Kết quả bóng đá trận Hartford Athletic vs Tampa Bay Rowdies, 06:00 ngày 13/09/2026
USL Championship · 06:00 ngày 13/09/2026
Hartford Athletic 3 Kết thúc HT 1-0 1
Tampa Bay Rowdies
🟨 6 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Hartford Athletic | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Michael Adedokun (Kiến tạo: Sadat Anaku) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Ngalina M. | 41' | |
| 43' | Hilton L. | |
| Michael Adedokun | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Sadat Anaku (Kiến tạo: Michee Ngalina) 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| 4 - 0 ⚽ | 49' | |
| Arturo Diz | 50' | |
| Moreira J. | 55' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 13 | 5 |
| Điểm | 1 | 9 | 13 | 20 |
Chủ = Hartford Athletic · Khách = Tampa Bay Rowdies
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hartford Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 16 (41%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 6 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Hartford Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 9 | 5 | 18 | 20 | 27 | 18 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 12 | 14 | 19 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 8 | 13 | 10 |
Tampa Bay Rowdies
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 6 | 3 | 38 | 20 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 14 | 20 | 8 |
| Sân khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 16 | 6 | 25 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
41
Sút bóng
712
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
195265
TL chuyền bóng thành công
64%74%
Phạm lỗi
613
Việt vị
80
Cứu thua
62
Quả ném biên
1811
Chuyền dài
1315
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hartford Athletic (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Tampa Bay Rowdies (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hartford Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Raymond James Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 3.11 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 2.93 | 3.11 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.98 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.00 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.97 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.26 ↑ | 19.50 ↑ | 1.66 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.25 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.70 | -0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.97 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.25 | 3.40 ↑ | 1.94 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.98 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.50 ↑ | 1.99 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.19 | 3.08 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.42 ↑ | 22.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.90 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.66 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.80 ↑ | 33.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 3.40 | 1.94 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.50 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.22 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hartford Athletic | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Tampa Bay Rowdies | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).