Kết quả bóng đá trận Hasselt vs FCV Dender EH, 01:00 ngày 15/08/2026

Hạng Nhì Bỉ · 01:00 ngày 15/08/2026
Hasselt
1 Kết thúc HT 1-0 0
FCV Dender EH
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Hasselt Phút FCV Dender EH
Siebe Van Keymolen 1 - 0 7'
Siebe Van Keymolen(Reason:Goal awarded) 📺 VAR10'
Mehdi Bounou 35'
42' 1 - 1
45'📺 Amine Daali(Reason:No goal confirmed) VAR
HT 1-0
Andres Labie 62'
84' Fabrice Sambu Mansoni
Alain-Jerry Lufira Luebo 89'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 65
Hòa 00 11
Bại 10 34
Ghi bàn 26 2213
Mất bàn 21 816
Điểm 69 1916

Chủ = Hasselt · Khách = FCV Dender EH

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hasselt (9)Hiệp 1 / Cả trậnFCV Dender EH (6)
3 (33%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (17%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (33%)Bại/Bại3 (50%)

Bảng xếp hạng

Hasselt

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32012267
Sân nhà21011239
Sân khách11001035
6 gần6312196--

FCV Dender EH

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32014264
Sân nhà11002034
Sân khách21012237
6 gần6114514--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Hasselt 1 (50%)Hòa 1 (50%)FCV Dender EH 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL FAD19/02/17Hasselt2-0 (1-0)FCV Dender EH4-4--T
BEL FAD30/10/16FCV Dender EH1-1 (0-0)Hasselt---H

Thành tích gần đây — Hasselt

THTTBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Hasselt4-0 (2-0)Belisia Bilzen7-2--T
INT CF05/08/26ASV Geel1-1 (0-0)Hasselt---H
INT CF02/08/26Eendracht1-4 (1-0)Hasselt3-7--T
INT CF25/07/26Tongeren0-10 (0-2)Hasselt3-4+2.253.75T
INT CF19/07/26Hasselt0-2 (0-1)Royal Antwerp2-4-0.753B
INT CF11/07/26Mechelen2-0 (1-0)Hasselt---B
BEL FAD26/04/26Hasselt1-0 (0-0)Dessel Sport12-1--T
BEL FAD19/04/26KFC Houtvenne0-1 (0-0)Hasselt3-9--T
BEL FAD12/04/26Hasselt2-1 (1-1)Oud-Heverlee Leuven B7-3--T
BEL FAD29/03/26Thes Sport1-1 (1-0)Hasselt-+12.75H
BEL FAD22/03/26Cercle Brugge II0-4 (0-2)Hasselt2-4--T
BEL FAD15/03/26Hasselt4-2 (1-2)Lyra-Lierse Berlaar13-6+1.753.25T
BEL FAD08/03/26Ninove1-1 (0-1)Hasselt---H
BEL FAD01/03/26Roeselare Daisel1-0 (0-0)Hasselt6-8--B
BEL FAD22/02/26Hasselt3-0 (3-0)Tienen4-5+1.253T
BEL FAD15/02/26Merelbeke4-1 (2-0)Hasselt7-10--B
BEL FAD08/02/26Hasselt0-0 (0-0)Zelzate15-4+1.53.5H
BEL FAD01/02/26Hoogstraten VV2-1 (1-0)Hasselt4-11+1.253.25B
BEL FAD25/01/26Hasselt4-0 (2-0)Royal Knokke7-3+13T
BEL FAD18/01/26Diegem Sport1-3 (1-1)Hasselt3-11+1.253.25T

