Kết quả bóng đá trận Hasselt U21 vs Kortrijk U21, 01:30 ngày 03/10/2026

U21 (Bỉ) · 01:30 ngày 03/10/2026
Hasselt U21
1 Kết thúc HT 1-2 3
Kortrijk U21
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Hasselt U21 Phút Kortrijk U21
1 - 0 ⚽5'
37'⚽ 1 - 1
40'⚽ 1 - 2
HT 1-2
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 01 07
Hòa 11 11
Bại 21 42
Ghi bàn 37 430
Mất bàn 106 1512
Điểm 14 122

Chủ = Hasselt U21 · Khách = Kortrijk U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hasselt U21 (5)Hiệp 1 / Cả trậnKortrijk U21 (30)
0 (0%)Thắng/Thắng15 (50%)
1 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (7%)
1 (20%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (60%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Hasselt U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000007
Sân nhà00000003
Sân khách00000005

Kortrijk U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000005
Sân nhà00000006
Sân khách00000006
6 gần6501227--

Thành tích gần đây — Kortrijk U21

TTTTBTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL U2116/05/26Royal Olympic Club Charleroi U210-2 (0-0)Kortrijk U212-9--T
BEL U2109/05/26Kortrijk U215-0 (2-0)Patro Eisden U217-0--T
BEL U2125/04/26RS Waasland Beveren U212-4 (1-2)Kortrijk U213-8--T
BEL U2121/04/26Kortrijk U218-2 (2-0)Francs Borains U217-1+1.753.5T
BEL U2111/04/26Kortrijk U211-2 (0-1)RAAL La Louviere U219-3--B
BEL U2128/03/26Kortrijk U212-1 (1-0)FC Liege U2111-5--T
BEL U2121/03/26Kortrijk U218-1 (4-1)Royal Olympic Club Charleroi U215-1--T
BEL U2114/03/26Seraing U210-3 (0-0)Kortrijk U216-4--T
BEL U2107/03/26Kortrijk U212-0 (1-0)RWD Molenbeek U211-5--T
BEL U2128/02/26Westerlo U212-1 (0-1)Kortrijk U215-10--B
BEL U2121/02/26Kortrijk U214-2 (0-1)Lommel SK U214-6--T
BEL U2131/01/26Beerschot Wilrijk U212-3 (1-2)Kortrijk U214-5+0.753.5T
BEL U2124/01/26Kortrijk U216-1 (2-1)Lierse U219-1+1.253.75T
BEL U2129/11/25Patro Eisden U211-2 (1-2)Kortrijk U211-5+13T
BEL U2122/11/25Kortrijk U211-1 (0-0)RS Waasland Beveren U215-5--H
BEL U2108/11/25Francs Borains U211-1 (0-0)Kortrijk U210-10--H
BEL U2101/11/25RAAL La Louviere U214-2 (3-1)Kortrijk U213-5--B
BEL U2125/10/25Kortrijk U211-2 (1-2)Seraing U215-4--B
BEL U2118/10/25RWD Molenbeek U211-2 (0-1)Kortrijk U215-3-0.253.25T
BEL U2104/10/25Kortrijk U213-4 (2-3)Westerlo U213-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Sút bóng
4
6
Sút cầu môn
3
3
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
44%
56%
Phạm lỗi
6
3
Quả ném biên
14
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hasselt U21 (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kortrijk U21 (30 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hasselt U21Kortrijk U21

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hasselt U21Kortrijk U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

09
Thắng 2+
04
Thắng 1
02
Hòa
04
Thua 1
01
Thua 2+
Hasselt U21Kortrijk U21

Thông tin đội bóng

Hasselt U21 Thông tin Kortrijk U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.305.001.480.753.750.960.89-1.250.81
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓3.50 ↑4.500.10 ↓0.91 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm6.504.801.360.953.500.840.98-1.250.82
Live46.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.85 ↑4.500.21 ↓0.84 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm4.604.351.480.743.501.080.87-1.250.97
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓3.03 ↑4.500.13 ↓0.73 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm4.304.901.530.753.500.90---
Live33.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓3.00 ↑4.500.20 ↓---
12betSớm4.654.451.470.693.501.140.90-1.250.94
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓2.94 ↑4.500.14 ↓0.73 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm4.704.501.460.983.500.820.80-1.251.02
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.70 ↑4.500.17 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
LadbrokesSớm4.604.601.480.282.502.40---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.282.502.40---
18BetSớm5.504.601.360.813.750.710.76-1.250.76
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓3.88 ↑4.500.12 ↓0.67 ↓0.001.00 ↑
1xBetSớm6.454.701.351.013.500.690.85-1.250.81
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.62 ↑4.500.12 ↓0.90 ↑0.000.90 ↑
Bet 365Sớm5.254.751.400.953.500.850.80-1.501.00
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑4.500.15 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hasselt U21-1 1/2001
Kortrijk U21+1 1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).