Kết quả bóng đá trận Hassleholms IF vs Jonkopings Sodra IF, 18:00 ngày 10/10/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 18:00 ngày 10/10/2026
Hassleholms IF 1 Kết thúc HT 0-0 0
Jonkopings Sodra IF
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 13 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 8 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 12 |
Chủ = Hassleholms IF · Khách = Jonkopings Sodra IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hassleholms IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (41%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Hassleholms IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 38 | 23 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 10 | 16 | 5 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 13 | 20 | 2 |
Jonkopings Sodra IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 19 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 4 | 20 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 15 | 6 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
24
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
35%65%
Phạm lỗi
55
Quả ném biên
58
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hassleholms IF (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Jonkopings Sodra IF (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hassleholms IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Stadsparksvallen | |
| 0 | Sức chứa | 5200 |
| HLV | Andrés García | |
| Khu vực | Jonkoping |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.35 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.38 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.20 | 2.22 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.15 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.19 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.25 | 2.13 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.05 ↓ | 2.57 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.00 | 2.26 | 0.79 | 2.50 | 0.99 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 90.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.35 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.25 | 2.60 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.38 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hassleholms IF | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Jonkopings Sodra IF | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).