah6-11-1.753B
UAE LP05/03/20Al-Sharjah1-1 (0-1)Hatta15-4-1.252.75H
UAE C23/12/19Al-Sharjah1-1 (1-0)Hatta7-3-1.253H
UAE16/11/19Hatta1-0 (1-0)Al-Sharjah1-5-13.25T
UAE LP25/10/19Hatta2-2 (2-0)Al-Sharjah6-7-1.53.5H
UAE LP02/02/18Al-Sharjah1-3 (1-2)Hatta14-3-0.53T
UAE LP13/10/17Hatta3-2 (1-1)Al-Sharjah2-10-0.52.75T
UAE LP20/01/17Hatta0-0 (0-0)Al-Sharjah2-303H
UAE04/10/16Hatta0-4 (0-0)Al-Sharjah4-5-13B
UAE LP23/09/16Al-Sharjah4-0 (2-0)Hatta3-0-0.753B
UAE D118/04/13Hatta2-0 (1-0)Al-Sharjah--0.753.25T
UAE D104/01/13Al-Sharjah3-1 (1-0)Hatta--0.753B
UAE C13/10/12Al-Sharjah1-1 (1-0)Hatta---H
UAE LP15/03/08Hatta1-2 (0-0)Al-Sharjah---B
UAE LP26/11/07Al-Sharjah0-0 (0-0)Hatta---H

Thành tích gần đây — Hatta

BBTTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP22/08/26Ajman4-3 (3-3)Hatta3-4-13B
UAE LP16/08/26Hatta0-2 (0-1)Al-Jazira(UAE)2-10-13B
UAE D129/05/26Majd FC1-3 (0-1)Hatta5-6+1.753.25T
UAE D123/05/26Hatta3-0 (2-0)City Club13-2+2.253.5T
UAE D115/05/26Al-Thaid0-4 (0-2)Hatta1-2+0.52.5T
UAE D110/05/26Hatta1-0 (0-0)Al-Hamriyah4-4--T
UAE D103/05/26Al-Ittifaq(UAE)1-4 (1-2)Hatta6-7--T
UAE D129/04/26Hatta1-1 (1-1)Al Oruba (UAE)7-4+0.252.5H
UAE D119/04/26Al Arabi(UAE)2-1 (1-0)Hatta1-2--B
UAE D115/04/26Hatta3-1 (1-1)Dubai United4-7-0.252.75T
UAE D111/04/26Hatta3-0 (1-0)Masfut5-5--T
UAE D105/04/26Gulf United FC0-1 (0-1)Hatta5-4--T
UAE FC01/04/26Hatta3-1 (1-0)Al-Hamriyah2-7+0.52.75T
UAE D116/03/26Emirates Club1-3 (0-3)Hatta1-302.5T
UAE D108/03/26Hatta3-2 (2-1)Dubba Al-Husun7-2-0.252.5T
UAE D122/02/26Ahli Al-Fujirah1-0 (1-0)Hatta3-502.5B
UAE D115/02/26Hatta2-1 (1-0)Al-Jazira Al-Hamra8-8+12.75T
UAE D107/02/26Hatta1-0 (0-0)Majd FC5-4+1.252.75T
UAE D129/01/26City Club0-5 (0-1)Hatta9-2+0.752.5T
UAE D123/01/26Hatta1-2 (0-1)Al-Thaid6-3+0.252.5B

Thành tích gần đây — Al-Sharjah

BTTTTTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP23/08/26Al-Sharjah0-2 (0-1)Al-Jazira(UAE)3-1-0.252.75B
UAE LP15/08/26Al-Dhafra1-3 (0-1)Al-Sharjah2-3+0.52.5T
INT CF29/07/26Al-Sailiya1-2 (0-2)Al-Sharjah---T
INT CF27/07/26Al-Sailiya1-2 (0-0)Al-Sharjah-+0.52.5T
INT CF22/07/26ND Beltinci0-4 (0-3)Al-Sharjah2-503T
INT CF19/07/26Al-Sharjah2-1 (0-0)Abha---T
UAE LP15/05/26Al-Sharjah3-1 (2-0)Khor Fakkan5-3+0.53T
UAE LP10/05/26Al Bataeh0-0 (0-0)Al-Sharjah1-102.75H
UAE LP06/05/26Al-Sharjah0-5 (0-2)Al Ain3-3-12.75B
UAE LP23/04/26Al-Sharjah0-2 (0-1)Al Wahda(UAE)4-3-0.252.5B
UAE LP10/04/26Banni Yas1-1 (0-1)Al-Sharjah6-4+0.252.5H
UAE LP05/04/26Al-Sharjah2-1 (0-1)Al-Wasl3-0-0.252.5T
UAE LP18/03/26Ittihad Kalba2-2 (2-0)Al-Sharjah5-4+0.52.5H
UAE LP12/03/26Al-Sharjah1-2 (0-1)Al Nasr Dubai2-5+0.52.75B
UAE LP08/03/26Al-Sharjah4-1 (4-0)Dibba Al-Fujairah6-1+12.75T
UAE LP27/02/26Al-Jazira(UAE)5-0 (4-0)Al-Sharjah3-7-0.252.5B
UAE LP21/02/26Ajman3-2 (2-2)Al-Sharjah7-9+0.252.5B
ACLE16/02/26Al-Sharjah1-2 (0-1)Nasaf Qarshi6-4+1.53B
ACLE09/02/26Al Duhail1-1 (0-1)Al-Sharjah7-4-0.52.75H
UAE LP05/02/26Al-Sharjah1-4 (1-1)Shabab Al Ahli3-2-0.252.75B

