Kết quả bóng đá trận Hartford Athletic vs Westchester SC, 06:00 ngày 12/07/2026
USL League One Cúp Mỹ · 06:00 ngày 12/07/2026
Hartford Athletic 2 Kết thúc HT 2-1 1
Westchester SC
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Hartford Athletic | Phút | |
| Barry Coffey 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Britton Fischer | 24' | |
| Adrian Diz Pe | 34' | |
| Augustine Williams(Assists:Emmanuel Samadia) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| 45+2' | ⚽ 2 - 1 Max Jennings(Assists:Aleksei Armas) | |
| HT 2-1 | ||
| Barry Coffey ❌ Đá hỏng penalty | 55' | |
| Barry Coffey | 76' | |
| Barry Coffey | 86' | |
| 90+1' | Bobby Pierre | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 8 | 16 |
| Điểm | 4 | 0 | 18 | 7 |
Chủ = Hartford Athletic · Khách = Westchester SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hartford Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 10 (45%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hartford Athletic 1 (100%)Hòa 0 (0%)Westchester SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/25 | Westchester SC | 2-3 (1-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Hartford Athletic
HBHTTHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Hartford Athletic | 2-2 (0-2) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Hartford Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 0-1 (0-1) | Hartford Athletic | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | New York Cosmos | 1-4 (0-3) | Hartford Athletic | +1 | 3 | T |
| 31/05/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | New Mexico United | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | T |
| 10/05/26 | Hartford Athletic | 2-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Hartford Athletic | 0-4 (0-3) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | Rhode Island | 2-0 (2-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Hartford Athletic | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Brooklyn FC | 1-2 (0-2) | Hartford Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | FC Motown | 0-2 (0-1) | Hartford Athletic | +1 | 3.25 | T |
| 11/03/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Sporting Jax | 0-3 (0-1) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | New England Revolution | 6-1 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | B |
Thành tích gần đây — Westchester SC
BBBTTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Westchester SC | 0-1 (0-0) | AC Boise | -0.25 | 3 | B |
| 02/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-0 (0-0) | Westchester SC | -1 | 3 | B |
| 25/06/26 | Spokane Velocity | 2-1 (1-1) | Westchester SC | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Westchester SC | 5-1 (2-0) | Portland Hearts of Pine | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/06/26 | Westchester SC | 4-0 (3-0) | Greenville Triumph | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | Westchester SC | 1-1 (1-0) | Fort Wayne FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Rhode Island | 3-0 (2-0) | Westchester SC | -1.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | FC Naples | 1-0 (1-0) | Westchester SC | - | - | B |
| 16/05/26 | Westchester SC | 2-3 (0-1) | New York Cosmos | +0.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Fort Wayne FC | 1-0 (1-0) | Westchester SC | - | - | B |
| 02/05/26 | Richmond Kickers | 1-0 (1-0) | Westchester SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Westchester SC | 2-2 (1-1) | Portland Hearts of Pine | - | - | H |
| 19/04/26 | AC Boise | 4-0 (2-0) | Westchester SC | - | - | B |
| 15/04/26 | Westchester SC | 2-5 (1-4) | New York City FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/04/26 | Westchester SC | 2-0 (0-0) | Sarasota Paradise | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Westchester SC | 5-1 (2-1) | Corpus Christi FC | - | - | T |
| 02/04/26 | Vermont Green | 0-0 (0-0) | Westchester SC | 0 | 2.5 | H |
| 30/03/26 | Greenville Triumph | 4-2 (3-0) | Westchester SC | -1 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Westchester SC | 2-0 (1-0) | NY Renegades | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Westchester SC | 1-1 (1-0) | Charlotte Independence | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
75
Tấn công
10699
Tấn công nguy hiểm
7359
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
348400
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
30
Cứu thua
44
Tắc bóng
91
Quả ném biên
1316
Cắt bóng
104
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.050.87
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hartford Athletic (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Westchester SC (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hartford Athletic (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Westchester SC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hartford Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.10 | 0.78 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.28 | 5.00 | 8.60 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 9.00 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.85 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.25 | 5.25 | 9.00 | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 7.60 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.27 | 5.00 | 7.60 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | 1.50 | 0.94 | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.25 ↑ | 8.50 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.60 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 5.20 ↑ | 8.20 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.00 | 7.60 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.27 | 5.00 | 7.60 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | 1.50 | 0.94 | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 4.90 | 7.30 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.24 ↑ | 4.85 ↓ | 7.00 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.70 | 8.15 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.48 ↓ | 7.75 ↓ | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.28 | 5.00 | 8.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.90 | 6.75 | 0.72 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.74 ↑ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.76 ↓ | 1.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.12 | 7.94 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.28 | 5.16 ↑ | 7.88 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.75 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.28 | 5.00 | 8.25 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 4.95 | 8.45 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 0.86 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.95 | 9.40 ↑ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.68 ↓ | 0.79 ↓ | 1.50 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.00 | 7.50 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 4.50 | 9.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.29 | 4.60 ↑ | 9.00 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.