Kết quả bóng đá trận Hassania Agadir vs FAR Forces Armee Royales, 03:00 ngày 13/10/2026
Botola Pro 1 · 03:00 ngày 13/10/2026
Hassania Agadir 2 Kết thúc HT 1-1 2
FAR Forces Armee Royales
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Hassania Agadir | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Bach A. (Kiến tạo: Abdelfettah Hadraf) | |
| 31' | ||
| 32' | ||
| 32' | Ahmed Hammoudan | |
| Riahi I. 1 - 2 ⚽ | 34' | |
| 2 - 2 ⚽ | 35' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Mouad Bahsain ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Tachtach J. ▼ | 58' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Allan Okello ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Faffa E. Y. ▼ | |
| ▲ Salaheddine Benyachou ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Ait Brayim A. ▼ | 66' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Ech-Chemmakh J. ▼ | |
| 3 - 2 ⚽ | 72' | |
| Ayoub Qasmi (Kiến tạo: Abdelali Ait Brayim) 4 - 2 ⚽ | 72' | |
| 76' ⇄ | ▲ El Bouchqali S. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Kitambala J. ▼ | |
| ▲ Ismail Hrila ▼ | 80' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 4 - 3 | |
| 90' | ⚽ 4 - 4 El Fahli Y. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 5 | 13 | 17 |
Chủ = Hassania Agadir · Khách = FAR Forces Armee Royales
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hassania Agadir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (50%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Hassania Agadir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 6 | 1 |
FAR Forces Armee Royales
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
Đội hình
Hassania Agadir
FAR Forces Armee Royales
1Gaya Merbah15Ayoub Qasmi24Boucheta A.27Tarrazi A.3032Akoumi M.42Doumbia M.2Bennadi A.11Azri A.20Riahi I.28Tumisang Orebonye16Tagnaouti A.2Augusto Real Carneiro3Bach A.4Mendy F.15Louadni M.6Derrag Z.8Khalid Ait Ouarkhane40Hadraf A.7El Fahli Y.9Mohamed Amine Bourkadi11Ahmed Hammoudan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gaya Merbah
- 2Bennadi A.
- 11Azri A.
- 15Ayoub Qasmi⚽ Ghi bàn 72'
- 20Riahi I.⚽ Ghi bàn 34'
- 24Boucheta A.
- 27Tarrazi A.
- 28Tumisang Orebonye
- 30
- 32Akoumi M.
- 42Doumbia M.
Khách · 433
- 2Augusto Real Carneiro
- 3Bach A.⚽ Ghi bàn 4'
- 4Mendy F.
- 6Derrag Z.
- 7El Fahli Y.⚽ Ghi bàn 90'
- 8Khalid Ait Ouarkhane
- 9Mohamed Amine Bourkadi
- 11Ahmed Hammoudan🟨 Thẻ vàng 32'
- 15Louadni M.
- 16Tagnaouti A.
- 40Hadraf A.🎯 Kiến tạo 4'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
01
Sút bóng
78
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hassania Agadir (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FAR Forces Armee Royales (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hassania Agadir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amir Abdou | HLV | Alexandre Santos |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.84 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.90 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.87 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.10 | 1.94 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.86 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 2.65 | 1.97 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.90 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.30 | 1.90 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.41 | 3.07 | 1.99 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.00 | 1.91 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 2.55 | 2.05 | 0.82 | 2.25 | 0.74 | 0.93 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.11 | 3.89 | 1.64 | 0.63 | 2.50 | 1.08 | 2.17 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.98 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.54 ↑ | 0.00 | 0.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.85 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hassania Agadir | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| FAR Forces Armee Royales | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).