Thành tích gần đây — FCV Dender EH

BBHBBTBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Oudenaarde5-0 (2-0)FCV Dender EH---B
INT CF01/08/26Lokeren3-0 (2-0)FCV Dender EH3-6+0.253B
BEL D123/05/26FCV Dender EH0-0 (0-0)KVSK Lommel8-2+0.252.75H
BEL D117/05/26KVSK Lommel3-2 (0-1)FCV Dender EH6-7-0.252.75B
BEL D109/05/26Zulte-Waregem2-1 (2-1)FCV Dender EH9-2-12.75B
BEL D104/05/26FCV Dender EH2-1 (2-1)LaLouviere4-5-0.252.5T
BEL D125/04/26Cercle Brugge2-1 (1-0)FCV Dender EH7-6-13B
BEL D119/04/26FCV Dender EH1-4 (1-1)Cercle Brugge4-6-0.252.75B
BEL D113/04/26FCV Dender EH1-2 (0-0)Zulte-Waregem2-6-0.252.5B
BEL D106/04/26LaLouviere0-1 (0-0)FCV Dender EH4-3-0.752.5T
BEL D123/03/26FCV Dender EH1-3 (1-1)KAA Gent6-3-0.52.5B
BEL D115/03/26Saint Gilloise2-0 (0-0)FCV Dender EH5-5-1.52.75B
BEL D108/03/26FCV Dender EH2-2 (2-1)Charleroi5-13-0.252.5H
BEL D102/03/26Cercle Brugge0-0 (0-0)FCV Dender EH10-4-0.752.5H
BEL D121/02/26FCV Dender EH1-4 (1-2)Sint-Truidense4-9-0.252.5B
BEL D114/02/26Oud-Heverlee Leuven3-2 (2-1)FCV Dender EH10-7-0.52.25B
BEL D107/02/26Zulte-Waregem1-0 (0-0)FCV Dender EH6-1-0.252.5B
BEL D101/02/26FCV Dender EH1-2 (0-2)Racing Genk8-2-0.52.5B
BEL D126/01/26Anderlecht0-0 (0-0)FCV Dender EH6-6-12.75H
BEL D118/01/26FCV Dender EH1-0 (1-0)Royal Antwerp2-5-0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
14
26
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
77
102
Tấn công nguy hiểm
40
77
Sút ngoài cầu môn
5
14
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
374
528
TL chuyền bóng thành công
77%
87%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
2
0
Cứu thua
7
4
Tắc bóng
15
17
Quả ném biên
17
23
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
0
8
Chuyền dài
24
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.44
1.66
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

75 25
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hasselt (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FCV Dender EH (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HasseltFCV Dender EH

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HasseltFCV Dender EH

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

80
Thắng 2+
33
Thắng 1
44
Hòa
27
Thua 1
36
Thua 2+
HasseltFCV Dender EH

Thông tin đội bóng

Hasselt Thông tin FCV Dender EH
Thành lập 2005-7-1
Sân nhà Florent Beeckman Stadion
0 Sức chứa 8157
HLV Hayk Milkon
Khu vực Denderleeuw
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.383.402.500.782.751.010.880.000.91
Live1.06 ↓13.00 ↑301.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓1.40 ↑0.000.56 ↓
VcbetSớm2.453.502.450.993.000.850.930.000.90
Live1.06 ↓7.00 ↑91.00 ↑2.95 ↑1.500.24 ↓1.33 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm2.423.352.310.953.000.810.79-0.250.97
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑6.66 ↑1.500.05 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
InterwettenSớm3.453.701.901.203.500.60---
Live1.02 ↓11.50 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.06 ↓---
10BETSớm3.303.701.860.923.250.73---
Live1.04 ↓9.77 ↑100.00 ↑3.84 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm2.613.352.160.953.000.810.79-0.250.97
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm2.503.702.320.903.000.800.920.000.78
Live1.05 ↓7.40 ↑26.00 ↑2.70 ↑1.500.17 ↓1.29 ↑0.000.59 ↓
SbobetSớm2.623.272.201.003.000.800.80-0.251.02
Live1.06 ↓5.90 ↑90.00 ↑4.00 ↑1.500.11 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
WewbetSớm2.733.652.290.953.000.850.82-0.251.00
Live1.05 ↓8.85 ↑64.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓1.69 ↑0.000.45 ↓
LadbrokesSớm3.303.701.850.482.501.50---
Live1.02 ↓10.00 ↑56.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.303.701.780.843.250.690.78-0.500.74
Live1.01 ↓20.00 ↑27.00 ↑11.58 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.133.842.010.983.250.781.01-0.250.78
Live1.20 ↓5.30 ↑29.16 ↑3.24 ↑1.500.23 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
BwinSớm3.303.701.831.153.500.60---
Live1.03 ↓10.50 ↑81.00 ↑0.85 ↓1.500.77 ↑---
1xBetSớm3.463.801.821.203.500.621.490.000.43
Live1.02 ↓21.00 ↑473.00 ↑5.45 ↑1.500.10 ↓1.48 ↓0.000.54 ↑
Bet 365Sớm2.553.202.450.983.000.830.950.000.85
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑1.500.11 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm2.903.402.100.572.501.200.820.000.90
Live1.03 ↓13.00 ↑126.00 ↑8.00 ↑1.500.05 ↓0.99 ↑0.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.