Kết quả bóng đá trận Hatta vs Al-Sharjah, 20:55 ngày 30/08/2026
Pro-League (UAE) · 20:55 ngày 30/08/2026
Hatta 0 Kết thúc HT 0-2 3
Al-Sharjah
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Hatta | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Julimar Silva Oliveira Junior(Assists:Luan Pereira) (Kiến tạo: Luan Pereira) | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Julimar Silva Oliveira Junior(Assists:Ousmane Camar) (Kiến tạo: Ousmane Camar) | |
| 32' ⇄ | ▲ Leo Silva ▼ Julimar Silva Oliveira Junior | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Adham Khalid ▼ Khalid Al Baloushi | 46' ⇄ | |
| ▲ Tahnoon Alzaabi ▼ Schlickmann | 54' ⇄ | |
| 57' | Igor Coronado | |
| 61' | ⚽ 0 - 3 Kodjo Fo-Doh Laba(Assists:Ousmane Camar) (Kiến tạo: Ousmane Camar) | |
| 65' ⇄ | ▲ Agner ▼ Luan Pereira | |
| 65' ⇄ | ▲ Majed Hassan ▼ Charles Pickel | |
| ▲ Ghaith Ouahabi ▼ Mohamed Firas Ben Larbi | 67' ⇄ | |
| ▲ Pedrinho ▼ Hamdan Humaid | 67' ⇄ | |
| ▲ Drissa Coulibaly ▼ Seifeddine Jaziri | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Cheickna Doumbia ▼ Igor Coronado | |
| 79' ⇄ | ▲ Carlos André ▼ Kodjo Fo-Doh Laba | |
| 90+3' | Cheickna Doumbia | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 17 | 13 |
| Điểm | 1 | 3 | 13 | 21 |
Chủ = Hatta · Khách = Al-Sharjah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hatta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Hatta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 7 | - | - |
Al-Sharjah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Hatta 4 (21%)Hòa 7 (37%)Al-Sharjah 8 (42%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/24 | Al-Sharjah | 0-0 (0-0) | Hatta | -2.25 | 3.75 | H |
| 09/12/23 | Hatta | 1-4 (0-3) | Al-Sharjah | -2 | 3 | B |
| 22/12/21 | Al-Sharjah | 2-1 (2-0) | Hatta | -1.25 | 3 | B |
| 04/05/21 | Al-Sharjah | 3-0 (0-0) | Hatta | - | - | B |
| 25/12/20 | Hatta | 2-3 (2-2) | Al-Sharjah | -1.75 | 3 | B |
| 05/03/20 | Al-Sharjah | 1-1 (0-1) | Hatta | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/12/19 | Al-Sharjah | 1-1 (1-0) | Hatta | -1.25 | 3 | H |
| 16/11/19 | Hatta | 1-0 (1-0) | Al-Sharjah | -1 | 3.25 | T |
| 25/10/19 | Hatta | 2-2 (2-0) | Al-Sharjah | -1.5 | 3.5 | H |
| 02/02/18 | Al-Sharjah | 1-3 (1-2) | Hatta | -0.5 | 3 | T |
| 13/10/17 | Hatta | 3-2 (1-1) | Al-Sharjah | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/01/17 | Hatta | 0-0 (0-0) | Al-Sharjah | 0 | 3 | H |
| 04/10/16 | Hatta | 0-4 (0-0) | Al-Sharjah | -1 | 3 | B |
| 23/09/16 | Al-Sharjah | 4-0 (2-0) | Hatta | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/13 | Hatta | 2-0 (1-0) | Al-Sharjah | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/01/13 | Al-Sharjah | 3-1 (1-0) | Hatta | -0.75 | 3 | B |
| 13/10/12 | Al-Sharjah | 1-1 (1-0) | Hatta | - | - | H |
| 15/03/08 | Hatta | 1-2 (0-0) | Al-Sharjah | - | - | B |
| 26/11/07 | Al-Sharjah | 0-0 (0-0) | Hatta | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hatta
BBTTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ajman | 4-3 (3-3) | Hatta | -1 | 3 | B |
| 16/08/26 | Hatta | 0-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -1 | 3 | B |
| 29/05/26 | Majd FC | 1-3 (0-1) | Hatta | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Hatta | 3-0 (2-0) | City Club | +2.25 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Al-Thaid | 0-4 (0-2) | Hatta | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Hatta | 1-0 (0-0) | Al-Hamriyah | - | - | T |
| 03/05/26 | Al-Ittifaq(UAE) | 1-4 (1-2) | Hatta | - | - | T |
| 29/04/26 | Hatta | 1-1 (1-1) | Al Oruba (UAE) | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Al Arabi(UAE) | 2-1 (1-0) | Hatta | - | - | B |
| 15/04/26 | Hatta | 3-1 (1-1) | Dubai United | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Hatta | 3-0 (1-0) | Masfut | - | - | T |
| 05/04/26 | Gulf United FC | 0-1 (0-1) | Hatta | - | - | T |
| 01/04/26 | Hatta | 3-1 (1-0) | Al-Hamriyah | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Emirates Club | 1-3 (0-3) | Hatta | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Hatta | 3-2 (2-1) | Dubba Al-Husun | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Ahli Al-Fujirah | 1-0 (1-0) | Hatta | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Hatta | 2-1 (1-0) | Al-Jazira Al-Hamra | +1 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Hatta | 1-0 (0-0) | Majd FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | City Club | 0-5 (0-1) | Hatta | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/01/26 | Hatta | 1-2 (0-1) | Al-Thaid | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Al-Sharjah
BTTTTTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Al-Sharjah | 0-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Al-Dhafra | 1-3 (0-1) | Al-Sharjah | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Al-Sailiya | 1-2 (0-2) | Al-Sharjah | - | - | T |
| 27/07/26 | Al-Sailiya | 1-2 (0-0) | Al-Sharjah | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | ND Beltinci | 0-4 (0-3) | Al-Sharjah | 0 | 3 | T |
| 19/07/26 | Al-Sharjah | 2-1 (0-0) | Abha | - | - | T |
| 15/05/26 | Al-Sharjah | 3-1 (2-0) | Khor Fakkan | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Al Bataeh | 0-0 (0-0) | Al-Sharjah | 0 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Al-Sharjah | 0-5 (0-2) | Al Ain | -1 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Al-Sharjah | 0-2 (0-1) | Al Wahda(UAE) | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Banni Yas | 1-1 (0-1) | Al-Sharjah | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Al-Sharjah | 2-1 (0-1) | Al-Wasl | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Ittihad Kalba | 2-2 (2-0) | Al-Sharjah | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Al-Sharjah | 1-2 (0-1) | Al Nasr Dubai | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Al-Sharjah | 4-1 (4-0) | Dibba Al-Fujairah | +1 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 5-0 (4-0) | Al-Sharjah | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Ajman | 3-2 (2-2) | Al-Sharjah | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Al-Sharjah | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi | +1.5 | 3 | B |
| 09/02/26 | Al Duhail | 1-1 (0-1) | Al-Sharjah | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/02/26 | Al-Sharjah | 1-4 (1-1) | Shabab Al Ahli | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Hatta
Al-Sharjah
22Marzooq Rashed3Saeed Suleiman Salem13Khalid Al Baloushi33Bruno Leonardo dos Santos Covas52Kaua Bastian Santana10Ayman Rchoq16Juan Sebastian Pedroza28Hamdan Humaid36Schlickmann11CMohamed Firas Ben Larbi30Seifeddine Jaziri40CAdel Al Hosani5Maro Katinic19Khaled Ebraheim23Diney Borges66Leandrinho6Charles Pickel11Luan Pereira10Igor Coronado20Julimar Silva Oliveira Junior30Ousmane Camar9Kodjo Fo-Doh Laba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Saeed Suleiman Salem6.3
- 10Ayman Rchoq6.7
- 11Mohamed Firas Ben Larbi C▼ Rời sân 67'6.7
- 13Khalid Al Baloushi▼ Rời sân 46'6.3
- 16Juan Sebastian Pedroza6.4
- 22Marzooq Rashed5.9
- 28Hamdan Humaid▼ Rời sân 67'6.7
- 30Seifeddine Jaziri▼ Rời sân 75'6.9
- 33Bruno Leonardo dos Santos Covas6.6
- 36Schlickmann▼ Rời sân 54'6.1
- 52Kaua Bastian Santana7.1
Khách · 4231
- 5Maro Katinic7.3
- 6Charles Pickel▼ Rời sân 65'6.5
- 9Kodjo Fo-Doh Laba⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 79'7
- 10Igor Coronado🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 79'8.2
- 11Luan Pereira🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 65'6.5
- 19Khaled Ebraheim7
- 20Julimar Silva Oliveira Junior⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 32'8
- 23Diney Borges7.4
- 30Ousmane Camar🎯 Kiến tạo 27' · 🎯 Kiến tạo 61'7.6
- 40Adel Al Hosani C7.2
- 66Leandrinho7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
02
Sút bóng
420
Sút cầu môn
25
Tấn công
9775
Tấn công nguy hiểm
5363
Sút ngoài cầu môn
110
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
2212
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
387476
TL chuyền bóng thành công
86%89%
Phạm lỗi
1222
Việt vị
30
Cứu thua
22
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
17
Chuyền dài
1619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.342.5
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B8T8 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hatta (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Al-Sharjah (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hatta (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Al-Sharjah (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hatta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52Kaua Bastian Santana Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 27/30 | 2 | |||
| 30Seifeddine Jaziri Trung phong | 6.9 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 11Mohamed Firas Ben Larbi Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 10Ayman Rchoq Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 28Hamdan Humaid Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 12/18 | 3 | |||