Đội hình

HattaAl-Sharjah
22Marzooq Rashed3Saeed Suleiman Salem13Khalid Al Baloushi33Bruno Leonardo dos Santos Covas52Kaua Bastian Santana10Ayman Rchoq16Juan Sebastian Pedroza28Hamdan Humaid36Schlickmann11CMohamed Firas Ben Larbi30Seifeddine Jaziri40CAdel Al Hosani5Maro Katinic19Khaled Ebraheim23Diney Borges66Leandrinho6Charles Pickel11Luan Pereira10Igor Coronado20Julimar Silva Oliveira Junior30Ousmane Camar9Kodjo Fo-Doh Laba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
4
20
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
97
75
Tấn công nguy hiểm
53
63
Sút ngoài cầu môn
1
10
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
22
12
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
387
476
TL chuyền bóng thành công
86%
89%
Phạm lỗi
12
22
Việt vị
3
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
1
7
Chuyền dài
16
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.34
2.5
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B8
T8 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hatta (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Al-Sharjah (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hatta (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Al-Sharjah (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
02
B.thắng H2
HattaAl-Sharjah

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
HattaAl-Sharjah

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
54
Thắng 1
14
Hòa
43
Thua 1
15
Thua 2+
HattaAl-Sharjah

Hatta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
52Kaua Bastian Santana
Trung vệ
7.10/027/302
30Seifeddine Jaziri
Trung phong
6.90/08/111
11Mohamed Firas Ben Larbi
Tiền vệ tấn công
6.70/024/290
10Ayman Rchoq
Tiền đạo cánh trái
6.70/013/172
28Hamdan Humaid
Tiền vệ
6.71/112/183
33Bruno Leonardo dos Santos Covas
Trung vệ
6.60/041/503
16Juan Sebastian Pedroza
Tiền vệ
6.42/053/565
3Saeed Suleiman Salem
Trung vệ
6.30/040/443
13Khalid Al Baloushi
Hậu vệ trái
6.30/010/113
36Schlickmann
Tiền vệ phòng ngự
6.10/030/340
22Marzooq Rashed
Thủ môn
5.90/015/210
8Tahnoon Alzaabi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
71/118/192
23Ghaith Ouahabi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/012/142
60Drissa Coulibaly (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/05/60
9Pedrinho (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/09/110
74Adham Khalid (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/014/161

Al-Sharjah

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Igor Coronado
Tiền vệ tấn công
8.25/035/371🟨
20Julimar Silva Oliveira Junior
Tiền đạo cánh trái
823/27/71
30Ousmane Camar
Trung phong
7.622/123/230
23Diney Borges
Trung vệ
7.42/152/611
5Maro Katinic
Trung vệ
7.30/055/572
40Adel Al Hosani
Thủ môn
7.20/023/270
66Leandrinho
Hậu vệ trái
7.20/043/462
9Kodjo Fo-Doh Laba
Trung phong
716/15/92
19Khaled Ebraheim
Hậu vệ phải
70/033/373
6Charles Pickel
Tiền vệ phòng ngự
6.50/051/540
11Luan Pereira
Tiền đạo cánh trái
6.510/026/343
8Agner (dự bị)
Tiền vệ tấn công
71/011/140
74Leo Silva (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/037/423
88Majed Hassan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/021/220
90Carlos André (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/03/31
98Cheickna Doumbia (dự bị)
Trung phong
6.31/01/30🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hatta Thông tin Al-Sharjah
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
FABIO VIVIANI HLV Jose Morais
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.203.871.470.923.000.700.74-1.000.96
Live4.203.70 ↓1.50 ↑1.20 ↑3.500.40 ↓1.22 ↑0.000.46 ↓
EasybetsSớm4.804.001.520.772.750.990.80-1.000.97
Live101.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.04 ↓0.20 ↓-0.252.70 ↑
VcbetSớm4.403.801.650.812.750.990.94-0.750.85
Live18.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓3.45 ↑3.500.18 ↓1.70 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm4.504.001.540.882.750.881.00-0.500.76
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓1.44 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm3.653.651.830.602.501.10---
Live70.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm3.603.651.780.732.750.91---
Live100.00 ↑30.67 ↑1.01 ↓3.55 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm4.554.001.540.882.750.881.00-0.500.76
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓1.44 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm4.504.151.570.983.000.820.81-1.001.01
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm4.533.781.521.003.000.840.85-1.001.01
Live40.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑3.500.09 ↓1.63 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm3.743.731.850.842.751.001.01-0.500.85
Live72.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓1.51 ↑0.000.52 ↓
LadbrokesSớm3.503.601.800.602.501.20---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.35 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm3.603.801.830.732.750.990.91-0.500.80
Live48.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.424.271.601.003.000.770.77-1.001.02
Live16.66 ↑6.58 ↑1.18 ↓3.09 ↑3.500.24 ↓1.60 ↑0.000.51 ↓
HK Jockey ClubSớm5.404.201.410.692.751.040.93-1.000.83
Live90.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑3.750.06 ↓0.40 ↓-3.251.76 ↑
BwinSớm3.503.601.780.602.501.15---
Live201.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm3.613.801.870.632.501.150.66-0.751.08
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.83 ↑3.500.11 ↓1.63 ↑0.000.49 ↓
Bet 365Sớm3.603.601.800.802.751.000.98-0.500.83
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑3.500.08 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm4.503.901.600.572.501.25---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.40 ↑3.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hatta-1/2101
Al-Sharjah+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).