| 33Bruno Leonardo dos Santos Covas Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 41/50 | 3 | |||
| 16Juan Sebastian Pedroza Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 53/56 | 5 | |||
| 3Saeed Suleiman Salem Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 40/44 | 3 | |||
| 13Khalid Al Baloushi Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 3 | |||
| 36Schlickmann Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 30/34 | 0 | |||
| 22Marzooq Rashed Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 8Tahnoon Alzaabi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1/1 | 18/19 | 2 | |||
| 23Ghaith Ouahabi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 60Drissa Coulibaly (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 9Pedrinho (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 74Adham Khalid (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 14/16 | 1 |
Al-Sharjah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Igor Coronado Tiền vệ tấn công | 8.2 | 5/0 | 35/37 | 1 | 🟨 | ||
| 20Julimar Silva Oliveira Junior Tiền đạo cánh trái | 8 | 2 | 3/2 | 7/7 | 1 | ||
| 30Ousmane Camar Trung phong | 7.6 | 2 | 2/1 | 23/23 | 0 | ||
| 23Diney Borges Trung vệ | 7.4 | 2/1 | 52/61 | 1 | |||
| 5Maro Katinic Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 55/57 | 2 | |||
| 40Adel Al Hosani Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 66Leandrinho Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 43/46 | 2 | |||
| 9Kodjo Fo-Doh Laba Trung phong | 7 | 1 | 6/1 | 5/9 | 2 | ||
| 19Khaled Ebraheim Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 33/37 | 3 | |||
| 6Charles Pickel Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 51/54 | 0 | |||
| 11Luan Pereira Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1 | 0/0 | 26/34 | 3 | ||
| 8Agner (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 74Leo Silva (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 37/42 | 3 | |||
| 88Majed Hassan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 90Carlos André (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 98Cheickna Doumbia (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 1/3 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hatta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| FABIO VIVIANI | HLV | Jose Morais |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.20 | 3.87 | 1.47 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.74 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.20 | 3.70 ↓ | 1.50 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.52 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 101.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.65 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.94 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.54 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.83 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.78 | 0.73 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 30.67 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 4.00 | 1.54 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 4.15 | 1.57 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.53 | 3.78 | 1.52 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 40.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.74 | 3.73 | 1.85 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 1.01 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 72.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.83 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 48.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.42 | 4.27 | 1.60 | 1.00 | 3.00 | 0.77 | 0.77 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 16.66 ↑ | 6.58 ↑ | 1.18 ↓ | 3.09 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.40 | 4.20 | 1.41 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 90.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | -3.25 | 1.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.78 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.61 | 3.80 | 1.87 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 0.66 | -0.75 | 1.08 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hatta | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Al-Sharjah | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).